(Top Banner Ad)
genetic shuffling
C1
Danh từ C1 Di truyền học

genetic shuffling

UK: /dʒəˈnetɪk ˈʃʌflɪŋ/ • US: /dʒəˈnetɪk ˈʃʌflɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xáo trộn di truyền tái tổ hợp di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of mixing and rearranging genes during sexual reproduction, leading to genetic variation in offspring.

Vietnamese Meaning

Quá trình trộn và sắp xếp lại các gen trong quá trình sinh sản hữu tính, dẫn đến sự biến đổi di truyền ở đời con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetic shuffling during meiosis ensures that each gamete has a unique combination of genes."

    "Sự xáo trộn di truyền trong quá trình giảm phân đảm bảo rằng mỗi giao tử có một sự kết hợp gen duy nhất."

  • "Genetic shuffling is a key mechanism for generating diversity in sexually reproducing organisms."

    "Sự xáo trộn di truyền là một cơ chế quan trọng để tạo ra sự đa dạng ở các sinh vật sinh sản hữu tính."

  • "The rate of genetic shuffling can influence the speed of adaptation to new environments."

    "Tốc độ xáo trộn di truyền có thể ảnh hưởng đến tốc độ thích nghi với môi trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen, gien
Noun genetics di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Adverb genetically về mặt di truyền
Verb shuffle xáo trộn, trộn lẫn
Noun shuffle sự xáo trộn, sự trộn lẫn

Synonyms

recombination (tái tổ hợp)gene mixing (trộn gen)

Antonyms

Related Words

meiosis (giảm phân)crossing over (trao đổi chéo)genetic variation (biến dị di truyền)

Subject Area

Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos)
French
génétique
English
genetic
Middle Low German/Dutch
schuffelen
English
shuffle
English
genetic shuffling

Nguồn gốc của 'genetic shuffling'

Cụm từ 'genetic shuffling' kết hợp 'genetic' (liên quan đến gen) và 'shuffling' (sự xáo trộn). 'Genetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos' nghĩa là 'sinh sản, dòng dõi', phát triển thành 'génétique' trong tiếng Pháp và 'genetic' trong tiếng Anh. 'Shuffle' có nguồn gốc từ các từ tiếng Đức Hạ Trung cổ hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ, mang ý nghĩa 'xáo trộn, di chuyển lộn xộn'. Khi ghép lại, 'genetic shuffling' mô tả quá trình tái tổ hợp và phân loại lại các vật liệu di truyền trong quá trình sinh sản, tạo ra sự đa dạng sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học phân tử, di truyền học và tiến hóa. Nó nhấn mạnh vai trò của sinh sản hữu tính trong việc tạo ra sự đa dạng di truyền. Sự 'xáo trộn' này là cơ sở cho chọn lọc tự nhiên và tiến hóa. Nó khác với đột biến, vốn là những thay đổi ngẫu nhiên trong trình tự DNA, mặc dù cả hai đều góp phần vào sự đa dạng di truyền.

Prepositions

of in

* **of**: 'Genetic shuffling *of* genes' đề cập đến quá trình xáo trộn *của* các gen.
* **in**: 'Genetic shuffling *in* populations' đề cập đến quá trình xáo trộn gen *trong* quần thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genetic shuffling
  • cause cause genetic shuffling
    (gây ra sự xáo trộn di truyền)
  • undergo undergo genetic shuffling
    (trải qua sự xáo trộn di truyền)
  • facilitate facilitate genetic shuffling
    (tạo điều kiện cho sự xáo trộn di truyền)
  • promote promote genetic shuffling
    (thúc đẩy sự xáo trộn di truyền)
  • increase increase genetic shuffling
    (tăng cường sự xáo trộn di truyền)
Adjective + genetic shuffling
  • random random genetic shuffling
    (sự xáo trộn di truyền ngẫu nhiên)
  • extensive extensive genetic shuffling
    (sự xáo trộn di truyền rộng khắp)
  • significant significant genetic shuffling
    (sự xáo trộn di truyền đáng kể)
  • limited limited genetic shuffling
    (sự xáo trộn di truyền hạn chế)
genetic shuffling + Verb
  • occurs genetic shuffling occurs
    (sự xáo trộn di truyền xảy ra)
  • contributes to genetic shuffling contributes to
    (sự xáo trộn di truyền góp phần vào)

Idioms

  • The process of genetic shuffling

    Quá trình xáo trộn di truyền

    "Understanding the process of genetic shuffling is key to studying evolution."

    (Hiểu rõ quá trình xáo trộn di truyền là chìa khóa để nghiên cứu sự tiến hóa.)

  • Genetic shuffling plays a crucial role

    Sự xáo trộn di truyền đóng vai trò quan trọng

    "Genetic shuffling plays a crucial role in adapting to changing environments."

    (Sự xáo trộn di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc thích nghi với môi trường thay đổi.)

  • Random genetic shuffling

    Sự xáo trộn di truyền ngẫu nhiên

    "Random genetic shuffling creates unique combinations of traits."

    (Sự xáo trộn di truyền ngẫu nhiên tạo ra các sự kết hợp đặc tính độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic shuffling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trộn và sắp xếp lại các gen trong quá trình sinh sản hữu tính, dẫn đến sự biến đổi di truyền ở đời con.

"Genetic shuffling during meiosis ensures that each gamete has a unique combination of genes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic shuffling".

Vai trò trong Tiến hóa và Đa dạng Sinh học

Sự xáo trộn di truyền là một cơ chế cơ bản trong sinh học, giải thích tại sao không có hai cá thể nào (trừ cặp song sinh cùng trứng) lại hoàn toàn giống nhau. Nó là động lực chính của sự tiến hóa, cho phép các loài thích nghi với môi trường thay đổi và tạo ra sự đa dạng sinh học phong phú trên Trái Đất.

Ứng dụng trong Nông nghiệp và Y học

Hiểu biết về sự xáo trộn di truyền đã cách mạng hóa nông nghiệp (ví dụ: lai tạo giống cây trồng có khả năng kháng bệnh tốt hơn) và y học (ví dụ: nghiên cứu các bệnh di truyền, phát triển vắc-xin bằng cách dự đoán sự thay đổi của virus).