(Top Banner Ad)
asexual reproduction
C1
noun C1 Sinh học

asexual reproduction

UK: /ˌeɪˈsekʃuəl ˌriːprəˈdʌkʃən/ • US: /ˌeɪˈsekʃuəl ˌriːprəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sản vô tính sinh sản không hữu tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of reproduction that does not involve the fusion of gametes or change in the number of chromosomes. The offspring that arise from asexual reproduction inherit the full set of genes of their single parent.

Vietnamese Meaning

Một kiểu sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Các thế hệ con sinh ra từ sinh sản vô tính thừa hưởng toàn bộ bộ gen của cha mẹ đơn lẻ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bacteria reproduce through asexual reproduction, specifically binary fission."

    "Nhiều loại vi khuẩn sinh sản thông qua sinh sản vô tính, đặc biệt là phân hạch nhị phân."

  • "Asexual reproduction allows for rapid population growth in favorable conditions."

    "Sinh sản vô tính cho phép sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi."

  • "Some plants utilize asexual reproduction through methods like runners or rhizomes."

    "Một số loài thực vật sử dụng sinh sản vô tính thông qua các phương pháp như thân bò hoặc thân rễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective asexual Vô tính, không liên quan đến giới tính
Adverb asexually Một cách vô tính
Noun asexuality Sự vô tính (trong sinh học hoặc xu hướng tính dục)
Verb reproduce Sinh sản, tái sản xuất
Noun reproduction Sự sinh sản, quá trình tái tạo
Adjective reproductive Thuộc về sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (not/without)
Latin
sexualis (relating to sex)
Latin
reproducere (to produce again)
Modern English
asexual reproduction (19th century)

Nguồn gốc của từ ghép

Thuật ngữ này được ghép từ 'asexual' (vô tính) và 'reproduction' (sinh sản). Tiền tố 'a-' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không', kết hợp với 'sexual' từ tiếng Latin 'sexualis'. Khái niệm này trở nên phổ biến trong sinh học vào thế kỷ 19 để mô tả các hình thức sinh sản không cần sự kết hợp của giao tử.

Usage Note

Sinh sản vô tính là một phương pháp sinh sản mà một cá thể con được tạo ra từ một родител duy nhất. Điều này trái ngược với sinh sản hữu tính, trong đó cần hai cha mẹ để tạo ra một cá thể con. Các loại sinh sản vô tính bao gồm phân hạch nhị phân (ở vi khuẩn), nảy chồi (ở hydra), phân mảnh (ở sao biển) và sinh sản đơn tính (ở một số loài côn trùng và thực vật). Sinh sản vô tính thường nhanh hơn và hiệu quả hơn sinh sản hữu tính, đặc biệt là trong môi trường ổn định.

Prepositions

of in

of: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc phương pháp. Ví dụ: 'asexual reproduction of bacteria'. in: Thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc môi trường mà sinh sản vô tính xảy ra. Ví dụ: 'asexual reproduction in stable environments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asexual reproduction
  • Simple simple asexual reproduction
    (sinh sản vô tính đơn giản)
  • Obligate obligate asexual reproduction
    (sinh sản vô tính bắt buộc)
Verb + asexual reproduction
  • Undergo undergo asexual reproduction
    (trải qua quá trình sinh sản vô tính)
  • Exhibit exhibit asexual reproduction
    (có biểu hiện sinh sản vô tính)

Idioms

  • Asexual reproduction by budding

    Sinh sản vô tính bằng hình thức mọc chồi

    "Hydras typically practice asexual reproduction by budding in favorable conditions."

    (Thủy tức thường thực hiện sinh sản vô tính bằng cách mọc chồi trong điều kiện thuận lợi.)

  • Vegetative asexual reproduction

    Sinh sản vô tính bằng hình thức sinh dưỡng

    "Potatoes can spread through vegetative asexual reproduction from their tubers."

    (Khoai tây có thể lan rộng thông qua sinh sản vô tính sinh dưỡng từ củ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asexual reproduction

noun
Lật mặt

Một kiểu sinh sản không liên quan đến sự hợp nhất của giao tử hoặc thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Các thế hệ con sinh ra từ sinh sản vô tính thừa hưởng toàn bộ bộ gen của cha mẹ đơn lẻ của chúng.

"Many bacteria reproduce through asexual reproduction, specifically binary fission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Single-celled organisms exhibit asexual reproduction, which is a simple and efficient method of multiplying.
Các sinh vật đơn bào thể hiện sinh sản vô tính, một phương pháp nhân lên đơn giản và hiệu quả.
Phủ định
Never have scientists observed such rapid asexual reproduction in a multicellular organism.
Chưa bao giờ các nhà khoa học quan sát thấy sự sinh sản vô tính nhanh chóng như vậy ở một sinh vật đa bào.
Nghi vấn
Rarely does asexual reproduction lead to significant genetic diversity within a population.
Hiếm khi sinh sản vô tính dẫn đến sự đa dạng di truyền đáng kể trong một quần thể.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biology class is going to study asexual reproduction next week.
Lớp sinh học sẽ nghiên cứu sinh sản vô tính vào tuần tới.
Phủ định
The scientist is not going to focus on asexual reproduction in this experiment.
Nhà khoa học sẽ không tập trung vào sinh sản vô tính trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Are they going to use asexual reproduction to clone the plant?
Họ có định sử dụng sinh sản vô tính để nhân bản cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asexual reproduction".

Nhân bản vô tính và Đạo đức

Trong văn hóa đại chúng và khoa học, 'asexual reproduction' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về nhân bản vô tính (cloning). Cừu Dolly là một ví dụ nổi tiếng gợi lên nhiều câu hỏi về đạo đức sinh học trong xã hội phương Tây.

Biểu tượng của sự độc lập sinh học

Trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng, sinh sản vô tính được dùng để mô tả các loài ngoại lai siêu việt, không phụ thuộc vào bạn tình, tượng trưng cho sự hiệu quả tối đa nhưng thiếu hụt sự đa dạng di truyền.