(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ geneva conventions
C1

geneva conventions

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

Công ước Geneva Hiệp ước Geneva
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Geneva conventions'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loạt các hiệp ước quốc tế, lần đầu tiên được ký kết tại Geneva, Thụy Sĩ, mã hóa các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý được chấp nhận cho việc đối xử nhân đạo trong chiến tranh.

Definition (English Meaning)

A series of international treaties, first concluded in Geneva, Switzerland, that codified accepted ethical and legal standards for humanitarian treatment in war.

Ví dụ Thực tế với 'Geneva conventions'

  • "The soldiers were accused of violating the Geneva Conventions by mistreating prisoners of war."

    "Những người lính bị cáo buộc vi phạm các Công ước Geneva vì ngược đãi tù nhân chiến tranh."

  • "The Geneva Conventions aim to protect civilians and prisoners of war during armed conflicts."

    "Các Công ước Geneva nhằm mục đích bảo vệ dân thường và tù nhân chiến tranh trong các cuộc xung đột vũ trang."

  • "Many nations have ratified the Geneva Conventions."

    "Nhiều quốc gia đã phê chuẩn các Công ước Geneva."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Geneva conventions'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Geneva Conventions (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật quốc tế Quan hệ quốc tế

Ghi chú Cách dùng 'Geneva conventions'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bốn hiệp ước Geneva được ký kết năm 1949 và các Nghị định thư bổ sung. Chúng đóng vai trò là cơ sở của luật nhân đạo quốc tế. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp quốc tế, xung đột vũ trang, nhân quyền và chính trị quốc tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under of to

* **under the Geneva Conventions:** Dưới các điều khoản của Hiệp ước Geneva (ví dụ: được bảo vệ theo Hiệp ước Geneva). * **of the Geneva Conventions:** Thuộc về Hiệp ước Geneva (ví dụ: vi phạm Hiệp ước Geneva). * **to the Geneva Conventions:** Tuân thủ hoặc liên quan đến Hiệp ước Geneva (ví dụ: cam kết tuân thủ Hiệp ước Geneva).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Geneva conventions'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to adhere to the Geneva Conventions in the treatment of prisoners of war.
Chính phủ sẽ tuân thủ Công ước Geneva trong việc đối xử với tù nhân chiến tranh.
Phủ định
They are not going to violate the Geneva Conventions, despite the pressure from the public.
Họ sẽ không vi phạm Công ước Geneva, mặc dù có áp lực từ công chúng.
Nghi vấn
Are they going to enforce the Geneva Conventions regarding the protection of civilians?
Họ có thực thi Công ước Geneva liên quan đến việc bảo vệ dân thường không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)