(Top Banner Ad)
geneva conventions
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Luật quốc tế, Quan hệ quốc tế

geneva conventions

UK: /dʒɪˈniːvə kənˈvɛnʃənz/ • US: /dʒəˈniːvə kənˈvɛnʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

Công ước Geneva Hiệp ước Geneva
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of international treaties, first concluded in Geneva, Switzerland, that codified accepted ethical and legal standards for humanitarian treatment in war.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hiệp ước quốc tế, lần đầu tiên được ký kết tại Geneva, Thụy Sĩ, mã hóa các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý được chấp nhận cho việc đối xử nhân đạo trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were accused of violating the Geneva Conventions by mistreating prisoners of war."

    "Những người lính bị cáo buộc vi phạm các Công ước Geneva vì ngược đãi tù nhân chiến tranh."

  • "The Geneva Conventions aim to protect civilians and prisoners of war during armed conflicts."

    "Các Công ước Geneva nhằm mục đích bảo vệ dân thường và tù nhân chiến tranh trong các cuộc xung đột vũ trang."

  • "Many nations have ratified the Geneva Conventions."

    "Nhiều quốc gia đã phê chuẩn các Công ước Geneva."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention hiệp ước, công ước; quy ước, hội nghị
Adjective conventional thông thường, theo quy ước; thuộc về hiệp ước
Adverb conventionally một cách thông thường/theo quy ước
Noun unconventionality sự khác thường, sự không theo quy ước
Adjective unconventional không thông thường, khác thường

Related Words

Subject Area

Luật quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Genava
French
Genève
English
Geneva
Latin
convenire
Old French
convention
English
convention

Nguồn gốc tên gọi

Các Công ước Geneva (Geneva Conventions) được đặt tên theo thành phố Geneva, Thụy Sĩ. Đây là nơi một số hiệp ước quan trọng nhất trong số đó đã được ký kết hoặc sửa đổi, bắt đầu từ năm 1864, nhằm thiết lập các quy tắc bảo vệ nạn nhân chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bốn hiệp ước Geneva được ký kết năm 1949 và các Nghị định thư bổ sung. Chúng đóng vai trò là cơ sở của luật nhân đạo quốc tế. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp quốc tế, xung đột vũ trang, nhân quyền và chính trị quốc tế.

Prepositions

under of to

* **under the Geneva Conventions:** Dưới các điều khoản của Hiệp ước Geneva (ví dụ: được bảo vệ theo Hiệp ước Geneva). * **of the Geneva Conventions:** Thuộc về Hiệp ước Geneva (ví dụ: vi phạm Hiệp ước Geneva). * **to the Geneva Conventions:** Tuân thủ hoặc liên quan đến Hiệp ước Geneva (ví dụ: cam kết tuân thủ Hiệp ước Geneva).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Geneva Conventions
  • First First Geneva Convention
    (Công ước Geneva thứ Nhất)
  • Fourth Fourth Geneva Convention
    (Công ước Geneva thứ Tư)
  • international international Geneva Conventions
    (các Công ước Geneva quốc tế)
  • fundamental fundamental Geneva Conventions
    (các Công ước Geneva cơ bản)
Verb + Geneva Conventions
  • violate violate the Geneva Conventions
    (vi phạm các Công ước Geneva)
  • uphold uphold the Geneva Conventions
    (tuân thủ/duy trì các Công ước Geneva)
  • apply apply the Geneva Conventions
    (áp dụng các Công ước Geneva)
  • ratify ratify the Geneva Conventions
    (phê chuẩn các Công ước Geneva)
  • adhere to adhere to the Geneva Conventions
    (tuân thủ các Công ước Geneva)
Noun + Geneva Conventions
  • breach of a breach of the Geneva Conventions
    (sự vi phạm các Công ước Geneva)
  • spirit of the spirit of the Geneva Conventions
    (tinh thần của các Công ước Geneva)
Prepositional Phrase
  • under under the Geneva Conventions
    (theo các Công ước Geneva)

Idioms

  • Violate the Geneva Conventions

    Vi phạm các Công ước Geneva

    "The court ruled that the actions of the army clearly violated the Geneva Conventions."

    (Tòa án phán quyết rằng hành động của quân đội đã rõ ràng vi phạm các Công ước Geneva.)

  • Uphold the Geneva Conventions

    Tuân thủ/duy trì các Công ước Geneva

    "Nations are expected to uphold the Geneva Conventions even during times of conflict."

    (Các quốc gia được kỳ vọng phải tuân thủ các Công ước Geneva ngay cả trong thời kỳ xung đột.)

  • The spirit of the Geneva Conventions

    Tinh thần của các Công ước Geneva

    "Even if specific articles aren't cited, actions should still reflect the spirit of the Geneva Conventions."

    (Ngay cả khi các điều khoản cụ thể không được trích dẫn, các hành động vẫn nên thể hiện tinh thần của các Công ước Geneva.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geneva conventions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một loạt các hiệp ước quốc tế, lần đầu tiên được ký kết tại Geneva, Thụy Sĩ, mã hóa các tiêu chuẩn đạo đức và pháp lý được chấp nhận cho việc đối xử nhân đạo trong chiến tranh.

"The soldiers were accused of violating the Geneva Conventions by mistreating prisoners of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Geneva Conventions have significantly shaped international humanitarian law!
Ồ, các Công ước Geneva đã định hình đáng kể luật nhân đạo quốc tế!
Phủ định
Alas, the Geneva Conventions are sometimes not respected during armed conflicts.
Than ôi, các Công ước Geneva đôi khi không được tôn trọng trong các cuộc xung đột vũ trang.
Nghi vấn
Hey, do the Geneva Conventions apply to this specific situation?
Này, các Công ước Geneva có áp dụng cho tình huống cụ thể này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to adhere to the Geneva Conventions in the treatment of prisoners of war.
Chính phủ sẽ tuân thủ Công ước Geneva trong việc đối xử với tù nhân chiến tranh.
Phủ định
They are not going to violate the Geneva Conventions, despite the pressure from the public.
Họ sẽ không vi phạm Công ước Geneva, mặc dù có áp lực từ công chúng.
Nghi vấn
Are they going to enforce the Geneva Conventions regarding the protection of civilians?
Họ có thực thi Công ước Geneva liên quan đến việc bảo vệ dân thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geneva conventions".

Luật Nhân đạo Quốc tế

Các Công ước Geneva là nền tảng của luật nhân đạo quốc tế (International Humanitarian Law - IHL). Chúng đặt ra các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế về cách đối xử nhân đạo trong chiến tranh, đặc biệt là bảo vệ những người không còn hoặc chưa tham gia vào cuộc chiến, bao gồm dân thường, tù binh, người bị thương và bệnh tật.

Biểu tượng của Lòng nhân đạo trong Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, các Công ước Geneva được coi là biểu tượng mạnh mẽ cho nỗ lực giới hạn sự tàn bạo của chiến tranh và bảo vệ phẩm giá con người. Việc tuân thủ hay vi phạm các công ước này thường được dùng để đánh giá mức độ văn minh và nhân đạo của một quốc gia hoặc một lực lượng vũ trang.