(Top Banner Ad)
humanitarian law
C1
noun C1 Luật pháp quốc tế

humanitarian law

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən lɔː/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật nhân đạo luật nhân đạo quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of international rules that protect people who are not or are no longer participating in hostilities; more popularly known as the laws of war or the law of armed conflict.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc quốc tế bảo vệ những người không còn hoặc không còn tham gia vào các hành động thù địch; thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi luật chiến tranh hoặc luật xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chemical weapons is strictly prohibited under humanitarian law."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học bị nghiêm cấm theo luật nhân đạo."

  • "Violations of humanitarian law are considered war crimes."

    "Vi phạm luật nhân đạo được coi là tội ác chiến tranh."

  • "Organizations like the ICRC work to promote and uphold humanitarian law."

    "Các tổ chức như ICRC hoạt động để thúc đẩy và duy trì luật nhân đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người; loài người
Adj human mang tính người; của con người
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo; tính nhân văn
Adj humanitarian thuộc về nhân đạo; vì nhân đạo
Noun humanitarian người làm công tác nhân đạo
Verb humanize nhân đạo hóa; làm cho có tính người hơn
Noun law luật pháp; đạo luật
Adj lawful hợp pháp; đúng luật
Noun lawyer luật sư

Synonyms

law of armed conflict (luật xung đột vũ trang)laws of war (luật chiến tranh)

Related Words

Subject Area

Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanitas
Old French
humanité
English
humanity
English
humanitarian

Nguồn gốc của khái niệm 'Luật nhân đạo'

Từ 'humanitarian' (nhân đạo) xuất phát từ tiếng Latin 'humanitas', có nghĩa là 'bản chất con người, lòng tốt, văn hóa'. Khi kết hợp với 'law' (luật), 'humanitarian law' (luật nhân đạo) trở thành một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, đề cập đến tập hợp các quy tắc nhằm giới hạn ảnh hưởng của xung đột vũ trang. Khái niệm này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đặc biệt là sau trận Solferino năm 1859 và nỗ lực của Henry Dunant, người đã thúc đẩy việc thành lập Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế và các Công ước Geneva, tạo nền tảng cho luật nhân đạo quốc tế hiện đại.

Usage Note

Luật nhân đạo quốc tế tập trung vào việc giảm thiểu đau khổ trong chiến tranh bằng cách bảo vệ dân thường, tù binh chiến tranh và những người bị thương hoặc ốm đau. Nó khác với luật nhân quyền, mặc dù cả hai đều hướng đến bảo vệ nhân phẩm, nhưng luật nhân đạo áp dụng trong thời chiến, trong khi luật nhân quyền áp dụng trong thời bình (mặc dù có thể có những hạn chế nhất định trong thời chiến).

Prepositions

under of

under humanitarian law (theo luật nhân đạo), of humanitarian law (thuộc về luật nhân đạo). 'Under' thường được dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc điều chỉnh bởi luật pháp. 'Of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc chủ đề của luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanitarian law
  • international international humanitarian law
    (luật nhân đạo quốc tế)
  • customary customary humanitarian law
    (luật nhân đạo tập quán)
  • basic basic humanitarian law
    (luật nhân đạo cơ bản)
  • fundamental fundamental humanitarian law
    (luật nhân đạo nền tảng)
Verb + humanitarian law
  • respect respect humanitarian law
    (tôn trọng luật nhân đạo)
  • violate violate humanitarian law
    (vi phạm luật nhân đạo)
  • uphold uphold humanitarian law
    (duy trì/tán thành luật nhân đạo)
  • implement implement humanitarian law
    (thực thi luật nhân đạo)
Noun + of + humanitarian law
  • principles principles of humanitarian law
    (các nguyên tắc của luật nhân đạo)
  • violations violations of humanitarian law
    (các hành vi vi phạm luật nhân đạo)
  • application application of humanitarian law
    (việc áp dụng luật nhân đạo)

Idioms

  • International Humanitarian Law (IHL)

    Luật Nhân đạo Quốc tế (tên gọi chính thức của luật nhân đạo trên phạm vi toàn cầu)

    "The Red Cross works to promote compliance with International Humanitarian Law."

    (Hội Chữ thập đỏ hoạt động để thúc đẩy việc tuân thủ Luật Nhân đạo Quốc tế.)

  • Laws of Armed Conflict (LOAC)

    Luật về Xung đột Vũ trang (một thuật ngữ đồng nghĩa với Luật Nhân đạo Quốc tế)

    "Soldiers receive training on the Laws of Armed Conflict to ensure ethical conduct."

    (Binh lính được huấn luyện về Luật về Xung đột Vũ trang để đảm bảo hành vi đạo đức.)

  • Geneva Conventions

    Các Công ước Geneva (bộ hiệp ước quốc tế cốt lõi của luật nhân đạo)

    "The Geneva Conventions protect wounded soldiers and civilians during wartime."

    (Các Công ước Geneva bảo vệ những binh lính bị thương và dân thường trong thời chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian law

noun
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc quốc tế bảo vệ những người không còn hoặc không còn tham gia vào các hành động thù địch; thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi luật chiến tranh hoặc luật xung đột vũ trang.

"The use of chemical weapons is strictly prohibited under humanitarian law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization diligently promotes humanitarian law.
Tổ chức đó siêng năng thúc đẩy luật nhân đạo.
Phủ định
They rarely violate humanitarian law.
Họ hiếm khi vi phạm luật nhân đạo.
Nghi vấn
Do they often discuss humanitarian issues?
Họ có thường xuyên thảo luận về các vấn đề nhân đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian law".

Sự ra đời của Luật Nhân đạo hiện đại

Luật nhân đạo hiện đại có nguồn gốc từ những trải nghiệm kinh hoàng trong Trận Solferino năm 1859. Chứng kiến cảnh thương vong khủng khiếp, một doanh nhân Thụy Sĩ tên Henry Dunant đã kêu gọi thành lập các hội cứu trợ tình nguyện và một hiệp ước quốc tế để bảo vệ những người bị thương trong chiến tranh. Nỗ lực của ông đã dẫn đến sự ra đời của Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC) và Công ước Geneva đầu tiên vào năm 1864, đặt nền móng vững chắc cho Luật Nhân đạo Quốc tế ngày nay.

Nguyên tắc cơ bản: Bảo vệ những người dễ bị tổn thương

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của luật nhân đạo là bảo vệ những người không tham gia hoặc đã ngừng tham gia vào chiến sự, như dân thường, nhân viên y tế, binh lính bị thương hoặc bị bắt. Luật này cũng đặt ra giới hạn về các phương tiện và phương pháp chiến tranh được phép sử dụng, nhằm mục đích giảm thiểu đau khổ không cần thiết và bảo vệ phẩm giá con người ngay cả trong hoàn cảnh xung đột khắc nghiệt nhất.