(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ genuine identity
C1

genuine identity

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

danh tính thật bản sắc thật bản chất đích thực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Genuine identity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

"Genuine" nghĩa là đích thực, đúng như những gì được tuyên bố; xác thực. "Identity" là những đặc điểm xác định một người hoặc một vật là ai hoặc là cái gì.

Definition (English Meaning)

"Genuine" means truly what something is said to be; authentic. "Identity" refers to the characteristics determining who or what a person or thing is.

Ví dụ Thực tế với 'Genuine identity'

  • "The detective was trying to uncover the suspect's genuine identity."

    "Thám tử đang cố gắng khám phá ra danh tính thật sự của nghi phạm."

  • "Establishing a genuine identity online can be difficult due to anonymity."

    "Việc thiết lập một danh tính thật trên mạng có thể khó khăn do tính ẩn danh."

  • "The artist's work reflects a search for her genuine identity."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự tìm kiếm bản sắc thật của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Genuine identity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: genuine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

authentic identity(bản sắc đích thực)
real identity(danh tính thật)
true identity(bản chất thật)

Trái nghĩa (Antonyms)

false identity(danh tính giả)
fake identity(danh tính giả mạo)
assumed identity(danh tính mạo nhận)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Genuine identity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chân thật của bản sắc. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa bản sắc thật của một người và một bản sắc giả tạo hoặc bị đánh cắp. 'Genuine' trái ngược với 'fake', 'false', 'artificial'. 'Identity' có thể được hiểu là bản sắc cá nhân, bản sắc văn hóa, hoặc bản sắc thương hiệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Genuine identity'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness, whose genuine identity was later revealed, provided crucial information.
Nhân chứng, người mà danh tính thật sau đó đã được tiết lộ, đã cung cấp thông tin quan trọng.
Phủ định
The suspect, who claimed to have a genuine identity, provided documents that were clearly forged.
Nghi phạm, người tuyên bố có danh tính thật, đã cung cấp các tài liệu rõ ràng là giả mạo.
Nghi vấn
Is this the organization where a genuine identity is required for all members?
Đây có phải là tổ chức nơi mà danh tính thật được yêu cầu cho tất cả các thành viên?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the authorities will have been working diligently to verify the suspect's genuine identity for over a year.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các nhà chức trách sẽ đã và đang làm việc siêng năng để xác minh danh tính thật của nghi phạm trong hơn một năm.
Phủ định
By next month, the company won't have been trying to establish a genuine identity in the market for very long, so their brand recognition will still be low.
Đến tháng tới, công ty sẽ chưa cố gắng xây dựng một bản sắc thực sự trên thị trường trong một thời gian dài, vì vậy mức độ nhận diện thương hiệu của họ vẫn sẽ thấp.
Nghi vấn
Will the government have been attempting to provide genuine identities to all refugees by the end of the decade?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang cố gắng cung cấp danh tính thật cho tất cả người tị nạn vào cuối thập kỷ này?
(Vị trí vocab_tab4_inline)