(Top Banner Ad)
genuine identity
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

genuine identity

UK: /ˈdʒenjuɪn aɪˈdentəti/ • US: /ˈdʒenjuɪn aɪˈdentəti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính thật bản sắc thật bản chất đích thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Genuine" means truly what something is said to be; authentic. "Identity" refers to the characteristics determining who or what a person or thing is.

Vietnamese Meaning

"Genuine" nghĩa là đích thực, đúng như những gì được tuyên bố; xác thực. "Identity" là những đặc điểm xác định một người hoặc một vật là ai hoặc là cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective was trying to uncover the suspect's genuine identity."

    "Thám tử đang cố gắng khám phá ra danh tính thật sự của nghi phạm."

  • "Establishing a genuine identity online can be difficult due to anonymity."

    "Việc thiết lập một danh tính thật trên mạng có thể khó khăn do tính ẩn danh."

  • "The artist's work reflects a search for her genuine identity."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự tìm kiếm bản sắc thật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, thật lòng
Noun genuineness tính chân thật, sự chân thật, bản chất đích thực
Verb identify nhận diện, xác định, đồng hóa
Noun identification sự nhận diện, giấy tờ tùy thân, sự đồng nhất hóa
Adjective identifiable có thể nhận diện được, có thể xác định được
Noun identifier cái/thứ dùng để nhận dạng, mã định danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
Late Latin
identitas
Old French
identité
English
genuine
English
identity
English
genuine identity

Nguồn gốc của 'Genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', nghĩa là 'bẩm sinh', 'tự nhiên' hoặc 'gốc gác'. Nó liên quan đến từ 'genus' (sinh ra, chủng loại, dòng dõi), ngụ ý rằng điều gì đó là thật sự có từ bên trong, không phải giả tạo hay bắt chước.

Nguồn gốc của 'Identity'

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau'. Gốc từ 'idem' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái đó, như vậy'. Khái niệm này ban đầu nhấn mạnh sự giống nhau của một người hoặc vật với chính nó qua thời gian, hoặc sự khác biệt rõ ràng với những người/vật khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chân thật của bản sắc. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa bản sắc thật của một người và một bản sắc giả tạo hoặc bị đánh cắp. 'Genuine' trái ngược với 'fake', 'false', 'artificial'. 'Identity' có thể được hiểu là bản sắc cá nhân, bản sắc văn hóa, hoặc bản sắc thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine identity
  • strong a strong genuine identity
    (một bản sắc chân thật mạnh mẽ)
  • true one's true genuine identity
    (bản sắc chân thật đúng đắn của một người)
  • authentic an authentic genuine identity
    (một bản sắc chân thật đích thực)
  • core one's core genuine identity
    (cốt lõi bản sắc chân thật của một người)
Verb + genuine identity
  • discover discover one's genuine identity
    (khám phá bản sắc chân thật của mình)
  • establish establish a genuine identity
    (thiết lập một bản sắc chân thật)
  • reveal reveal one's genuine identity
    (tiết lộ bản sắc chân thật của mình)
  • embrace embrace one's genuine identity
    (đón nhận/ôm lấy bản sắc chân thật của mình)
  • assert assert one's genuine identity
    (khẳng định bản sắc chân thật của mình)
Noun + of + genuine identity
  • sense of a sense of genuine identity
    (một cảm giác về bản sắc chân thật)
  • loss of a loss of genuine identity
    (sự mất mát bản sắc chân thật)

Idioms

  • search for one's genuine identity

    tìm kiếm bản sắc chân thật của mình

    "Many young people travel the world to search for their genuine identity."

    (Nhiều người trẻ đi khắp thế giới để tìm kiếm bản sắc chân thật của mình.)

  • express one's genuine identity

    thể hiện bản sắc chân thật của mình

    "Art can be a powerful way to express one's genuine identity."

    (Nghệ thuật có thể là một cách mạnh mẽ để thể hiện bản sắc chân thật của một người.)

  • live in accordance with one's genuine identity

    sống đúng với bản sắc chân thật của mình

    "Finding happiness often involves living in accordance with one's genuine identity."

    (Tìm thấy hạnh phúc thường liên quan đến việc sống đúng với bản sắc chân thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine identity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Genuine" nghĩa là đích thực, đúng như những gì được tuyên bố; xác thực. "Identity" là những đặc điểm xác định một người hoặc một vật là ai hoặc là cái gì.

"The detective was trying to uncover the suspect's genuine identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness, whose genuine identity was later revealed, provided crucial information.
Nhân chứng, người mà danh tính thật sau đó đã được tiết lộ, đã cung cấp thông tin quan trọng.
Phủ định
The suspect, who claimed to have a genuine identity, provided documents that were clearly forged.
Nghi phạm, người tuyên bố có danh tính thật, đã cung cấp các tài liệu rõ ràng là giả mạo.
Nghi vấn
Is this the organization where a genuine identity is required for all members?
Đây có phải là tổ chức nơi mà danh tính thật được yêu cầu cho tất cả các thành viên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had checked his genuine identity, he would have solved the case earlier.
Nếu thám tử đã kiểm tra danh tính thật của anh ta, anh ta đã có thể giải quyết vụ án sớm hơn.
Phủ định
If the border patrol had not verified his genuine identity, he might not have been allowed to enter the country.
Nếu lực lượng tuần tra biên giới không xác minh danh tính thật của anh ta, anh ta có lẽ đã không được phép nhập cảnh.
Nghi vấn
Would the company have hired him if they had known his identity wasn't genuine?
Công ty có thuê anh ta không nếu họ biết danh tính của anh ta không phải là thật?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the authorities will have been working diligently to verify the suspect's genuine identity for over a year.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các nhà chức trách sẽ đã và đang làm việc siêng năng để xác minh danh tính thật của nghi phạm trong hơn một năm.
Phủ định
By next month, the company won't have been trying to establish a genuine identity in the market for very long, so their brand recognition will still be low.
Đến tháng tới, công ty sẽ chưa cố gắng xây dựng một bản sắc thực sự trên thị trường trong một thời gian dài, vì vậy mức độ nhận diện thương hiệu của họ vẫn sẽ thấp.
Nghi vấn
Will the government have been attempting to provide genuine identities to all refugees by the end of the decade?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang cố gắng cung cấp danh tính thật cho tất cả người tị nạn vào cuối thập kỷ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine identity".

Chủ nghĩa cá nhân và sự khám phá bản thân

Trong văn hóa phương Tây, hành trình khám phá và hiểu rõ bản thân, bao gồm cả việc tìm ra bản sắc chân thật, được coi là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân. Khái niệm này thúc đẩy mỗi người tự tìm ra giá trị, niềm tin và mục đích sống của riêng mình, đồng thời thể hiện cá tính độc đáo.

Tính chân thực trong thời đại số

Với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, việc duy trì một bản sắc chân thật trở thành một thách thức đáng kể. Nhiều người cố gắng xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến được 'chỉnh sửa' cẩn thận, tạo ra sự đối lập giữa cái tôi thật và cái tôi được thể hiện, dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi về tính chân thực và lòng tin trong các mối quan hệ ảo.