authentic identity
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Authentic identity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cảm giác về bản thân là chân thật và phản ánh đúng giá trị, niềm tin và tính cách thực sự của một người.
Definition (English Meaning)
A sense of self that is genuine and reflects one's true values, beliefs, and personality.
Ví dụ Thực tế với 'Authentic identity'
-
"She struggled to find her authentic identity after years of trying to please others."
"Cô ấy đã phải vật lộn để tìm thấy nhân dạng chân thật của mình sau nhiều năm cố gắng làm hài lòng người khác."
-
"The company's branding aims to convey an authentic identity that resonates with its customers."
"Thương hiệu của công ty nhằm mục đích truyền tải một bản sắc chân thật, gây được tiếng vang với khách hàng của mình."
-
"In a world of social media, it's easy to lose sight of your authentic identity."
"Trong một thế giới mạng xã hội, thật dễ dàng để đánh mất nhân dạng chân thật của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Authentic identity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: identity
- Adjective: authentic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Authentic identity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh sự phù hợp giữa bản chất bên trong và cách một người thể hiện ra bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự phát triển cá nhân, lòng tự trọng và sự chấp nhận bản thân. Khác với 'false identity' (nhân dạng giả tạo) hoặc 'constructed identity' (nhân dạng được xây dựng) vốn mang tính giả dối hoặc được nhào nặn bởi các yếu tố bên ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Authentic identity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.