(Top Banner Ad)
authentic identity
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

authentic identity

UK: /ɔːˈθɛntɪk aɪˈdɛntɪti/ • US: /ɔˈθɛntɪk aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc chân thật nhân dạng đích thực con người thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sense of self that is genuine and reflects one's true values, beliefs, and personality.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác về bản thân là chân thật và phản ánh đúng giá trị, niềm tin và tính cách thực sự của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled to find her authentic identity after years of trying to please others."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để tìm thấy nhân dạng chân thật của mình sau nhiều năm cố gắng làm hài lòng người khác."

  • "The company's branding aims to convey an authentic identity that resonates with its customers."

    "Thương hiệu của công ty nhằm mục đích truyền tải một bản sắc chân thật, gây được tiếng vang với khách hàng của mình."

  • "In a world of social media, it's easy to lose sight of your authentic identity."

    "Trong một thế giới mạng xã hội, thật dễ dàng để đánh mất nhân dạng chân thật của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic xác thực, thật, chính thống
Noun authenticity tính xác thực, tính thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identical giống hệt nhau

Synonyms

Antonyms

false identity (nhân dạng giả tạo)constructed identity (nhân dạng được xây dựng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (genuine, original)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
English
authentic
Late Latin
identitas (sameness)
English
identity

Gốc rễ của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'thật', 'nguyên bản'. Nó mang ý nghĩa về sự đáng tin cậy và nguồn gốc rõ ràng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'chính thống' hoặc 'xác thực'.

Câu chuyện về 'Identity'

Từ 'identity' xuất phát từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau', 'tính đồng nhất'. Nó chỉ đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người hoặc vật, giúp phân biệt với những người hoặc vật khác. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'danh tính' hoặc 'bản sắc'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phù hợp giữa bản chất bên trong và cách một người thể hiện ra bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự phát triển cá nhân, lòng tự trọng và sự chấp nhận bản thân. Khác với 'false identity' (nhân dạng giả tạo) hoặc 'constructed identity' (nhân dạng được xây dựng) vốn mang tính giả dối hoặc được nhào nặn bởi các yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic identity
  • true authentic identity
    (bản sắc đích thực)
  • genuine authentic identity
    (bản sắc chân thật)
  • unique authentic identity
    (bản sắc độc nhất)
Verb + authentic identity
  • discover your authentic identity
    (khám phá bản sắc đích thực của bạn)
  • express your authentic identity
    (thể hiện bản sắc đích thực của bạn)
  • embrace your authentic identity
    (chấp nhận bản sắc đích thực của bạn)
  • build an authentic identity
    (xây dựng một bản sắc chân thật)

Idioms

  • Staying true to your authentic identity

    Sống thật với bản sắc đích thực của bạn

    "Staying true to your authentic identity can be challenging, but it's ultimately rewarding."

    (Sống thật với bản sắc đích thực của bạn có thể khó khăn, nhưng cuối cùng nó sẽ rất xứng đáng.)

  • Finding your authentic identity

    Tìm kiếm bản sắc đích thực của bạn

    "Finding your authentic identity is a lifelong journey."

    (Tìm kiếm bản sắc đích thực của bạn là một hành trình dài cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic identity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác về bản thân là chân thật và phản ánh đúng giá trị, niềm tin và tính cách thực sự của một người.

"She struggled to find her authentic identity after years of trying to please others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic identity".

Chủ nghĩa cá nhân và Bản sắc

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân (individualism) rất được coi trọng. Điều này khuyến khích mỗi người tìm kiếm và thể hiện bản sắc riêng (authentic identity) của mình, không bị gò bó bởi các quy chuẩn xã hội.

Xã hội và Bản sắc

Khái niệm 'authentic identity' thường được thảo luận trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà con người đối diện với nhiều áp lực từ mạng xã hội và quảng cáo, khiến họ cảm thấy khó khăn trong việc xác định và duy trì bản sắc thật của mình.