personal identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unique characteristics and qualities that define an individual and distinguish them from others.
Vietnamese Meaning
Những đặc điểm và phẩm chất độc đáo xác định một cá nhân và phân biệt họ với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search for personal identity is a common theme in adolescent literature."
"Việc tìm kiếm bản sắc cá nhân là một chủ đề phổ biến trong văn học tuổi thiếu niên."
-
"Cultural background plays a significant role in shaping personal identity."
"Nền tảng văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân."
-
"Online interactions can both enhance and complicate the formation of personal identity."
"Tương tác trực tuyến có thể vừa tăng cường vừa làm phức tạp quá trình hình thành bản sắc cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | identify | nhận diện, xác định |
| Noun | identification | sự nhận dạng, thẻ căn cước |
| Adjective | identifiable | có thể nhận diện được |
| Adjective | identical | giống hệt, y hệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Personal identity đề cập đến cảm giác về bản thân của một người, bao gồm niềm tin, giá trị, tính cách và kinh nghiệm của họ. Nó liên quan mật thiết đến ý thức về sự liên tục và tính nhất quán của một người theo thời gian. Khác với social identity (bản sắc xã hội) liên quan đến việc một người thuộc về các nhóm xã hội khác nhau. Personal identity tập trung vào cá nhân hóa.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của bản sắc cá nhân. Ví dụ: the role of family in the development of personal identity.
* in: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà bản sắc cá nhân được thể hiện. Ví dụ: expressing personal identity in art.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong personal identity (bản sắc cá nhân mạnh mẽ)
-
clear clear personal identity (bản sắc cá nhân rõ ràng)
-
unique unique personal identity (bản sắc cá nhân độc đáo)
-
fragile fragile personal identity (bản sắc cá nhân mong manh)
-
developing developing personal identity (bản sắc cá nhân đang phát triển)
-
form form personal identity (hình thành bản sắc cá nhân)
-
shape shape personal identity (định hình bản sắc cá nhân)
-
establish establish personal identity (thiết lập bản sắc cá nhân)
-
assert assert personal identity (khẳng định bản sắc cá nhân)
-
explore explore personal identity (khám phá bản sắc cá nhân)
-
lose lose personal identity (đánh mất bản sắc cá nhân)
-
sense of sense of personal identity (ý thức về bản sắc cá nhân)
-
crisis of crisis of personal identity (khủng hoảng bản sắc cá nhân)
-
quest for quest for personal identity (sự tìm kiếm bản sắc cá nhân)
Idioms
-
a sense of personal identity
ý thức về bản sắc cá nhân (sự nhận thức rõ ràng về con người mình, giá trị và vị trí của mình)
"Adolescents often struggle to develop a strong sense of personal identity."
(Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc phát triển một ý thức bản sắc cá nhân mạnh mẽ.)
-
a crisis of personal identity
khủng hoảng bản sắc cá nhân (tình trạng hoang mang, không chắc chắn về con người, mục đích sống của mình)
"After changing careers, he went through a crisis of personal identity."
(Sau khi thay đổi nghề nghiệp, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc cá nhân.)
-
the quest for personal identity
sự tìm kiếm bản sắc cá nhân (hành trình khám phá, định hình con người thật của mình)
"Many artists find inspiration in the quest for personal identity."
(Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong hành trình tìm kiếm bản sắc cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal identity
nounNhững đặc điểm và phẩm chất độc đáo xác định một cá nhân và phân biệt họ với những người khác.
"The search for personal identity is a common theme in adolescent literature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal identity".
