genuine promises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, đích thực |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính đích thực |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Verb | promise | hứa, cam kết (dạng động từ của 'promise') |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make genuine promises (đưa ra những lời hứa chân thành)
-
keep keep genuine promises (giữ những lời hứa chân thành)
-
break break genuine promises (phá vỡ những lời hứa chân thành)
-
deliver on deliver on genuine promises (thực hiện đúng những lời hứa chân thành)
-
offer offer genuine promises (đề nghị/trao những lời hứa chân thành)
-
believe believe genuine promises (tin vào những lời hứa chân thành)
-
full of full of genuine promises (đầy rẫy những lời hứa chân thành (thường mang ý tích cực))
-
lack of lack of genuine promises (thiếu những lời hứa chân thành)
Idioms
-
To make a genuine promise
Đưa ra một lời hứa chân thành, thực sự có ý định thực hiện.
"The charity organization made a genuine promise to help those in need."
(Tổ chức từ thiện đã đưa ra một lời hứa chân thành sẽ giúp đỡ những người khó khăn.)
-
To keep one's genuine promises
Giữ lời những lời hứa chân thành mà mình đã đưa ra.
"It's essential for a reputable company to keep its genuine promises to customers."
(Điều cần thiết đối với một công ty uy tín là phải giữ những lời hứa chân thành với khách hàng.)
-
Actions speak louder than genuine promises
Hành động có giá trị hơn những lời hứa chân thành (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện lời hứa).
"She said she would help, but actions speak louder than genuine promises."
(Cô ấy nói sẽ giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn những lời hứa chân thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine promises
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine promises".
