(Top Banner Ad)
genuine promises
Chính trị, Xã hội

genuine promises

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely một cách chân thật, đích thực
Noun genuineness sự chân thật, tính đích thực
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Verb promise hứa, cam kết (dạng động từ của 'promise')

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
genuīnus
English
genuine
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promis
Modern English
promise

Sự Thật Đích Thực: Nguồn Gốc của 'Genuine'

'Genuine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'genuīnus', có nghĩa là 'bẩm sinh, tự nhiên' hoặc 'thật sự'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những thứ nguyên bản, không phải là hàng giả hay bản sao. Ngày nay, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự chân thành, không giả dối trong cảm xúc và hành động, như trong 'genuine promises' (những lời hứa chân thành).

Cam Kết Từ Trái Tim: Câu Chuyện của 'Promise'

Từ 'promise' có nguồn gốc từ động từ Latinh 'promittere', mang ý nghĩa 'gửi đi trước' hoặc 'đảm bảo trước'. Qua tiếng Pháp cổ ('promesse'), nó đã đi vào tiếng Anh. 'Promise' thể hiện một cam kết hoặc một lời đảm bảo sẽ thực hiện điều gì đó trong tương lai, và khi được kết hợp với 'genuine', nó nhấn mạnh tính chân thật và đáng tin cậy của lời cam kết đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + genuine promises
  • make make genuine promises
    (đưa ra những lời hứa chân thành)
  • keep keep genuine promises
    (giữ những lời hứa chân thành)
  • break break genuine promises
    (phá vỡ những lời hứa chân thành)
  • deliver on deliver on genuine promises
    (thực hiện đúng những lời hứa chân thành)
  • offer offer genuine promises
    (đề nghị/trao những lời hứa chân thành)
  • believe believe genuine promises
    (tin vào những lời hứa chân thành)
Cụm từ với genuine promises
  • full of full of genuine promises
    (đầy rẫy những lời hứa chân thành (thường mang ý tích cực))
  • lack of lack of genuine promises
    (thiếu những lời hứa chân thành)

Idioms

  • To make a genuine promise

    Đưa ra một lời hứa chân thành, thực sự có ý định thực hiện.

    "The charity organization made a genuine promise to help those in need."

    (Tổ chức từ thiện đã đưa ra một lời hứa chân thành sẽ giúp đỡ những người khó khăn.)

  • To keep one's genuine promises

    Giữ lời những lời hứa chân thành mà mình đã đưa ra.

    "It's essential for a reputable company to keep its genuine promises to customers."

    (Điều cần thiết đối với một công ty uy tín là phải giữ những lời hứa chân thành với khách hàng.)

  • Actions speak louder than genuine promises

    Hành động có giá trị hơn những lời hứa chân thành (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện lời hứa).

    "She said she would help, but actions speak louder than genuine promises."

    (Cô ấy nói sẽ giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn những lời hứa chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine promises

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine promises".

Giá Trị của Lời Hứa và Lòng Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa – đặc biệt là những lời hứa chân thành – được coi là nền tảng của lòng tin và sự tôn trọng. Một người có 'lời nói là vàng' (my word is my bond) thường được đánh giá cao về tính chính trực. Việc phá vỡ lời hứa, dù là nhỏ nhất, có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và các mối quan hệ.

Chân Thành Trong Giao Tiếp

Khái niệm về 'genuine promises' cũng phản ánh tầm quan trọng của sự chân thành và minh bạch trong giao tiếp. Người ta mong đợi rằng các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ không chỉ đưa ra lời hứa mà còn phải có ý định thực sự và khả năng thực hiện chúng. Sự giả dối trong lời hứa có thể dẫn đến sự thất vọng và mất niềm tin sâu sắc trong xã hội.