promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A declaration assuring that one will do something or that a particular thing will happen.
Vietnamese Meaning
Lời hứa, sự hứa hẹn; sự đảm bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project holds great promise of success."
"Dự án này hứa hẹn nhiều thành công."
-
"She broke her promise."
"Cô ấy đã thất hứa."
-
"I promise you, I'll be there."
"Tôi hứa với bạn, tôi sẽ có mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promise | lời hứa, cam kết |
| Verb | promise | hứa, cam kết |
| Noun | promiser | người hứa |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn, có triển vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự cam kết, sự bảo đảm chắc chắn về một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Thường mang tính trang trọng hơn 'word'. So sánh với 'guarantee': 'guarantee' mang tính pháp lý hoặc thương mại cao hơn, đảm bảo sự bồi thường nếu không thực hiện được.
Diễn tả hành động đưa ra lời hứa hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó có khả năng xảy ra. Cần phân biệt với 'swear', 'vow', 'pledge'. 'Swear' và 'vow' thường trang trọng hơn và liên quan đến những lời hứa thiêng liêng hoặc long trọng. 'Pledge' thường liên quan đến sự ủng hộ hoặc cam kết công khai.
Prepositions
'Promise of' được dùng để chỉ khả năng hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó tốt đẹp có thể xảy ra. 'Promise to' dùng để chỉ lời hứa trực tiếp với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty promise (lời hứa suông, lời hứa rỗng tuếch)
-
firm firm promise (lời hứa chắc chắn)
-
false false promise (lời hứa dối trá)
-
unfulfilled unfulfilled promise (lời hứa chưa được thực hiện)
-
solemn solemn promise (lời hứa long trọng)
-
make make a promise (đưa ra lời hứa, hứa hẹn)
-
keep keep a promise (giữ lời hứa)
-
break break a promise (thất hứa, nuốt lời)
-
fulfill fulfill a promise (thực hiện lời hứa)
-
extract extract a promise (đòi một lời hứa, bắt hứa)
-
holds The promise holds. (Lời hứa vẫn còn giá trị.)
-
entails The promise entails great responsibility. (Lời hứa đó kéo theo trách nhiệm lớn.)
Idioms
-
a man/woman of his/her word
người giữ lời, người đáng tin cậy
"You can trust him; he's a man of his word."
(Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy là người giữ lời.)
-
promise the moon/stars
hứa hão, hứa những điều không thể hoặc rất khó thực hiện
"Politicians often promise the moon before elections."
(Các chính trị gia thường hứa hão trước các cuộc bầu cử.)
-
to have promise
có triển vọng, có tiềm năng thành công
"The young artist shows great promise."
(Nghệ sĩ trẻ đó thể hiện tiềm năng rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promise
Danh từLời hứa, sự hứa hẹn; sự đảm bảo.
"The project holds great promise of success."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will promise to call you every day. |
Tôi sẽ hứa gọi cho bạn mỗi ngày. |
| Phủ định | She is not going to promise anything she can't deliver. |
Cô ấy sẽ không hứa bất cứ điều gì cô ấy không thể thực hiện được. |
| Nghi vấn | Will you promise me that you will be careful? |
Bạn có hứa với tôi rằng bạn sẽ cẩn thận không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been promising to deliver the package for a week. |
Họ đã hứa giao kiện hàng trong một tuần nay. |
| Phủ định | She hasn't been promising anything she can't deliver. |
Cô ấy đã không hứa bất cứ điều gì mà cô ấy không thể thực hiện. |
| Nghi vấn | Have you been promising him a raise? |
Bạn đã hứa tăng lương cho anh ta sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't broken his promise to visit me. |
Tôi ước anh ấy đã không thất hứa đến thăm tôi. |
| Phủ định | If only she wouldn't promise things she can't deliver. |
Giá mà cô ấy đừng hứa những điều cô ấy không thể thực hiện. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't made that promise? |
Bạn có ước là bạn đã không hứa điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promise".
