genuineness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being genuine; authenticity.
Vietnamese Meaning
Tính chất chân thật, xác thực; sự thành thật, không giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The genuineness of her apology was clear to everyone."
"Sự chân thành trong lời xin lỗi của cô ấy đã quá rõ ràng với mọi người."
-
"People appreciate genuineness in their leaders."
"Mọi người đánh giá cao sự chân thật ở những nhà lãnh đạo của họ."
-
"The museum curator confirmed the genuineness of the painting."
"Người phụ trách bảo tàng đã xác nhận tính xác thực của bức tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Genuineness nhấn mạnh đến sự thật thà, không che đậy, không có ý định lừa dối. Nó thường được dùng để mô tả phẩm chất của con người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các vật thể hoặc tình huống để chỉ tính xác thực, không phải hàng giả, hàng nhái. So với 'authenticity', 'genuineness' tập trung nhiều hơn vào tính cách và cảm xúc thật sự, trong khi 'authenticity' có thể liên quan đến nguồn gốc và tính chính thống.
Prepositions
Genuineness 'of' something: Tính chân thật của điều gì đó (ví dụ: genuineness of a smile). Genuineness 'in' someone: Tính chân thật ở ai đó (ví dụ: genuineness in her actions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true genuineness (sự chân thật đích thực)
-
real real genuineness (sự chân thật thực sự)
-
undeniable undeniable genuineness (sự chân thật không thể chối cãi)
-
inherent inherent genuineness (sự chân thật vốn có)
-
doubt doubt the genuineness (nghi ngờ tính xác thực/sự chân thật)
-
question question the genuineness (đặt nghi vấn về tính chân thật/xác thực)
-
confirm confirm the genuineness (xác nhận tính xác thực)
-
establish establish the genuineness (thiết lập/chứng minh tính xác thực)
-
assess assess the genuineness (đánh giá tính chân thật/xác thực)
-
lack lack of genuineness (thiếu sự chân thật/tính xác thực)
-
test test of genuineness (bài kiểm tra/thử nghiệm tính xác thực)
Idioms
-
a mark of genuineness
dấu hiệu của sự chân thật/tính xác thực
"His sincere apology was a mark of genuineness."
(Lời xin lỗi chân thành của anh ấy là một dấu hiệu của sự chân thật.)
-
test the genuineness of something
kiểm tra tính xác thực/sự chân thật của cái gì đó
"The experts were asked to test the genuineness of the ancient artifact."
(Các chuyên gia được yêu cầu kiểm tra tính xác thực của cổ vật.)
-
question someone's genuineness
nghi ngờ sự chân thành của ai đó
"Some people questioned the politician's genuineness after his sudden change of heart."
(Một số người nghi ngờ sự chân thành của chính trị gia sau sự thay đổi ý kiến đột ngột của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuineness
Danh từTính chất chân thật, xác thực; sự thành thật, không giả tạo.
"The genuineness of her apology was clear to everyone."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We appreciated the genuineness in their apology. |
Chúng tôi đánh giá cao sự chân thành trong lời xin lỗi của họ. |
| Phủ định | It is not genuine if you don't mean what you say. |
Sẽ không chân thật nếu bạn không thực sự có ý như những gì bạn nói. |
| Nghi vấn | Is this genuine leather, or is it a synthetic substitute? |
Đây là da thật hay là một chất thay thế tổng hợp? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her genuineness impressed everyone. |
Sự chân thật của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | He did not question the genuineness of the antique. |
Anh ấy đã không nghi ngờ tính xác thực của món đồ cổ. |
| Nghi vấn | Does she doubt the genuine nature of his apology? |
Cô ấy có nghi ngờ về sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person shows genuineness, people usually trust them. |
Nếu một người thể hiện sự chân thật, mọi người thường tin tưởng họ. |
| Phủ định | If a product lacks genuine quality, customers usually don't buy it. |
Nếu một sản phẩm thiếu chất lượng thật sự, khách hàng thường không mua nó. |
| Nghi vấn | If someone claims to be your friend, do their actions show genuine concern? |
Nếu ai đó tuyên bố là bạn của bạn, hành động của họ có thể hiện sự quan tâm chân thành không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her genuineness is apparent in her actions. |
Sự chân thật của cô ấy thể hiện rõ trong hành động. |
| Phủ định | He does not question her genuine intentions. |
Anh ấy không nghi ngờ những ý định chân thành của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is his apology genuine? |
Lời xin lỗi của anh ấy có chân thành không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to value genuineness above all else when choosing friends. |
Anh ấy từng coi trọng sự chân thật hơn tất cả khi chọn bạn. |
| Phủ định | She didn't use to question the genuineness of his intentions. |
Cô ấy đã không từng nghi ngờ sự chân thật trong ý định của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to doubt the genuine nature of their relationship? |
Họ đã từng nghi ngờ bản chất chân thật của mối quan hệ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuineness".
