(Top Banner Ad)
promising
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

promising

UK: /ˈprɒm.ɪ.sɪŋ/ • US: /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy hứa hẹn có triển vọng hứa hẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing signs of future success.

Vietnamese Meaning

Có triển vọng, hứa hẹn thành công trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a promising young actress."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng."

  • "The company had a promising start."

    "Công ty đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn."

  • "These results are promising for future research."

    "Những kết quả này hứa hẹn cho các nghiên cứu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Noun promise lời hứa; triển vọng
Adjective unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōmittere
Old French
promesse
Middle English
promise
English
promise
English
promising

Nguồn gốc từ 'promise'

Từ 'promising' có nguồn gốc từ động từ 'promise' (hứa hẹn). 'Promise' lại xuất phát từ tiếng Latin 'prōmittere', ghép từ 'prō-' (trước, về phía trước) và 'mittere' (gửi, đặt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'gửi đi trước' hoặc 'phát ra', sau đó phát triển thành 'cam kết' hoặc 'hứa hẹn'. Khi thêm hậu tố '-ing', 'promising' trở thành tính từ miêu tả điều gì đó 'có triển vọng' hoặc 'đầy hứa hẹn', tức là có tiềm năng thành công trong tương lai.

Usage Note

Từ 'promising' thường được dùng để mô tả một người, một sự vật, hoặc một tình huống có tiềm năng phát triển tốt hoặc đạt được thành công lớn. Nó nhấn mạnh vào tiềm năng chứ không phải là thành công hiện tại. Khác với 'successful' (thành công), 'promising' chỉ ra rằng thành công vẫn còn ở phía trước. So sánh với 'potential' (tiềm năng), 'promising' mang sắc thái tích cực và lạc quan hơn.

Prepositions

in

'Promising in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà người hoặc vật đó có triển vọng. Ví dụ: 'He is promising in mathematics.' (Anh ấy có triển vọng trong môn toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + promising
  • very very promising
    (rất có triển vọng)
  • highly highly promising
    (cực kỳ hứa hẹn, rất tiềm năng)
  • extremely extremely promising
    (vô cùng triển vọng)
  • increasingly increasingly promising
    (ngày càng có triển vọng)
Promising + Noun
  • future promising future
    (tương lai đầy hứa hẹn)
  • talent promising talent
    (tài năng triển vọng)
  • career promising career
    (sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • sign promising sign
    (dấu hiệu tốt, dấu hiệu hứa hẹn)
  • results promising results
    (kết quả đầy hứa hẹn)
Verb + promising
  • look look promising
    (trông có vẻ triển vọng)
  • seem seem promising
    (có vẻ hứa hẹn)
  • appear appear promising
    (xuất hiện/có vẻ đầy hứa hẹn)

Idioms

  • off to a promising start

    có một khởi đầu đầy hứa hẹn

    "The new project is off to a promising start, exceeding initial expectations."

    (Dự án mới có một khởi đầu đầy hứa hẹn, vượt xa kỳ vọng ban đầu.)

  • a promising sign/indicator

    một dấu hiệu/chỉ báo tốt, đầy hứa hẹn

    "The latest sales figures are a promising sign for the company's recovery."

    (Số liệu doanh số mới nhất là một dấu hiệu đầy hứa hẹn cho sự phục hồi của công ty.)

  • look promising (for someone/something)

    trông có vẻ triển vọng (đối với ai đó/điều gì đó)

    "The weather forecast for the weekend looks promising for our picnic."

    (Dự báo thời tiết cuối tuần trông có vẻ triển vọng cho buổi dã ngoại của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising

Tính từ
Lật mặt

Có triển vọng, hứa hẹn thành công trong tương lai.

"She's a promising young actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising".

Văn hóa đề cao tiềm năng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'promising' thường gắn liền với sự lạc quan và niềm tin vào tiềm năng phát triển, thành công trong tương lai. Nó được sử dụng để khuyến khích và công nhận những người trẻ, những ý tưởng mới hoặc các dự án có khả năng mang lại kết quả tích cực, phản ánh giá trị đề cao sự tiến bộ và đổi mới.

Sự tin tưởng vào tương lai

'Promising' không chỉ là một từ miêu tả mà còn thể hiện một thái độ tích cực trong việc đánh giá và đầu tư vào tương lai. Khi nói một điều gì đó là 'promising', người nói thường muốn truyền đạt niềm tin rằng với nỗ lực và điều kiện thích hợp, điều đó sẽ đạt được thành công hoặc mang lại lợi ích đáng kể. Điều này cũng liên quan đến tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu và hoạch định tương lai trong nhiều xã hội.