promising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing signs of future success.
Vietnamese Meaning
Có triển vọng, hứa hẹn thành công trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a promising young actress."
"Cô ấy là một nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng."
-
"The company had a promising start."
"Công ty đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn."
-
"These results are promising for future research."
"Những kết quả này hứa hẹn cho các nghiên cứu trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promise | hứa hẹn, cam kết |
| Noun | promise | lời hứa; triển vọng |
| Adjective | unpromising | không có triển vọng, không hứa hẹn |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'promising' thường được dùng để mô tả một người, một sự vật, hoặc một tình huống có tiềm năng phát triển tốt hoặc đạt được thành công lớn. Nó nhấn mạnh vào tiềm năng chứ không phải là thành công hiện tại. Khác với 'successful' (thành công), 'promising' chỉ ra rằng thành công vẫn còn ở phía trước. So sánh với 'potential' (tiềm năng), 'promising' mang sắc thái tích cực và lạc quan hơn.
Prepositions
'Promising in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà người hoặc vật đó có triển vọng. Ví dụ: 'He is promising in mathematics.' (Anh ấy có triển vọng trong môn toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very promising (rất có triển vọng)
-
highly highly promising (cực kỳ hứa hẹn, rất tiềm năng)
-
extremely extremely promising (vô cùng triển vọng)
-
increasingly increasingly promising (ngày càng có triển vọng)
-
future promising future (tương lai đầy hứa hẹn)
-
talent promising talent (tài năng triển vọng)
-
career promising career (sự nghiệp đầy hứa hẹn)
-
sign promising sign (dấu hiệu tốt, dấu hiệu hứa hẹn)
-
results promising results (kết quả đầy hứa hẹn)
-
look look promising (trông có vẻ triển vọng)
-
seem seem promising (có vẻ hứa hẹn)
-
appear appear promising (xuất hiện/có vẻ đầy hứa hẹn)
Idioms
-
off to a promising start
có một khởi đầu đầy hứa hẹn
"The new project is off to a promising start, exceeding initial expectations."
(Dự án mới có một khởi đầu đầy hứa hẹn, vượt xa kỳ vọng ban đầu.)
-
a promising sign/indicator
một dấu hiệu/chỉ báo tốt, đầy hứa hẹn
"The latest sales figures are a promising sign for the company's recovery."
(Số liệu doanh số mới nhất là một dấu hiệu đầy hứa hẹn cho sự phục hồi của công ty.)
-
look promising (for someone/something)
trông có vẻ triển vọng (đối với ai đó/điều gì đó)
"The weather forecast for the weekend looks promising for our picnic."
(Dự báo thời tiết cuối tuần trông có vẻ triển vọng cho buổi dã ngoại của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising
Tính từCó triển vọng, hứa hẹn thành công trong tương lai.
"She's a promising young actress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising".
