(Top Banner Ad)
geochronometry
C2
noun C2 Địa chất học

geochronometry

UK: /ˌdʒiːəʊkrəˈnɒmətri/ • US: /ˌdʒiːoʊkrəˈnɒmətri/

Nghĩa tiếng Việt

địa thời học đo thời gian địa chất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of determining the age of rocks, fossils, and sediments using a variety of dating methods.

Vietnamese Meaning

Khoa học xác định tuổi của đá, hóa thạch và trầm tích bằng cách sử dụng nhiều phương pháp định tuổi khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geochronometry provides essential data for understanding the timing of geological events."

    "Địa thời học cung cấp dữ liệu cần thiết để hiểu thời gian của các sự kiện địa chất."

  • "Advances in geochronometry have revolutionized our understanding of Earth's history."

    "Những tiến bộ trong địa thời học đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử Trái Đất."

  • "The geochronometry of the volcanic rocks helped to constrain the timing of the eruption."

    "Địa thời học của các loại đá núi lửa đã giúp giới hạn thời gian của vụ phun trào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geochronology Địa thời học (ngành khoa học nghiên cứu niên đại của các sự kiện địa chất)
Adjective geochronologic Thuộc về địa thời học
Adjective geochronometrical Thuộc về địa thời kế (liên quan đến phương pháp đo thời gian địa chất)
Adjective geochronometric Thuộc về địa thời kế
Noun geochronometrist Nhà địa thời kế (người chuyên thực hành địa thời kế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gê) – earth
Ancient Greek
χρόνος (khrónos) – time
Ancient Greek
μέτρον (metron) – measure
Modern English
geochronometry

Nguồn gốc của 'Địa thời kế'

Từ 'geochronometry' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Geo-' bắt nguồn từ 'gê' có nghĩa là Trái Đất, 'chrono-' từ 'khrónos' có nghĩa là thời gian, và '-metry' từ 'metron' có nghĩa là đo lường. Ghép lại, nó có nghĩa là 'đo lường thời gian của Trái Đất', phản ánh chính xác mục tiêu của ngành khoa học này: xác định tuổi của các vật chất địa chất và các sự kiện xảy ra trên Trái Đất.

Usage Note

Geochronometry tập trung vào việc đo lường thời gian địa chất tuyệt đối, trái ngược với địa thời học tương đối, chỉ xác định trình tự thời gian. Nó sử dụng các kỹ thuật như đo phóng xạ (radiometric dating), địa thời học đồng vị (isotope geochronology) và các phương pháp khác để xác định tuổi chính xác.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ đối tượng được xác định niên đại (geochronometry of rocks). in: thường dùng để chỉ bối cảnh nghiên cứu (geochronometry in sedimentary basins).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + geochronometry
  • apply apply geochronometry
    (áp dụng địa thời kế)
  • use use geochronometry
    (sử dụng địa thời kế)
  • develop develop geochronometry
    (phát triển địa thời kế)
  • refine refine geochronometry
    (tinh chỉnh địa thời kế)
Adjective + geochronometry
  • precise precise geochronometry
    (địa thời kế chính xác)
  • advanced advanced geochronometry
    (địa thời kế tiên tiến)
  • radioisotopic radioisotopic geochronometry
    (địa thời kế đồng vị phóng xạ)
  • high-resolution high-resolution geochronometry
    (địa thời kế độ phân giải cao)
Geochronometry + Noun
  • techniques geochronometry techniques
    (các kỹ thuật địa thời kế)
  • studies geochronometry studies
    (các nghiên cứu địa thời kế)
  • data geochronometry data
    (dữ liệu địa thời kế)

Idioms

  • advances in geochronometry

    những tiến bộ trong địa thời kế

    "Recent advances in geochronometry have revolutionized our understanding of early Earth history."

    (Những tiến bộ gần đây trong địa thời kế đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử Trái Đất sơ khai.)

  • the application of geochronometry

    việc ứng dụng địa thời kế

    "The application of geochronometry is crucial for dating archaeological sites."

    (Việc ứng dụng địa thời kế rất quan trọng để xác định niên đại các địa điểm khảo cổ.)

  • push the boundaries of geochronometry

    nới rộng giới hạn của địa thời kế

    "Scientists are continually working to push the boundaries of geochronometry with new methods."

    (Các nhà khoa học không ngừng nỗ lực nới rộng giới hạn của địa thời kế bằng các phương pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geochronometry

noun
Lật mặt

Khoa học xác định tuổi của đá, hóa thạch và trầm tích bằng cách sử dụng nhiều phương pháp định tuổi khác nhau.

"Geochronometry provides essential data for understanding the timing of geological events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using geochronometry to date the new fossils they discovered.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng phương pháp địa thời học để xác định niên đại của các hóa thạch mới mà họ đã phát hiện.
Phủ định
They won't be relying solely on geochronometric analysis; other methods will be used as well.
Họ sẽ không chỉ dựa vào phân tích địa thời học; các phương pháp khác cũng sẽ được sử dụng.
Nghi vấn
Will the researchers be publishing their geochronometry findings in a peer-reviewed journal?
Các nhà nghiên cứu sẽ công bố những phát hiện về địa thời học của họ trên một tạp chí được bình duyệt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geochronometry".

Hiểu biết về 'thời gian sâu thẳm'

Địa thời kế không chỉ là một phương pháp khoa học mà còn là công cụ cốt lõi giúp con người hiểu được 'thời gian sâu thẳm' (deep time) của Trái Đất – một khái niệm về các khoảng thời gian địa chất khổng lồ, vượt xa nhận thức thông thường của con người. Nó thách thức quan niệm về tuổi của Trái Đất và vũ trụ, góp phần định hình thế giới quan khoa học hiện đại, từ đó ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận vị trí của mình trong lịch sử hành tinh và vũ trụ.

Nền tảng cho nhiều ngành khoa học

Dù là một thuật ngữ chuyên ngành, địa thời kế là nền tảng cho nhiều ngành khoa học khác như địa chất học, cổ sinh vật học và khảo cổ học. Khả năng xác định niên đại chính xác các sự kiện địa chất và sinh học đã giúp các nhà khoa học xây dựng một biên niên sử chi tiết về sự tiến hóa của sự sống và các biến đổi môi trường trên Trái Đất. Nhờ đó, nó gián tiếp thúc đẩy giáo dục và sự tò mò trí tuệ của con người về thế giới tự nhiên và lịch sử của sự sống.