(Top Banner Ad)
thermochronology
C1
noun C1 Địa chất học

thermochronology

UK: /ˌθɜːməʊkrəˈnɒlədʒi/ • US: /ˌθɜːrmoʊkrəˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

niên đại nhiệt phương pháp niên đại nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of dating geological events based on thermal history, especially by means of radioactive decay.

Vietnamese Meaning

Khoa học xác định niên đại các sự kiện địa chất dựa trên lịch sử nhiệt, đặc biệt bằng phương pháp phân rã phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermochronology provides insights into the timing and rate of mountain uplift."

    "Niên đại nhiệt cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thời gian và tốc độ nâng lên của núi."

  • "Thermochronology studies have been used to reconstruct the tectonic evolution of the Alps."

    "Các nghiên cứu niên đại nhiệt đã được sử dụng để tái tạo lại sự tiến hóa kiến tạo của dãy Alps."

  • "Apatite fission-track thermochronology is a common method for determining the cooling history of rocks."

    "Niên đại nhiệt vết nứt phân hạch apatit là một phương pháp phổ biến để xác định lịch sử nguội đi của đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermochronologist Nhà nghiên cứu về niên đại nhiệt
Adjective thermochronological Thuộc về niên đại nhiệt

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
chronos (χρόνος)
Greek
logia (λογία)
English
thermochronology

Nguồn gốc của 'Thermochronology'

Từ 'thermochronology' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'thermos' (nhiệt), 'chronos' (thời gian), và 'logia' (nghiên cứu). Nó ra đời để mô tả một lĩnh vực khoa học sử dụng nhiệt độ để xác định niên đại của đá và các quá trình địa chất. Như vậy, 'thermochronology' giúp chúng ta hiểu về lịch sử nhiệt của Trái Đất.

Usage Note

Thermochronology sử dụng các phương pháp đo lường sự tích lũy các sản phẩm phân rã phóng xạ trong khoáng vật để xác định thời điểm khoáng vật đó nguội đi dưới một nhiệt độ nhất định. Đây là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các quá trình nâng lên, xói mòn và biến dạng của vỏ Trái Đất.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- 'Thermochronology *in* apatite' (Nghiên cứu niên đại nhiệt trong apatit)
- 'Application *of* thermochronology' (Ứng dụng của niên đại nhiệt)
- 'Used *for* understanding tectonic processes' (Được sử dụng để hiểu các quá trình kiến tạo)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermochronology
  • low-temperature low-temperature thermochronology
    (niên đại nhiệt độ thấp)
  • apatite fission track apatite fission track thermochronology
    (niên đại nhiệt vết phân hạch apatit)
Verb + thermochronology
  • apply apply thermochronology
    (áp dụng niên đại nhiệt)
  • use use thermochronology
    (sử dụng niên đại nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermochronology

noun
Lật mặt

Khoa học xác định niên đại các sự kiện địa chất dựa trên lịch sử nhiệt, đặc biệt bằng phương pháp phân rã phóng xạ.

"Thermochronology provides insights into the timing and rate of mountain uplift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermochronology".

Ứng dụng trong Địa chất

Thermochronology có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu sự hình thành núi, quá trình xói mòn và nâng lên của các vùng đất. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử địa chất của Trái Đất. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để xác định tốc độ nâng của dãy Himalaya.