thermochronology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The science of dating geological events based on thermal history, especially by means of radioactive decay.
Vietnamese Meaning
Khoa học xác định niên đại các sự kiện địa chất dựa trên lịch sử nhiệt, đặc biệt bằng phương pháp phân rã phóng xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thermochronology provides insights into the timing and rate of mountain uplift."
"Niên đại nhiệt cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thời gian và tốc độ nâng lên của núi."
-
"Thermochronology studies have been used to reconstruct the tectonic evolution of the Alps."
"Các nghiên cứu niên đại nhiệt đã được sử dụng để tái tạo lại sự tiến hóa kiến tạo của dãy Alps."
-
"Apatite fission-track thermochronology is a common method for determining the cooling history of rocks."
"Niên đại nhiệt vết nứt phân hạch apatit là một phương pháp phổ biến để xác định lịch sử nguội đi của đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thermochronologist | Nhà nghiên cứu về niên đại nhiệt |
| Adjective | thermochronological | Thuộc về niên đại nhiệt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermochronology sử dụng các phương pháp đo lường sự tích lũy các sản phẩm phân rã phóng xạ trong khoáng vật để xác định thời điểm khoáng vật đó nguội đi dưới một nhiệt độ nhất định. Đây là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các quá trình nâng lên, xói mòn và biến dạng của vỏ Trái Đất.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Thermochronology *in* apatite' (Nghiên cứu niên đại nhiệt trong apatit)
- 'Application *of* thermochronology' (Ứng dụng của niên đại nhiệt)
- 'Used *for* understanding tectonic processes' (Được sử dụng để hiểu các quá trình kiến tạo)
Collocations (Từ đi kèm)
-
low-temperature low-temperature thermochronology (niên đại nhiệt độ thấp)
-
apatite fission track apatite fission track thermochronology (niên đại nhiệt vết phân hạch apatit)
-
apply apply thermochronology (áp dụng niên đại nhiệt)
-
use use thermochronology (sử dụng niên đại nhiệt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermochronology
nounKhoa học xác định niên đại các sự kiện địa chất dựa trên lịch sử nhiệt, đặc biệt bằng phương pháp phân rã phóng xạ.
"Thermochronology provides insights into the timing and rate of mountain uplift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermochronology".
