(Top Banner Ad)
isotope geochronology
C1
Noun C1 Địa chất học, Hóa học

isotope geochronology

UK: /ˈaɪsəˌtəʊp ˌdʒiːəʊˌkrɒˈnɒlədʒi/ • US: /ˈaɪsəˌtoʊp ˌdʒioʊˌkrɑːˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

địa thời học đồng vị phương pháp định tuổi đồng vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of dating geological formations and events using the decay of radioactive isotopes.

Vietnamese Meaning

Khoa học định tuổi các thành tạo và sự kiện địa chất bằng cách sử dụng sự phân rã của các đồng vị phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isotope geochronology provides crucial insights into the timing of major geological events."

    "Địa thời học đồng vị cung cấp những hiểu biết quan trọng về thời gian của các sự kiện địa chất lớn."

  • "The study employed isotope geochronology to determine the age of the volcanic rocks."

    "Nghiên cứu đã sử dụng địa thời học đồng vị để xác định tuổi của đá núi lửa."

  • "Accurate isotope geochronology is essential for understanding the evolution of continents."

    "Địa thời học đồng vị chính xác là điều cần thiết để hiểu sự tiến hóa của các lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotope Đồng vị
Noun geochronology Địa thời học
Adjective geochronological Thuộc về địa thời học

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος) - equal
Greek
topos (τόπος) - place
Greek
chronos (χρόνος) - time
Greek
logia (λογία) - study of
English
isotope geochronology

Nguồn gốc của 'Isotope Geochronology'

Thuật ngữ 'isotope geochronology' kết hợp các khái niệm từ vật lý và địa chất. 'Isotope' (đồng vị) xuất phát từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'cùng một vị trí', ám chỉ các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron. 'Geochronology' (địa thời học) là ngành khoa học nghiên cứu về tuổi của đất đá và các sự kiện địa chất. Cùng nhau, chúng tạo thành một phương pháp mạnh mẽ để xác định tuổi của các mẫu vật địa chất sử dụng sự phân rã phóng xạ của các đồng vị.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể, sử dụng các phương pháp dựa trên đồng vị phóng xạ để xác định tuổi của đá, khoáng chất và các vật liệu địa chất khác. Phương pháp này có độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong địa chất học và các ngành khoa học liên quan.

Prepositions

using in

'using' được dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng trong geochronology. Ví dụ: 'Isotope geochronology using uranium-lead dating'. 'in' được dùng để chỉ bối cảnh hoặc khu vực ứng dụng. Ví dụ: 'Applications of isotope geochronology in understanding Earth's history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotope geochronology
  • Precise isotope geochronology
    (Phương pháp địa thời học đồng vị chính xác)
  • Accurate isotope geochronology
    (Phương pháp địa thời học đồng vị có độ chính xác cao)
  • Advanced isotope geochronology
    (Địa thời học đồng vị tiên tiến)
Verb + isotope geochronology
  • Apply isotope geochronology
    (Áp dụng phương pháp địa thời học đồng vị)
  • Use isotope geochronology
    (Sử dụng phương pháp địa thời học đồng vị)
  • Conduct isotope geochronology
    (Tiến hành phân tích địa thời học đồng vị)

Idioms

  • At the very foundation of isotope geochronology

    Nền tảng cơ bản của địa thời học đồng vị.

    "At the very foundation of isotope geochronology lies the principle of radioactive decay."

    (Nền tảng cơ bản của địa thời học đồng vị nằm ở nguyên tắc phân rã phóng xạ.)

  • Pushing the boundaries of isotope geochronology

    Đẩy mạnh ranh giới của địa thời học đồng vị.

    "Scientists are pushing the boundaries of isotope geochronology with new techniques."

    (Các nhà khoa học đang đẩy mạnh ranh giới của địa thời học đồng vị với các kỹ thuật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotope geochronology

Noun
Lật mặt

Khoa học định tuổi các thành tạo và sự kiện địa chất bằng cách sử dụng sự phân rã của các đồng vị phóng xạ.

"Isotope geochronology provides crucial insights into the timing of major geological events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If isotope geochronology is applied to a rock sample, we get an estimate of its age.
Nếu phương pháp đo tuổi bằng đồng vị phóng xạ được áp dụng cho một mẫu đá, chúng ta sẽ nhận được ước tính về tuổi của nó.
Phủ định
When isotope geochronology is not used correctly, the age determination is not accurate.
Khi phương pháp đo tuổi bằng đồng vị phóng xạ không được sử dụng chính xác, việc xác định tuổi không chính xác.
Nghi vấn
If isotope geochronology is used on this mineral, what age do scientists typically determine?
Nếu phương pháp đo tuổi bằng đồng vị phóng xạ được sử dụng trên khoáng chất này, các nhà khoa học thường xác định tuổi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotope geochronology".

Thời gian địa chất sâu

Địa thời học đồng vị giúp chúng ta hiểu về 'thời gian địa chất sâu' - một khái niệm khó nắm bắt về quy mô thời gian khổng lồ của lịch sử Trái Đất. Nó cho phép chúng ta nhìn xa hơn lịch sử loài người và khám phá những sự kiện diễn ra hàng tỷ năm trước.