(Top Banner Ad)
geological survey
C1
Danh từ C1 Địa chất học

geological survey

UK: /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkəl ˈsɜːveɪ/ • US: /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkəl ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát địa chất điều tra địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic investigation of the geology of a particular area.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khảo sát có hệ thống về địa chất của một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geological survey revealed significant mineral deposits in the area."

    "Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ các mỏ khoáng sản quan trọng trong khu vực."

  • "The government commissioned a geological survey to assess the potential for geothermal energy."

    "Chính phủ đã ủy quyền một cuộc khảo sát địa chất để đánh giá tiềm năng năng lượng địa nhiệt."

  • "Detailed geological surveys are crucial for planning infrastructure projects."

    "Các cuộc khảo sát địa chất chi tiết là rất quan trọng để lập kế hoạch các dự án cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology Ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất, cấu trúc, thành phần và quá trình hình thành của nó.
Noun geologist Người chuyên nghiên cứu về địa chất.
Verb survey Thực hiện một cuộc khảo sát, nghiên cứu.
Noun surveyor Người thực hiện công việc khảo sát địa hình, đất đai.
Adjective geological Thuộc về địa chất.

Synonyms

geological mapping (lập bản đồ địa chất)geoscientific survey (khảo sát khoa học địa chất)

Related Words

seismic survey (khảo sát địa chấn)mineral exploration (thăm dò khoáng sản)geotechnical investigation (khảo sát địa kỹ thuật)

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē) - earth
Greek
-λογία (-logia) - study of
English
Geology (c. 17th century)
English
Geological (c. 18th century)
Latin
supervidere - to oversee
Old French
surveoir - to look over
English
Survey (c. 15th century as verb, c. 16th century as noun)
English
Geological survey (c. 19th century, as a formal concept/institution)

Cuộc khảo sát Trái Đất

Từ 'geological' được ghép từ tiếng Hy Lạp 'gē' (đất) và 'logia' (nghiên cứu). Từ 'survey' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervidere' nghĩa là 'nhìn bao quát' hay 'giám sát'. Khi kết hợp, 'geological survey' mô tả hoạt động nghiên cứu và lập bản đồ chi tiết về cấu trúc và thành phần của Trái Đất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành tinh của mình.

Usage Note

Thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức nghiên cứu để thu thập thông tin về cấu trúc địa chất, tài nguyên khoáng sản, và các nguy cơ địa chất của một khu vực. Khác với các nghiên cứu địa chất (geological studies) thông thường ở tính chất toàn diện và mục tiêu thực tiễn rõ ràng.

Prepositions

of in

‘Survey of’ thường dùng để chỉ đối tượng khảo sát (ví dụ: ‘a geological survey of the region’). ‘Survey in’ có thể dùng để chỉ vị trí hoặc phương pháp (ví dụ: ‘geological survey in mountainous areas’ hoặc ‘geological survey using remote sensing’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geological survey
  • detailed detailed geological survey
    (khảo sát địa chất chi tiết)
  • extensive extensive geological survey
    (khảo sát địa chất mở rộng)
  • preliminary preliminary geological survey
    (khảo sát địa chất sơ bộ)
  • marine marine geological survey
    (khảo sát địa chất biển)
Verb + geological survey
  • conduct conduct a geological survey
    (thực hiện một cuộc khảo sát địa chất)
  • undertake undertake a geological survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát địa chất)
  • launch launch a geological survey
    (khởi động một cuộc khảo sát địa chất)
  • commission commission a geological survey
    (ủy quyền/đặt hàng một cuộc khảo sát địa chất)
Noun + geological survey (describing its purpose/type)
  • mineral mineral geological survey
    (khảo sát địa chất khoáng sản)
  • engineering engineering geological survey
    (khảo sát địa chất công trình)
  • groundwater groundwater geological survey
    (khảo sát địa chất nước ngầm)

Idioms

  • the results of a geological survey

    kết quả của một cuộc khảo sát địa chất

    "The results of the geological survey revealed significant oil reserves."

    (Kết quả của cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ trữ lượng dầu đáng kể.)

  • a team conducting a geological survey

    một đội đang tiến hành khảo sát địa chất

    "A team conducting a geological survey discovered a new fault line."

    (Một đội đang tiến hành khảo sát địa chất đã phát hiện ra một đứt gãy mới.)

  • geological survey data

    dữ liệu khảo sát địa chất

    "Engineers used geological survey data for the construction project."

    (Các kỹ sư đã sử dụng dữ liệu khảo sát địa chất cho dự án xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geological survey

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc khảo sát có hệ thống về địa chất của một khu vực cụ thể.

"The geological survey revealed significant mineral deposits in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geological survey".

Tầm quan trọng của Khảo sát Địa chất

Các cuộc khảo sát địa chất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khám phá tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản. Chúng cũng giúp đánh giá rủi ro thiên tai như động đất, lở đất, và lập kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng an toàn. Ở nhiều quốc gia, các cơ quan khảo sát địa chất quốc gia là những tổ chức khoa học hàng đầu, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.

Hiểu biết về Trái Đất và Bảo vệ Môi trường

Ngoài việc tìm kiếm tài nguyên, khảo sát địa chất còn cung cấp kiến thức nền tảng về lịch sử hình thành Trái Đất, biến đổi khí hậu trong quá khứ và cấu trúc dưới lòng đất. Kiến thức này rất cần thiết cho việc quản lý tài nguyên bền vững và bảo vệ môi trường, giúp con người đưa ra các quyết định có trách nhiệm hơn đối với hành tinh của mình.