(Top Banner Ad)
survey
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

survey

UK: /ˈsɜːveɪ/ • US: /ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát cuộc điều tra thăm dò ý kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investigation of the opinions or experience of a group of people, based on a series of questions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra về ý kiến hoặc kinh nghiệm của một nhóm người, dựa trên một loạt các câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey showed that most people are concerned about the environment."

    "Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết mọi người đều lo lắng về môi trường."

  • "A recent survey indicated that the majority of students prefer online learning."

    "Một cuộc khảo sát gần đây chỉ ra rằng phần lớn sinh viên thích học trực tuyến hơn."

  • "The company conducted a survey to gauge customer satisfaction."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survey cuộc khảo sát, bản khảo sát; sự quan sát, sự xem xét
Verb survey khảo sát, thăm dò; quan sát kỹ lưỡng, xem xét
Noun surveyor người khảo sát, kỹ sư trắc địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
Old French
surveer
English
survey

Nguồn gốc 'Nhìn tổng quát'

Từ 'survey' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervidere', nghĩa là 'nhìn từ trên cao' hoặc 'giám sát'. Từ này sau đó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là 'surveer' với ý nghĩa 'quan sát kỹ lưỡng, kiểm tra'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'survey' vẫn giữ ý nghĩa gốc này, và dần phát triển thêm nghĩa 'đo đạc đất đai' và 'thu thập thông tin, ý kiến' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'survey' (danh từ) thường được sử dụng để chỉ một quá trình thu thập thông tin có hệ thống từ một mẫu đại diện của một nhóm lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc của việc thu thập dữ liệu.

Prepositions

on of

'Survey on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc khảo sát (ví dụ: 'a survey on climate change'). 'Survey of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được khảo sát (ví dụ: 'a survey of students').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + survey
  • comprehensive a comprehensive survey
    (một cuộc khảo sát toàn diện)
  • extensive an extensive survey
    (một cuộc khảo sát sâu rộng)
  • detailed a detailed survey
    (một cuộc khảo sát chi tiết)
  • public opinion a public opinion survey
    (một cuộc khảo sát dư luận công chúng)
  • market a market survey
    (một cuộc khảo sát thị trường)
  • customer satisfaction a customer satisfaction survey
    (một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng)
Động từ + survey
  • conduct conduct a survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát)
  • carry out carry out a survey
    (thực hiện một cuộc khảo sát)
  • complete complete a survey
    (hoàn thành một cuộc khảo sát)
  • respond to respond to a survey
    (phản hồi một cuộc khảo sát)
  • take/participate in take part in a survey
    (tham gia một cuộc khảo sát)
Survey + Danh từ
  • results survey results
    (kết quả khảo sát)
  • data survey data
    (dữ liệu khảo sát)
  • findings survey findings
    (những phát hiện từ khảo sát)

Idioms

  • conduct a survey

    tiến hành một cuộc khảo sát (để thu thập thông tin/ý kiến)

    "The research team will conduct a survey to understand public perception of the new policy."

    (Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu nhận thức của công chúng về chính sách mới.)

  • take/participate in a survey

    tham gia một cuộc khảo sát

    "Many students decided to take part in the online survey about campus facilities."

    (Nhiều sinh viên đã quyết định tham gia cuộc khảo sát trực tuyến về cơ sở vật chất của trường.)

  • survey the scene/situation

    quan sát, đánh giá kỹ lưỡng một địa điểm hoặc tình hình

    "The detective slowly surveyed the crime scene for any clues."

    (Thám tử từ từ quan sát hiện trường vụ án để tìm bất kỳ manh mối nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survey

danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra về ý kiến hoặc kinh nghiệm của một nhóm người, dựa trên một loạt các câu hỏi.

"The survey showed that most people are concerned about the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survey".

Vai trò của khảo sát trong xã hội hiện đại

Trong các nền dân chủ phương Tây và nhiều xã hội khác, các cuộc khảo sát dư luận (public opinion surveys) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp các chính trị gia hiểu được nhu cầu của cử tri, các doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu khách hàng (market surveys) và các nhà khoa học xã hội phân tích xu hướng cộng đồng. Việc tham gia khảo sát thường được coi là một cách để thể hiện tiếng nói của mình.

Nghề trắc địa (Land Surveyor)

Trước khi có công nghệ GPS, nghề trắc địa viên (land surveyor) là một nghề rất quan trọng. Họ sử dụng các công cụ và kỹ thuật đo đạc để xác định ranh giới đất đai, lập bản đồ và thiết kế các công trình xây dựng. Ở các nước phương Tây, nhiều thành phố lớn và vùng đất đã được đo đạc và lập bản đồ chi tiết bởi các trắc địa viên trong lịch sử, đặt nền móng cho sự phát triển đô thị.