(Top Banner Ad)
geotechnical investigation
C1
noun C1 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

geotechnical investigation

UK: /ˌdʒiːəʊˌteknɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌdʒiːoʊˌteknɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát địa kỹ thuật nghiên cứu địa kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of investigating subsurface soil and rock conditions at a site to determine their physical, mechanical, and chemical properties for engineering and construction purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình khảo sát điều kiện đất và đá dưới bề mặt tại một địa điểm để xác định các tính chất vật lý, cơ học và hóa học của chúng cho mục đích kỹ thuật và xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough geotechnical investigation is crucial before starting any construction project."

    "Một cuộc khảo sát địa kỹ thuật kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi bắt đầu bất kỳ dự án xây dựng nào."

  • "The geotechnical investigation revealed unstable soil conditions."

    "Cuộc khảo sát địa kỹ thuật đã cho thấy điều kiện đất không ổn định."

  • "The report from the geotechnical investigation informed the design of the foundations."

    "Báo cáo từ cuộc khảo sát địa kỹ thuật đã cung cấp thông tin cho thiết kế của móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geotechnics Ngành địa kỹ thuật
Noun geotechnicist Kỹ sư địa kỹ thuật
Verb investigate Điều tra, khảo sát, nghiên cứu
Noun investigator Người điều tra, chuyên viên khảo sát
Adjective investigative Có tính điều tra, thuộc về điều tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gê)
Ancient Greek
τέχνη (tékhnē)
Latin
investigatio
English
geotechnical
English
geotechnical investigation

Nguồn gốc của 'Điều tra Địa kỹ thuật'

Cụm từ 'geotechnical investigation' là sự kết hợp của các từ gốc Hy Lạp và Latin. 'Geo-' bắt nguồn từ 'gê' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất'. 'Technical' cũng có gốc từ 'tékhnē' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nghệ thuật' hay 'kỹ năng'. Cuối cùng, 'investigation' có nguồn gốc từ 'investigatio' trong tiếng Latin, tức là 'việc điều tra' hay 'sự dò tìm'. Vì vậy, 'geotechnical investigation' có nghĩa đen là 'điều tra kỹ thuật liên quan đến đất', mô tả chính xác công việc khảo sát đất để xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, kỹ thuật dân dụng và địa kỹ thuật. Nó bao gồm một loạt các phương pháp và kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như khoan, đào hố thăm dò, thí nghiệm trong phòng và thí nghiệm hiện trường. Mục đích chính là cung cấp thông tin cần thiết để thiết kế các công trình an toàn và hiệu quả về chi phí.

Prepositions

for of

‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc khảo sát (ví dụ: geotechnical investigation *for* a new bridge). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả bản chất của cuộc khảo sát (ví dụ: a thorough geotechnical investigation *of* the site).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + geotechnical investigation
  • conduct conduct a geotechnical investigation
    (Tiến hành một cuộc điều tra địa kỹ thuật)
  • perform perform a geotechnical investigation
    (Thực hiện một cuộc điều tra địa kỹ thuật)
  • commission commission a geotechnical investigation
    (Yêu cầu/chỉ định một cuộc điều tra địa kỹ thuật)
Adjective + geotechnical investigation
  • detailed detailed geotechnical investigation
    (Điều tra địa kỹ thuật chi tiết)
  • preliminary preliminary geotechnical investigation
    (Điều tra địa kỹ thuật sơ bộ)
  • thorough thorough geotechnical investigation
    (Điều tra địa kỹ thuật kỹ lưỡng)
Noun + of the geotechnical investigation
  • results results of the geotechnical investigation
    (Kết quả của cuộc điều tra địa kỹ thuật)
  • scope scope of the geotechnical investigation
    (Phạm vi của cuộc điều tra địa kỹ thuật)

Idioms

  • To embark on a geotechnical investigation

    Bắt tay vào/tiến hành một cuộc điều tra địa kỹ thuật

    "Before constructing the dam, the engineers decided to embark on a comprehensive geotechnical investigation."

    (Trước khi xây dựng đập, các kỹ sư đã quyết định bắt tay vào một cuộc điều tra địa kỹ thuật toàn diện.)

  • The need for a geotechnical investigation

    Sự cần thiết của một cuộc điều tra địa kỹ thuật

    "Given the unstable soil conditions, there was an urgent need for a geotechnical investigation."

    (Với điều kiện đất không ổn định, có một nhu cầu cấp bách cho một cuộc điều tra địa kỹ thuật.)

  • Based on the geotechnical investigation report

    Dựa trên báo cáo điều tra địa kỹ thuật

    "The foundation design was finalized based on the geotechnical investigation report."

    (Thiết kế móng đã được hoàn tất dựa trên báo cáo điều tra địa kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geotechnical investigation

noun
Lật mặt

Quá trình khảo sát điều kiện đất và đá dưới bề mặt tại một địa điểm để xác định các tính chất vật lý, cơ học và hóa học của chúng cho mục đích kỹ thuật và xây dựng.

"A thorough geotechnical investigation is crucial before starting any construction project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotechnical investigation".

Nền móng cho sự an toàn và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc xây dựng cơ sở hạ tầng kiên cố và an toàn là ưu tiên hàng đầu. 'Geotechnical investigation' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các công trình, từ nhà ở đơn lẻ đến các tòa nhà chọc trời hay cầu đường. Nó không chỉ giúp tránh được những thảm họa sụp đổ mà còn cho phép các kỹ sư thiết kế những công trình bền vững, thân thiện với môi trường, phản ánh giá trị coi trọng sự an toàn và chất lượng cuộc sống trong xã hội hiện đại.

Giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro ngay từ giai đoạn đầu của một dự án là vô cùng quan trọng. Điều tra địa kỹ thuật là một công cụ then chốt giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn của đất (như đất yếu, sụt lún, trượt lở) trước khi xây dựng. Việc đầu tư vào một cuộc điều tra kỹ lưỡng ban đầu có thể ngăn chặn những sự cố tốn kém, việc sửa chữa lại hoặc thậm chí là thảm họa trong tương lai, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian đáng kể cho toàn bộ dự án, thể hiện một tư duy quản lý thông minh và phòng ngừa rủi ro.