(Top Banner Ad)
lithological
C1
tính từ C1 Địa chất học

lithological

UK: /ˌlɪθəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌlɪθəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thạch học liên quan đến thạch học có tính chất thạch học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the study of rocks or stone.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nghiên cứu về đá hoặc thạch học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lithological analysis revealed the presence of rare minerals."

    "Phân tích thạch học đã tiết lộ sự hiện diện của các khoáng chất quý hiếm."

  • "The lithological composition of the area is quite diverse."

    "Thành phần thạch học của khu vực này khá đa dạng."

  • "Lithological studies are crucial for understanding the region's geological history."

    "Các nghiên cứu thạch học rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithology Thạch học, khoa học nghiên cứu về đá
Adjective lithologic Thuộc về thạch học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos (λίθος)
English
-logical
English
lithological

Nguồn gốc của 'lithological'

Từ 'lithological' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lithos' có nghĩa là 'đá'. Nó kết hợp với hậu tố '-logical' để chỉ sự liên quan đến nghiên cứu hoặc khoa học về đá. Vì vậy, 'lithological' ám chỉ đến các đặc điểm và tính chất của đá.

Usage Note

Tính từ 'lithological' được sử dụng để mô tả những đặc điểm, tính chất, hoặc nghiên cứu liên quan đến thành phần, cấu trúc và sự hình thành của đá. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong địa chất học, khai khoáng và xây dựng. Không nên nhầm lẫn với 'geological' (thuộc về địa chất học nói chung) vì 'lithological' tập trung cụ thể vào các đặc điểm của đá.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà tính chất thạch học được quan tâm. Ví dụ: 'lithological variations in sedimentary rocks'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra tính chất thạch học của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'lithological characteristics of granite'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithological
  • detailed detailed lithological description
    (mô tả thạch học chi tiết)
  • comprehensive comprehensive lithological analysis
    (phân tích thạch học toàn diện)
Noun + lithological
  • data lithological data
    (dữ liệu thạch học)
  • characteristics lithological characteristics
    (các đặc điểm thạch học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithological

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến nghiên cứu về đá hoặc thạch học.

"The lithological analysis revealed the presence of rare minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lithological analysis of these rocks is fascinating!
Chà, phân tích thạch học của những tảng đá này thật hấp dẫn!
Phủ định
Oh, the report isn't focusing on lithological characteristics.
Ồ, báo cáo không tập trung vào các đặc điểm thạch học.
Nghi vấn
Hey, is the lithological composition significant here?
Này, thành phần thạch học có quan trọng ở đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This lithological analysis reveals valuable information about the rock formation.
Phân tích thạch học này tiết lộ thông tin giá trị về sự hình thành đá.
Phủ định
That lithological report isn't as comprehensive as we expected it to be.
Báo cáo thạch học đó không toàn diện như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Is this area known for its unique lithological composition?
Khu vực này có nổi tiếng với thành phần thạch học độc đáo của nó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist's report was conclusive: the lithological analysis indicated a unique mineral composition.
Báo cáo của nhà địa chất rất thuyết phục: phân tích thạch học cho thấy một thành phần khoáng chất độc đáo.
Phủ định
The initial assessment was misleading: there was no lithological variation across the sample.
Đánh giá ban đầu gây hiểu lầm: không có sự thay đổi về thạch học trên mẫu.
Nghi vấn
Is this formation significant?: Are the lithological features indicative of volcanic activity?
Liệu sự hình thành này có ý nghĩa không?: Các đặc điểm thạch học có cho thấy hoạt động núi lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithological".

Ứng dụng của Thạch học

Thạch học đóng vai trò quan trọng trong địa chất học, khai thác khoáng sản, và xây dựng. Việc hiểu các đặc điểm thạch học của đá giúp xác định tài nguyên khoáng sản, đánh giá độ ổn định của đất đá cho các công trình xây dựng, và nghiên cứu lịch sử hình thành của Trái Đất.