(Top Banner Ad)
earth science-related
C1
Tính từ C1 Khoa học Trái Đất

earth science-related

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến khoa học Trái Đất thuộc về khoa học Trái Đất có liên quan đến khoa học Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or concerning the study of the Earth, its structure, composition, processes, and evolution.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc liên quan đến việc nghiên cứu Trái Đất, cấu trúc, thành phần, các quá trình và sự tiến hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers several earth science-related courses."

    "Trường đại học cung cấp một số khóa học liên quan đến khoa học Trái Đất."

  • "This research project is earth science-related."

    "Dự án nghiên cứu này liên quan đến khoa học Trái Đất."

  • "We need more funding for earth science-related studies."

    "Chúng ta cần thêm kinh phí cho các nghiên cứu liên quan đến khoa học Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth science khoa học trái đất (ngành nghiên cứu về Trái Đất)
Noun earth scientist nhà khoa học trái đất
Noun earth Trái Đất; đất, mặt đất
Noun science khoa học
Adjective scientific (thuộc) khoa học, có tính khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er- (meaning 'earth, ground')
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
Middle English
erthe
Modern English
earth

Nguồn gốc của 'earth'

Từ 'earth' có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European (*h₁er-) nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'earth' trong tiếng Anh hiện đại, luôn giữ ý nghĩa cơ bản là nơi chúng ta sinh sống hoặc vật liệu tạo nên hành tinh.

Nguồn gốc của 'science'

Từ 'science' (khoa học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự biết'. Bản thân 'scientia' lại bắt nguồn từ động từ 'scire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'biết'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, nhấn mạnh bản chất của khoa học là tìm kiếm tri thức.

Nguồn gốc của 'related'

Phần 'related' bắt nguồn từ động từ 'relate'. 'Relate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatus', là thì quá khứ phân từ của 'referre', nghĩa là 'mang trở lại', 'báo cáo' hoặc 'liên hệ'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa 'có mối liên hệ' hoặc 'có liên quan đến', trở thành một hậu tố phổ biến để chỉ sự kết nối.

Sự hình thành cụm từ 'earth science-related'

Cụm tính từ 'earth science-related' là một cấu trúc ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành 'khoa học trái đất' (earth science) phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ba yếu tố để chỉ bất kỳ điều gì có liên quan hoặc thuộc về lĩnh vực nghiên cứu toàn diện về Trái Đất, bao gồm địa chất, khí tượng, hải dương học và thiên văn học hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, dự án, khóa học hoặc các vấn đề liên quan đến nhiều ngành khoa học Trái Đất như địa chất học, khí tượng học, hải dương học, v.v. Nó cho thấy một mối liên hệ hoặc sự liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực này. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ là một thuật ngữ mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường được bổ nghĩa
  • fields earth science-related fields
    (các lĩnh vực liên quan đến khoa học trái đất)
  • research earth science-related research
    (nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất)
  • data earth science-related data
    (dữ liệu liên quan đến khoa học trái đất)
  • topics earth science-related topics
    (các chủ đề liên quan đến khoa học trái đất)
  • issues earth science-related issues
    (các vấn đề liên quan đến khoa học trái đất)
Động từ thường dùng với hoạt động/đối tượng
  • conduct conduct earth science-related studies
    (tiến hành các nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất)
  • explore explore earth science-related phenomena
    (khám phá các hiện tượng liên quan đến khoa học trái đất)
  • analyze analyze earth science-related data
    (phân tích dữ liệu liên quan đến khoa học trái đất)
Tính từ mô tả phạm vi/tính chất của công việc
  • diverse diverse earth science-related disciplines
    (các ngành học đa dạng liên quan đến khoa học trái đất)
  • interdisciplinary interdisciplinary earth science-related projects
    (các dự án liên ngành liên quan đến khoa học trái đất)

Idioms

  • in earth science-related fields

    trong các lĩnh vực liên quan đến khoa học trái đất

    "Many students pursue careers in earth science-related fields."

    (Nhiều sinh viên theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực liên quan đến khoa học trái đất.)

  • focus on earth science-related research

    tập trung vào nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất

    "The institute's mission is to focus on earth science-related research."

    (Sứ mệnh của viện là tập trung vào nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất.)

  • address earth science-related challenges

    giải quyết các thách thức liên quan đến khoa học trái đất

    "Scientists work to address earth science-related challenges like climate change."

    (Các nhà khoa học làm việc để giải quyết các thách thức liên quan đến khoa học trái đất như biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth science-related

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc liên quan đến việc nghiên cứu Trái Đất, cấu trúc, thành phần, các quá trình và sự tiến hóa của nó.

"The university offers several earth science-related courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to think that all geological formations were earth science-related, but now we know better.
Các nhà khoa học từng nghĩ rằng tất cả các thành tạo địa chất đều liên quan đến khoa học trái đất, nhưng bây giờ chúng ta biết rõ hơn.
Phủ định
He didn't use to be interested in earth science-related topics, but now he's studying geology.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến các chủ đề liên quan đến khoa học trái đất, nhưng bây giờ anh ấy đang học địa chất.
Nghi vấn
Did they use to teach earth science-related courses in this school?
Họ đã từng dạy các khóa học liên quan đến khoa học trái đất ở trường này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth science-related".

Tầm quan trọng của Khoa học Trái Đất trong xã hội

Khoa học Trái Đất (Earth Science) đóng vai trò then chốt trong việc giúp con người hiểu các hiện tượng tự nhiên như động đất, núi lửa, sóng thần, và đặc biệt là biến đổi khí hậu. Kiến thức từ ngành này không chỉ cần thiết cho công tác dự báo thiên tai mà còn là nền tảng cho việc hoạch định chính sách môi trường, phát triển bền vững, và quản lý tài nguyên hiệu quả trên toàn cầu.

Ảnh hưởng đến công nghệ và đời sống hàng ngày

Các nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất có tác động trực tiếp đến nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại. Từ việc phát triển các mô hình dự báo thời tiết chính xác, tìm kiếm và khai thác tài nguyên thiên nhiên (dầu mỏ, khoáng sản), đến thiết kế các công trình xây dựng an toàn trước rủi ro địa chất, và phát triển công nghệ vệ tinh giám sát Trái Đất, tất cả đều dựa trên những hiểu biết sâu rộng về hành tinh của chúng ta.