(Top Banner Ad)
geometric abstraction
C1
noun C1 Nghệ thuật

geometric abstraction

UK: /ˌdʒiːəˈmetrɪk æbˈstrækʃən/ • US: /ˌdʒiːəˈmetrɪk æbˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trừu tượng hình học hình tượng trừu tượng hình học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of abstract art based on the use of geometric forms sometimes, though not always, placed in nonillusionistic space and combined into nonobjective compositions.

Vietnamese Meaning

Một hình thức nghệ thuật trừu tượng dựa trên việc sử dụng các hình thức hình học, đôi khi, mặc dù không phải luôn luôn, được đặt trong không gian phi ảo ảnh và kết hợp thành các bố cục phi vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geometric abstraction became a prominent movement in the early 20th century."

    "Trừu tượng hình học đã trở thành một phong trào nổi bật vào đầu thế kỷ 20."

  • "Piet Mondrian is a well-known artist associated with geometric abstraction."

    "Piet Mondrian là một nghệ sĩ nổi tiếng gắn liền với trừu tượng hình học."

  • "Geometric abstraction often explores the relationships between different shapes and colors."

    "Trừu tượng hình học thường khám phá các mối quan hệ giữa các hình dạng và màu sắc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geometry hình học
Noun abstraction sự trừu tượng, khái niệm trừu tượng
Adjective abstract trừu tượng
Verb abstract trừu tượng hóa, tóm tắt
Adverb geometrically một cách hình học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γεωμετρικός (geōmetrikos)
Latin
geometricus
Old French
géométrique
English
geometric
Latin
abstractio
Old French
abstraction
English
abstraction
English
geometric abstraction

Nguồn gốc của 'hình học' và 'trừu tượng'

Cụm từ 'geometric abstraction' kết hợp hai gốc từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Geometric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'geōmetrikos' (liên quan đến hình học), nghiên cứu về hình dạng, kích thước và vị trí. 'Abstraction' xuất phát từ tiếng Latin 'abstractio' (sự rút ra, sự tách rời). Do đó, 'geometric abstraction' mô tả một phong cách nghệ thuật tập trung vào việc sử dụng các hình dạng hình học cơ bản (như hình vuông, tròn, tam giác) và màu sắc để tạo ra các tác phẩm không mô phỏng hiện thực, mà mang tính biểu tượng và khái niệm, tách rời khỏi thế giới vật chất cụ thể.

Usage Note

Geometric abstraction nhấn mạnh vào các yếu tố hình học như đường thẳng, hình vuông, hình tròn, và các hình khối khác. Nó thường tập trung vào các mối quan hệ giữa các hình dạng, màu sắc, và không gian, thay vì cố gắng tái tạo một hình ảnh thực tế. Nó khác với các hình thức trừu tượng khác ở chỗ nó có ý thức sử dụng các hình thức hình học có thể nhận dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geometric abstraction
  • pure pure geometric abstraction
    (nghệ thuật trừu tượng hình học thuần túy)
  • hard-edge hard-edge geometric abstraction
    (nghệ thuật trừu tượng hình học sắc nét)
  • early early geometric abstraction
    (nghệ thuật trừu tượng hình học thời kỳ đầu)
  • modern modern geometric abstraction
    (nghệ thuật trừu tượng hình học hiện đại)
Verb + geometric abstraction
  • explore explore geometric abstraction
    (khám phá nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • pioneer pioneer geometric abstraction
    (tiên phong trong nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • embrace embrace geometric abstraction
    (đón nhận/theo đuổi nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • develop develop geometric abstraction
    (phát triển nghệ thuật trừu tượng hình học)
Noun + of + geometric abstraction
  • principles principles of geometric abstraction
    (các nguyên tắc của nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • legacy legacy of geometric abstraction
    (di sản của nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • masters masters of geometric abstraction
    (các bậc thầy của nghệ thuật trừu tượng hình học)

Idioms

  • a hallmark of geometric abstraction

    một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật trừu tượng hình học

    "The use of primary colors and straight lines is a hallmark of geometric abstraction."

    (Việc sử dụng các màu cơ bản và đường thẳng là một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật trừu tượng hình học.)

  • pushing the boundaries of geometric abstraction

    mở rộng ranh giới của nghệ thuật trừu tượng hình học

    "Artists like Piet Mondrian were instrumental in pushing the boundaries of geometric abstraction."

    (Các nghệ sĩ như Piet Mondrian đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ranh giới của nghệ thuật trừu tượng hình học.)

  • the language of geometric abstraction

    ngôn ngữ của nghệ thuật trừu tượng hình học

    "He spoke fluently in the language of geometric abstraction, creating works that communicated pure form."

    (Ông ấy đã nói trôi chảy bằng ngôn ngữ của nghệ thuật trừu tượng hình học, tạo ra những tác phẩm truyền tải hình thái thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geometric abstraction

noun
Lật mặt

Một hình thức nghệ thuật trừu tượng dựa trên việc sử dụng các hình thức hình học, đôi khi, mặc dù không phải luôn luôn, được đặt trong không gian phi ảo ảnh và kết hợp thành các bố cục phi vật thể.

"Geometric abstraction became a prominent movement in the early 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood geometric abstraction better, I could appreciate modern art more.
Nếu tôi hiểu trừu tượng hình học tốt hơn, tôi có thể đánh giá cao nghệ thuật hiện đại hơn.
Phủ định
If she didn't study geometric abstraction, she wouldn't understand the artist's intention.
Nếu cô ấy không nghiên cứu trừu tượng hình học, cô ấy sẽ không hiểu ý định của nghệ sĩ.
Nghi vấn
Would you find abstract art more interesting if you knew more about geometric abstraction?
Bạn có thấy nghệ thuật trừu tượng thú vị hơn nếu bạn biết nhiều hơn về trừu tượng hình học không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already explored geometric abstraction extensively before he began his figurative period.
Người nghệ sĩ đã khám phá trừu tượng hình học một cách rộng rãi trước khi anh ấy bắt đầu thời kỳ tượng hình của mình.
Phủ định
She had not fully appreciated geometric abstraction until she saw the Mondrian exhibit.
Cô ấy đã không thực sự đánh giá cao trừu tượng hình học cho đến khi cô ấy xem triển lãm Mondrian.
Nghi vấn
Had the museum acquired any significant works of geometric abstraction before the 1950s?
Bảo tàng đã mua được bất kỳ tác phẩm trừu tượng hình học quan trọng nào trước những năm 1950 chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's early work was heavily influenced by geometric abstraction.
Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ chịu ảnh hưởng lớn từ trừu tượng hình học.
Phủ định
The exhibition did not feature geometric abstraction; it focused on portraiture.
Triển lãm không có trưng bày trừu tượng hình học; nó tập trung vào hội họa chân dung.
Nghi vấn
Did he study geometric abstraction at the academy?
Anh ấy đã học trừu tượng hình học tại học viện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric abstraction".

Các bậc thầy và phong trào chính

Nghệ thuật trừu tượng hình học là một phong trào nghệ thuật quan trọng của thế kỷ 20, nổi bật với việc sử dụng các hình dạng đơn giản như hình vuông, hình tròn và đường thẳng, cùng với màu sắc cơ bản. Các nghệ sĩ tiên phong như Kazimir Malevich (với phong trào Suprematism) và Piet Mondrian (với phong trào De Stijl) đã tìm cách thể hiện sự thuần khiết, trật tự và vũ trụ thông qua các hình thức phi đối tượng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hội họa mà còn cả kiến trúc, thiết kế đồ họa và nghệ thuật ứng dụng.

Triết lý và ảnh hưởng

Triết lý đằng sau nghệ thuật trừu tượng hình học thường xoay quanh ý tưởng về sự phổ quát, sự tinh giản và khả năng truyền tải cảm xúc, ý tưởng mà không cần đến sự mô phỏng thực tế. Nó tìm kiếm một 'ngôn ngữ' hình ảnh thuần túy có thể vượt qua rào cản văn hóa. Ảnh hưởng của nó có thể thấy rõ trong nhiều khía cạnh của thiết kế hiện đại, từ kiến trúc Bauhaus đến các mẫu thiết kế nội thất và đồ họa, chứng tỏ sức mạnh của các hình khối và màu sắc cơ bản trong việc tạo ra trật tự và vẻ đẹp.