(Top Banner Ad)
abstract geometry
C1
noun phrase C1 Toán học

abstract geometry

UK: /ˈæbstrækt dʒɪˈɒmətri/ • US: /ˈæbˌstrækt dʒiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of geometric concepts using abstract algebraic methods. It generalizes classical geometry and considers more general spaces and transformations.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu các khái niệm hình học bằng cách sử dụng các phương pháp đại số trừu tượng. Nó tổng quát hóa hình học cổ điển và xem xét các không gian và phép biến đổi tổng quát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abstract geometry plays a crucial role in modern theoretical physics."

    "Hình học trừu tượng đóng một vai trò quan trọng trong vật lý lý thuyết hiện đại."

  • "His research focuses on abstract geometry and its applications to string theory."

    "Nghiên cứu của anh tập trung vào hình học trừu tượng và các ứng dụng của nó trong lý thuyết dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Adjective geometric Mang tính hình học, thuộc về hình học
Noun geometer Nhà hình học
Adverb abstractly Một cách trừu tượng, không cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gē + metron (earth + measure)
Latin
geometria (and abstrahere)
Old French
geometrie (and abstrait)
English (17th Century)
abstract geometry

Nguồn gốc của 'Geometry'

Từ 'geometry' (hình học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'gē' (trái đất) và 'metron' (đo lường). Ban đầu, hình học ra đời ở Ai Cập cổ đại và Babylon để phục vụ mục đích thực tiễn là đo đạc ruộng đất sau các trận lụt của sông Nile.

Ý nghĩa của 'Abstract'

Từ 'abstract' (trừu tượng) đến từ động từ Latin 'abstrahere', có nghĩa là 'rút ra' hoặc 'kéo ra khỏi'. Trong ngữ cảnh toán học, nó ám chỉ việc rút ra các nguyên tắc và khái niệm khỏi thế giới vật chất, tập trung vào các ý tưởng thuần túy, không bị ràng buộc bởi thực tế.

Usage Note

Hình học trừu tượng mở rộng các ý tưởng của hình học truyền thống bằng cách sử dụng các công cụ và khái niệm từ đại số trừu tượng. Nó không nhất thiết phải liên quan đến hình ảnh trực quan mà tập trung vào các cấu trúc toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract geometry
  • pure pure abstract geometry
    (hình học trừu tượng thuần túy)
  • advanced advanced abstract geometry
    (hình học trừu tượng nâng cao)
  • modern modern abstract geometry
    (hình học trừu tượng hiện đại)
Verb + abstract geometry
  • study study abstract geometry
    (nghiên cứu hình học trừu tượng)
  • conceptualize conceptualize abstract geometry
    (khái niệm hóa hình học trừu tượng)
  • apply apply abstract geometry
    (áp dụng hình học trừu tượng)

Idioms

  • The realm of abstract geometry

    Lĩnh vực/cõi của hình học trừu tượng (chỉ một phạm vi học thuật sâu sắc)

    "Entering the realm of abstract geometry requires strong logical skills."

    (Bước vào lĩnh vực hình học trừu tượng đòi hỏi kỹ năng logic mạnh mẽ.)

  • A departure into abstract geometry

    Sự chuyển hướng/khởi đầu sang hình học trừu tượng (thường dùng khi một nghiên cứu chuyển từ ứng dụng sang lý thuyết)

    "His final thesis marked a departure into abstract geometry rather than practical engineering."

    (Luận án cuối cùng của anh ấy đánh dấu một sự chuyển hướng sang hình học trừu tượng thay vì kỹ thuật thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract geometry

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu các khái niệm hình học bằng cách sử dụng các phương pháp đại số trừu tượng. Nó tổng quát hóa hình học cổ điển và xem xét các không gian và phép biến đổi tổng quát hơn.

"Abstract geometry plays a crucial role in modern theoretical physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying abstract geometry is essential for advanced physics.
Nghiên cứu hình học trừu tượng là rất cần thiết cho vật lý nâng cao.
Phủ định
He avoids delving into abstract geometry because it's too complex.
Anh ấy tránh đi sâu vào hình học trừu tượng vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Is understanding abstract geometry crucial for computer graphics?
Liệu việc hiểu hình học trừu tượng có quan trọng đối với đồ họa máy tính không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many artists find inspiration in abstract geometry: shapes and forms that exist purely in the realm of ideas.
Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ hình học trừu tượng: những hình dạng và hình thức chỉ tồn tại trong lĩnh vực ý tưởng.
Phủ định
The student's understanding of geometry wasn't abstract: it was based on concrete, real-world examples.
Sự hiểu biết của học sinh về hình học không phải là trừu tượng: nó dựa trên những ví dụ cụ thể, thực tế.
Nghi vấn
Is abstract geometry a core component of modern art: a way to explore the non-representational aspects of reality?
Hình học trừu tượng có phải là một thành phần cốt lõi của nghệ thuật hiện đại: một cách để khám phá các khía cạnh phi biểu diễn của thực tế không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been studying abstract geometry all semester.
Các sinh viên đã học hình học trừu tượng cả học kỳ nay.
Phủ định
She hasn't been focusing on abstract geometry lately.
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào hình học trừu tượng.
Nghi vấn
Have they been researching abstract geometric concepts for their thesis?
Có phải họ đã nghiên cứu các khái niệm hình học trừu tượng cho luận văn của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' understanding of abstract geometry is crucial for advanced mathematics.
Sự hiểu biết của học sinh về hình học trừu tượng là rất quan trọng đối với toán học nâng cao.
Phủ định
The research team's focus isn't on abstract geometry's practical applications but rather its theoretical aspects.
Sự tập trung của nhóm nghiên cứu không phải vào các ứng dụng thực tế của hình học trừu tượng mà là các khía cạnh lý thuyết của nó.
Nghi vấn
Is it John's or Mary's specialization that involves abstract geometry's intricate concepts?
Chuyên môn của John hay Mary liên quan đến các khái niệm phức tạp của hình học trừu tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract geometry".

Sự ra đời của Hình học Phi-Euclide

Hình học trừu tượng nổi bật sau khi các nhà toán học phát triển Hình học Phi-Euclide vào thế kỷ 19 (như Hình học hyperbolic và elliptic). Điều này chứng minh rằng các tiên đề cơ bản của hình học có thể được thay đổi, mở rộng phạm vi của 'hình học' vượt ra ngoài không gian vật lý thông thường mà Euclid đã mô tả.

Ứng dụng trong Vật lý Hiện đại

Các khái niệm của hình học trừu tượng, đặc biệt là hình học vi phân, là nền tảng toán học thiết yếu cho Lý thuyết Tương đối rộng của Albert Einstein. Hình học trừu tượng giúp mô tả không-thời gian (spacetime) và hiểu các hiện tượng như lực hấp dẫn ở cấp độ cơ bản.