(Top Banner Ad)
geophysics
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất

geophysics

UK: /ˌdʒiːəʊˈfɪzɪks/ • US: /ˌdʒiːoʊˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

môn địa vật lý vật lý địa cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physics of the Earth and its environment in space.

Vietnamese Meaning

Môn vật lý trái đất và môi trường của nó trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geophysics plays a crucial role in understanding the Earth's internal structure."

    "Địa vật lý đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc bên trong của Trái Đất."

  • "Geophysical surveys are used to locate oil and gas deposits."

    "Các khảo sát địa vật lý được sử dụng để xác định vị trí các mỏ dầu và khí đốt."

  • "The university offers a degree program in geophysics."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình cấp bằng về địa vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geophysicist nhà địa vật lý (người chuyên nghiên cứu địa vật lý)
Adjective geophysical thuộc về địa vật lý, liên quan đến địa vật lý
Adverb geophysically một cách địa vật lý, về mặt địa vật lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
English (combining form)
geo-
English
physics
English (19th century)
geophysics

Nguồn gốc từ 'Địa Vật lý'

Từ 'geophysics' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Geo-' bắt nguồn từ 'gē' có nghĩa là 'trái đất', và 'physics' từ 'physikos' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'khoa học tự nhiên'. Do đó, 'geophysics' nghĩa đen là 'khoa học tự nhiên của trái đất', nghiên cứu các quá trình vật lý diễn ra trên và bên trong hành tinh của chúng ta. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Địa vật lý là một ngành khoa học liên ngành sử dụng các nguyên tắc vật lý để nghiên cứu cấu trúc, thành phần và quá trình của Trái Đất và các hành tinh khác. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như địa chấn học (nghiên cứu động đất), trọng lực học (nghiên cứu trường hấp dẫn), từ học (nghiên cứu trường từ), địa nhiệt (nghiên cứu nhiệt độ bên trong Trái Đất) và địa điện học (nghiên cứu tính chất điện của Trái Đất). Nó khác với địa chất học, vốn tập trung vào thành phần vật chất và lịch sử của Trái Đất.

Prepositions

in of for

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (e.g., research in geophysics). of: thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính (e.g., the principles of geophysics). for: thường dùng để chỉ ứng dụng (e.g., tools for geophysics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geophysics
  • applied applied geophysics
    (địa vật lý ứng dụng)
  • exploration exploration geophysics
    (địa vật lý thăm dò)
  • theoretical theoretical geophysics
    (địa vật lý lý thuyết)
  • marine marine geophysics
    (địa vật lý biển)
Verb + geophysics
  • study study geophysics
    (nghiên cứu địa vật lý)
  • apply apply geophysics methods
    (áp dụng các phương pháp địa vật lý)
Noun + of + geophysics
  • field field of geophysics
    (lĩnh vực địa vật lý)
  • principles principles of geophysics
    (các nguyên lý địa vật lý)

Idioms

  • geophysical survey

    Khảo sát địa vật lý (Một cuộc khảo sát sử dụng các phương pháp địa vật lý để thu thập thông tin về cấu trúc bên dưới bề mặt Trái Đất, ví dụ để tìm kiếm tài nguyên.)

    "The company conducted a geophysical survey to locate potential oil reserves."

    (Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát địa vật lý để định vị các mỏ dầu tiềm năng.)

  • field of geophysics

    Lĩnh vực địa vật lý (Chỉ ngành khoa học địa vật lý nói chung.)

    "Many brilliant minds contribute to the field of geophysics."

    (Nhiều bộ óc xuất chúng đóng góp vào lĩnh vực địa vật lý.)

  • geophysical methods

    Các phương pháp địa vật lý (Các kỹ thuật được sử dụng trong địa vật lý, ví dụ như địa chấn, trọng lực, từ trường.)

    "Geophysical methods are crucial for understanding plate tectonics."

    (Các phương pháp địa vật lý rất quan trọng để hiểu về kiến tạo mảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geophysics

noun
Lật mặt

Môn vật lý trái đất và môi trường của nó trong không gian.

"Geophysics plays a crucial role in understanding the Earth's internal structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geophysical survey was conducted carefully to ensure accurate data.
Cuộc khảo sát địa vật lý đã được tiến hành cẩn thận để đảm bảo dữ liệu chính xác.
Phủ định
Scientists rarely apply geophysics superficially in their research.
Các nhà khoa học hiếm khi áp dụng địa vật lý một cách hời hợt trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Did the team thoroughly analyze the geophysical data?
Đội đã phân tích kỹ lưỡng dữ liệu địa vật lý chưa?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying geophysics is crucial for understanding the Earth's processes.
Nghiên cứu địa vật lý là rất quan trọng để hiểu các quá trình của Trái Đất.
Phủ định
I don't mind exploring geophysical phenomena to expand my knowledge.
Tôi không ngại khám phá các hiện tượng địa vật lý để mở rộng kiến thức của mình.
Nghi vấn
Is applying geophysical methods essential for mineral exploration?
Có phải áp dụng các phương pháp địa vật lý là cần thiết cho thăm dò khoáng sản không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied geophysics, I would understand the Earth's structure better.
Nếu tôi học địa vật lý, tôi sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc của Trái Đất.
Phủ định
If we didn't use geophysical surveys, we wouldn't be able to locate many oil reserves.
Nếu chúng ta không sử dụng các khảo sát địa vật lý, chúng ta sẽ không thể định vị được nhiều mỏ dầu.
Nghi vấn
Would you consider a career in geophysics if you were more interested in science?
Bạn có cân nhắc sự nghiệp trong ngành địa vật lý nếu bạn quan tâm đến khoa học hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geophysics".

Tầm quan trọng của Địa Vật lý

Địa vật lý là một ngành khoa học nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm và khai thác tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản. Nó cũng cực kỳ quan trọng trong việc dự đoán và nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên như động đất, sóng thần, núi lửa, và góp phần vào việc nghiên cứu biến đổi khí hậu, từ đó giúp bảo vệ cuộc sống con người và môi trường.

Địa vật lý và khám phá không gian

Không chỉ giới hạn ở Trái Đất, các nguyên lý và phương pháp địa vật lý còn được áp dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong của các hành tinh khác và mặt trăng, mang lại hiểu biết sâu sắc về sự hình thành và tiến hóa của hệ mặt trời. Ví dụ, các sứ mệnh lên sao Hỏa thường mang theo các thiết bị địa vật lý để phân tích địa chất hành tinh đỏ.