(Top Banner Ad)
geophysical
C1
adjective C1 Địa vật lý

geophysical

UK: /ˌdʒiː.əʊˈfɪz.ɪ.kəl/ • US: /ˌdʒiː.oʊˈfɪz.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về địa vật lý liên quan đến địa vật lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to geophysics.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến địa vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geophysical surveys are used to locate mineral deposits."

    "Các cuộc khảo sát địa vật lý được sử dụng để xác định vị trí các mỏ khoáng sản."

  • "The company conducted a geophysical investigation of the site."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra địa vật lý về địa điểm này."

  • "Geophysical methods are used in oil and gas exploration."

    "Các phương pháp địa vật lý được sử dụng trong thăm dò dầu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geophysics khoa vật lý địa cầu, địa vật lý
Noun geophysicist nhà địa vật lý
Adverb geophysically một cách địa vật lý

Related Words

Subject Area

Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Ancient Greek
φυσικός (phusikos)
English
geo- + physical

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'geophysical' được hình thành từ sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Geo-' bắt nguồn từ 'gē' có nghĩa là 'trái đất', và 'physical' đến từ 'phusikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'thuộc về vật chất'. Do đó, 'geophysical' theo đúng nghĩa đen là 'thuộc về vật lý của trái đất', mô tả một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng vật lý trên và trong lòng Trái đất.

Usage Note

Từ 'geophysical' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, nghiên cứu, hoặc hiện tượng liên quan đến việc sử dụng các nguyên tắc vật lý để nghiên cứu Trái Đất. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa địa chất và vật lý để giải quyết các vấn đề khoa học và thực tiễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geophysical
  • seismic seismic geophysical
    (thuộc địa vật lý địa chấn)
  • regional regional geophysical studies
    (các nghiên cứu địa vật lý khu vực)
geophysical + Noun
  • survey geophysical survey
    (khảo sát địa vật lý)
  • data geophysical data
    (dữ liệu địa vật lý)
  • methods geophysical methods
    (các phương pháp địa vật lý)
  • exploration geophysical exploration
    (thăm dò địa vật lý)
  • phenomena geophysical phenomena
    (các hiện tượng địa vật lý)

Idioms

  • geophysical prospecting

    thăm dò địa vật lý (để tìm kiếm tài nguyên)

    "The company used geophysical prospecting to locate potential oil reserves."

    (Công ty đã sử dụng thăm dò địa vật lý để xác định vị trí các mỏ dầu tiềm năng.)

  • geophysical monitoring

    giám sát địa vật lý (quan sát các hiện tượng Trái Đất)

    "Geophysical monitoring systems help predict volcanic eruptions."

    (Các hệ thống giám sát địa vật lý giúp dự đoán các vụ phun trào núi lửa.)

  • geophysical hazards

    các hiểm họa địa vật lý (như động đất, sóng thần)

    "Understanding geophysical hazards is crucial for urban planning in vulnerable areas."

    (Việc hiểu biết về các hiểm họa địa vật lý là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geophysical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến địa vật lý.

"Geophysical surveys are used to locate mineral deposits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geophysicist, I would study seismic waves to predict earthquakes.
Nếu tôi là một nhà địa vật lý, tôi sẽ nghiên cứu sóng địa chấn để dự đoán động đất.
Phủ định
If the geophysical survey hadn't revealed potential oil reserves, the company wouldn't invest further.
Nếu cuộc khảo sát địa vật lý không tiết lộ trữ lượng dầu tiềm năng, công ty sẽ không đầu tư thêm.
Nghi vấn
Would scientists understand the Earth's core better if they had more geophysical data?
Liệu các nhà khoa học có hiểu rõ hơn về lõi Trái Đất nếu họ có nhiều dữ liệu địa vật lý hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is conducting a geophysical survey of the area.
Nhóm nghiên cứu đang tiến hành một cuộc khảo sát địa vật lý khu vực này.
Phủ định
The data from the experiment are not geophysical in nature; they focus on chemical properties.
Dữ liệu từ thí nghiệm không mang bản chất địa vật lý; chúng tập trung vào các đặc tính hóa học.
Nghi vấn
Is this anomaly geophysical, or is it caused by something else?
Dị thường này có phải là dị thường địa vật lý hay nó gây ra bởi một thứ gì đó khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have completed the geophysical survey of the region.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ hoàn thành cuộc khảo sát địa vật lý của khu vực.
Phủ định
The company won't have invested in geophysical research until they secure more funding.
Công ty sẽ không đầu tư vào nghiên cứu địa vật lý cho đến khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ lớn hơn.
Nghi vấn
Will the team have analyzed the geophysical data by the end of the month?
Liệu nhóm nghiên cứu có phân tích xong dữ liệu địa vật lý vào cuối tháng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been conducting geophysical surveys for months before the discovery.
Đội đã tiến hành các cuộc khảo sát địa vật lý trong nhiều tháng trước khi phát hiện ra.
Phủ định
They hadn't been considering geophysical factors when they initially designed the bridge.
Họ đã không xem xét các yếu tố địa vật lý khi họ thiết kế cây cầu ban đầu.
Nghi vấn
Had the researchers been analyzing geophysical data prior to the earthquake?
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu địa vật lý trước trận động đất phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to rely heavily on purely theoretical models before incorporating geophysical data.
Các nhà khoa học đã từng dựa nhiều vào các mô hình lý thuyết thuần túy trước khi kết hợp dữ liệu địa vật lý.
Phủ định
They didn't use to consider geophysical factors in their initial climate models.
Họ đã không từng xem xét các yếu tố địa vật lý trong các mô hình khí hậu ban đầu của họ.
Nghi vấn
Did they use to conduct extensive geophysical surveys in this area?
Họ đã từng thực hiện các cuộc khảo sát địa vật lý rộng rãi trong khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geophysical".

Dự đoán thiên tai và bảo vệ cộng đồng

Lĩnh vực địa vật lý đóng vai trò thiết yếu trong việc dự đoán và giảm thiểu tác động của các thiên tai tự nhiên như động đất, sóng thần và núi lửa. Những nghiên cứu và công nghệ từ địa vật lý giúp xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm, bảo vệ tính mạng và tài sản con người trên toàn cầu.

Thăm dò tài nguyên thiết yếu

Địa vật lý là công cụ quan trọng trong việc khám phá và định vị các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá như dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản và nước ngầm. Nhờ các kỹ thuật địa vật lý, con người có thể tìm kiếm và khai thác hiệu quả các nguồn lực này, góp phần vào phát triển kinh tế và đảm bảo năng lượng cho thế giới.