(Top Banner Ad)
earth physics
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý

earth physics

Nghĩa tiếng Việt

vật lý địa cầu vật lý Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics and geophysics concerned with the physical properties and processes of the Earth.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý và địa vật lý nghiên cứu các tính chất và quá trình vật lý của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earth physics provides essential tools for understanding earthquakes and volcanic eruptions."

    "Vật lý Trái Đất cung cấp các công cụ thiết yếu để hiểu về động đất và phun trào núi lửa."

  • "The study of Earth physics is crucial for predicting natural disasters."

    "Nghiên cứu vật lý Trái Đất rất quan trọng để dự đoán các thảm họa tự nhiên."

  • "Advances in Earth physics have led to improved methods for exploring natural resources."

    "Những tiến bộ trong vật lý Trái Đất đã dẫn đến các phương pháp cải tiến để thăm dò tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geophysics địa vật lý
Noun geophysicist nhà địa vật lý
Adjective geophysical thuộc địa vật lý
Noun physicist nhà vật lý
Adjective physical thuộc vật lý, vật chất
Noun Earth sciences khoa học Trái Đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er-
Proto-Germanic
*erþō
Old English
eorþe
English
earth
Ancient Greek
phúsis
Ancient Greek
phusikós
Ancient Greek
phusiká
Latin
physica
Old French
phisyque
English
physics

Nguồn gốc 'Earth'

Từ 'earth' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại với nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Sau đó, nó phát triển thành 'erþō' trong tiếng Proto-Germanic và 'eorþe' trong tiếng Old English trước khi trở thành 'earth' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Physics'

'Physics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phúsis', có nghĩa là 'tự nhiên'. Từ đó, nó phát triển thành 'phusiká' (những điều tự nhiên) và 'physica' trong tiếng Latin, cuối cùng trở thành 'physics' trong tiếng Anh, ám chỉ ngành khoa học nghiên cứu các quy luật tự nhiên.

Sự kết hợp 'Earth Physics'

'Earth physics' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu áp dụng các nguyên tắc vật lý để nghiên cứu Trái Đất và các hiện tượng của nó. Nó thường được sử dụng thay thế hoặc như một nhánh cụ thể của Địa vật lý (Geophysics), một lĩnh vực rộng lớn hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'earth physics' nhấn mạnh sự kết hợp giữa các nguyên tắc vật lý và kiến thức về Trái Đất để giải quyết các vấn đề liên quan đến cấu trúc, thành phần và động lực học của hành tinh chúng ta. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, từ địa chấn học đến từ trường Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth physics
  • theoretical theoretical earth physics
    (vật lý Trái Đất lý thuyết)
  • applied applied earth physics
    (vật lý Trái Đất ứng dụng)
  • global global earth physics
    (vật lý Trái Đất toàn cầu)
Verb + earth physics
  • study study earth physics
    (nghiên cứu vật lý Trái Đất)
  • research research in earth physics
    (nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý Trái Đất)
  • advance advance earth physics
    (thúc đẩy/phát triển vật lý Trái Đất)
earth physics + Noun
  • research earth physics research
    (nghiên cứu vật lý Trái Đất)
  • data earth physics data
    (dữ liệu vật lý Trái Đất)

Idioms

  • the field of earth physics

    lĩnh vực vật lý Trái Đất

    "She decided to pursue a career in the field of earth physics."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực vật lý Trái Đất.)

  • research in earth physics

    nghiên cứu trong vật lý Trái Đất

    "Ongoing research in earth physics helps us understand climate change."

    (Các nghiên cứu đang diễn ra trong vật lý Trái Đất giúp chúng ta hiểu về biến đổi khí hậu.)

  • fundamental principles of earth physics

    các nguyên tắc cơ bản của vật lý Trái Đất

    "Students must grasp the fundamental principles of earth physics."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên tắc cơ bản của vật lý Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth physics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý và địa vật lý nghiên cứu các tính chất và quá trình vật lý của Trái Đất.

"Earth physics provides essential tools for understanding earthquakes and volcanic eruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study earth physics at university.
Cô ấy sẽ học vật lý trái đất ở trường đại học.
Phủ định
They are not going to focus on earth physics in their research.
Họ sẽ không tập trung vào vật lý trái đất trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Are you going to use earth physics to predict earthquakes?
Bạn có định sử dụng vật lý trái đất để dự đoán động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth physics".

Hiểu biết về Thiên tai

Vật lý Trái Đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nghiên cứu và dự đoán các hiện tượng tự nhiên như động đất, núi lửa phun trào và sóng thần, giúp giảm thiểu thiệt hại cho con người và cơ sở hạ tầng.

Khám phá Tài nguyên

Lĩnh vực này cũng cần thiết cho việc thăm dò và xác định vị trí các nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá dưới lòng đất như dầu mỏ, khí đốt và khoáng sản, từ đó hỗ trợ phát triển kinh tế và năng lượng.