geriatrician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physician specializing in the care of elderly people.
Vietnamese Meaning
Bác sĩ chuyên khoa lão khoa, chuyên chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She consulted a geriatrician for her father's memory problems."
"Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ lão khoa cho các vấn đề về trí nhớ của cha cô ấy."
-
"Geriatricians often work in hospitals, nursing homes, or private practices."
"Các bác sĩ lão khoa thường làm việc trong bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc phòng khám tư."
-
"The geriatrician recommended a comprehensive assessment of her physical and cognitive abilities."
"Bác sĩ lão khoa đã đề nghị đánh giá toàn diện về khả năng thể chất và nhận thức của bà ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geriatrics | Ngành lão khoa; y học nghiên cứu và điều trị bệnh ở người cao tuổi. |
| Adjective | geriatric | Thuộc về người cao tuổi, liên quan đến lão khoa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geriatrician' chỉ một bác sĩ có chuyên môn sâu về các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi già. Họ không chỉ điều trị bệnh mà còn tập trung vào việc duy trì chất lượng cuộc sống và khả năng hoạt động của người lớn tuổi. Khác với bác sĩ đa khoa (general practitioner), geriatrician có kiến thức chuyên sâu hơn về các bệnh lý và quá trình lão hóa đặc trưng.
Prepositions
Ví dụ: 'A geriatrician with experience in treating dementia' (Một bác sĩ lão khoa có kinh nghiệm điều trị chứng mất trí nhớ). 'A geriatrician for elderly patients' (Một bác sĩ lão khoa cho bệnh nhân cao tuổi). Giới từ 'with' thường đi kèm với kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn. Giới từ 'for' dùng để chỉ đối tượng phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced geriatrician (một bác sĩ lão khoa giàu kinh nghiệm)
-
compassionate a compassionate geriatrician (một bác sĩ lão khoa nhân ái)
-
leading a leading geriatrician (một bác sĩ lão khoa hàng đầu)
-
consult consult a geriatrician (tham khảo ý kiến bác sĩ lão khoa)
-
refer to refer a patient to a geriatrician (chuyển bệnh nhân đến bác sĩ lão khoa)
-
become become a geriatrician (trở thành bác sĩ lão khoa)
-
role the role of a geriatrician (vai trò của một bác sĩ lão khoa)
-
team a team of geriatricians (một đội ngũ các bác sĩ lão khoa)
Idioms
-
a specialist geriatrician
một bác sĩ lão khoa chuyên sâu
"You need to see a specialist geriatrician for a comprehensive assessment."
(Bạn cần gặp một bác sĩ lão khoa chuyên sâu để được đánh giá toàn diện.)
-
under the care of a geriatrician
dưới sự chăm sóc của một bác sĩ lão khoa
"Her grandmother is now under the care of a geriatrician who specializes in dementia."
(Bà của cô ấy hiện đang được chăm sóc bởi một bác sĩ lão khoa chuyên về chứng mất trí nhớ.)
-
consulting a geriatrician
tham vấn/hỏi ý kiến một bác sĩ lão khoa
"We are considering consulting a geriatrician about managing his medications."
(Chúng tôi đang cân nhắc tham vấn một bác sĩ lão khoa về việc quản lý thuốc men cho ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geriatrician
danh từBác sĩ chuyên khoa lão khoa, chuyên chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.
"She consulted a geriatrician for her father's memory problems."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a geriatrician. |
Cô ấy là một bác sĩ lão khoa. |
| Phủ định | Is he not a geriatrician? |
Anh ấy không phải là bác sĩ lão khoa phải không? |
| Nghi vấn | Are you a geriatrician? |
Bạn có phải là bác sĩ lão khoa không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been a geriatrician for over 30 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ là một bác sĩ lão khoa trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | He won't have become a successful geriatrician even after a decade of practice if he doesn't improve his bedside manner. |
Anh ấy sẽ không trở thành một bác sĩ lão khoa thành công ngay cả sau một thập kỷ thực hành nếu anh ấy không cải thiện cách cư xử bên giường bệnh. |
| Nghi vấn | Will she have consulted with the leading geriatrician in the country before making her decision about the nursing home? |
Liệu cô ấy đã tham khảo ý kiến của bác sĩ lão khoa hàng đầu trong nước trước khi đưa ra quyết định về viện dưỡng lão chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geriatrician".
