(Top Banner Ad)
geriatric physician
C1
Danh từ C1 Y học

geriatric physician

UK: /ˌdʒeriˈætrɪk fɪˈzɪʃən/ • US: /ˌdʒeriˈætrɪk fɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ lão khoa bác sĩ chuyên khoa lão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physician specializing in the care of elderly people.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ chuyên khoa lão khoa, chuyên chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother sees a geriatric physician regularly to manage her arthritis and osteoporosis."

    "Bà tôi khám bác sĩ lão khoa thường xuyên để kiểm soát bệnh viêm khớp và loãng xương."

  • "Finding a good geriatric physician is crucial for the health and well-being of older adults."

    "Tìm một bác sĩ lão khoa giỏi là rất quan trọng đối với sức khỏe và sự an khang của người lớn tuổi."

  • "Geriatric physicians often work in multidisciplinary teams to provide comprehensive care."

    "Các bác sĩ lão khoa thường làm việc trong các nhóm đa ngành để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geriatrics Ngành lão khoa, y học lão khoa
Noun geriatrician Bác sĩ lão khoa, chuyên gia lão khoa
Adjective geriatric Thuộc về lão khoa, dành cho người già

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
geron (old man) + iatros (healer)
English (1909)
geriatric (coined by Dr. Ignatz L. Nascher)
Ancient Greek
physis (nature)
Latin
physicus (naturalist, physician)
Old French
fisicien
English (Middle Ages)
physician
English (Modern)
geriatric physician (combination of 'geriatric' and 'physician')

Nguồn gốc 'Geriatric'

Từ 'geriatric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Geron' có nghĩa là 'người già' và 'iatros' có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Thuật ngữ này được bác sĩ Ignatz L. Nascher đặt ra vào năm 1909 để mô tả một chuyên khoa mới trong y học tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Nguồn gốc 'Physician'

Từ 'physician' cũng có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latinh 'physicus' (người nghiên cứu tự nhiên) và tiếng Pháp cổ 'fisicien', trước khi trở thành 'physician' trong tiếng Anh. Ban đầu, từ này chỉ những người nghiên cứu khoa học tự nhiên, sau đó được dùng để chỉ người chữa bệnh bằng kiến thức y học.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp tính từ 'geriatric' (thuộc về lão khoa) và danh từ 'physician' (bác sĩ). Nó chỉ rõ chuyên môn của bác sĩ là tập trung vào các vấn đề sức khỏe đặc thù của người cao tuổi. Khác với bác sĩ đa khoa, bác sĩ lão khoa có kiến thức sâu rộng về các bệnh lý thường gặp ở người già, các phương pháp điều trị phù hợp, và các khía cạnh tâm lý, xã hội liên quan đến tuổi già. Bác sĩ lão khoa còn chú trọng đến việc duy trì chất lượng cuộc sống và khả năng độc lập của bệnh nhân.

Prepositions

for of with

* for: chỉ mục đích hoặc đối tượng được chăm sóc (e.g., 'a geriatric physician for elderly patients').
* of: liên quan đến chuyên môn (e.g., 'the role of a geriatric physician').
* with: chỉ sự hợp tác hoặc điều trị (e.g., 'working with a geriatric physician').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geriatric physician
  • experienced an experienced geriatric physician
    (một bác sĩ lão khoa giàu kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated geriatric physician
    (một bác sĩ lão khoa tận tâm)
  • compassionate a compassionate geriatric physician
    (một bác sĩ lão khoa giàu lòng trắc ẩn)
  • board-certified a board-certified geriatric physician
    (một bác sĩ lão khoa được cấp chứng chỉ hành nghề)
Verb + geriatric physician
  • consult to consult a geriatric physician
    (tham khảo ý kiến bác sĩ lão khoa)
  • refer to to refer a patient to a geriatric physician
    (chuyển bệnh nhân đến bác sĩ lão khoa)
  • become to become a geriatric physician
    (trở thành bác sĩ lão khoa)
Noun + geriatric physician
  • team of a team of geriatric physicians
    (một đội ngũ bác sĩ lão khoa)
  • role of the crucial role of a geriatric physician
    (vai trò quan trọng của một bác sĩ lão khoa)

Idioms

  • a leading geriatric physician

    một bác sĩ lão khoa hàng đầu

    "She is considered a leading geriatric physician in the field."

    (Bà ấy được xem là một bác sĩ lão khoa hàng đầu trong lĩnh vực này.)

  • to specialize as a geriatric physician

    chuyên về lão khoa với tư cách là một bác sĩ lão khoa

    "Many doctors choose to specialize as a geriatric physician due to the aging population."

    (Nhiều bác sĩ chọn chuyên về lão khoa với tư cách là một bác sĩ lão khoa do dân số đang già hóa.)

  • the importance of a geriatric physician

    tầm quan trọng của một bác sĩ lão khoa

    "The increasing number of elderly people highlights the importance of a geriatric physician."

    (Số lượng người cao tuổi ngày càng tăng làm nổi bật tầm quan trọng của một bác sĩ lão khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geriatric physician

Danh từ
Lật mặt

Bác sĩ chuyên khoa lão khoa, chuyên chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

"My grandmother sees a geriatric physician regularly to manage her arthritis and osteoporosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken better care of her health, she would consult a geriatric physician now for preventative advice.
Nếu cô ấy đã chăm sóc sức khỏe tốt hơn, bây giờ cô ấy sẽ tham khảo ý kiến của bác sĩ lão khoa để được tư vấn phòng ngừa.
Phủ định
If he hadn't ignored the early symptoms, he wouldn't have to see a geriatric physician so frequently now.
Nếu anh ấy không bỏ qua các triệu chứng ban đầu, bây giờ anh ấy đã không phải đến gặp bác sĩ lão khoa thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If I had known about the importance of geriatric care earlier, would I be scheduling an appointment with a geriatric physician today?
Nếu tôi biết về tầm quan trọng của việc chăm sóc người cao tuổi sớm hơn, liệu hôm nay tôi có phải lên lịch hẹn với bác sĩ lão khoa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed specialized care for an elderly relative, I would consult a geriatric physician.
Nếu tôi cần sự chăm sóc đặc biệt cho một người thân lớn tuổi, tôi sẽ tham khảo ý kiến của một bác sĩ lão khoa.
Phủ định
If there weren't geriatric physicians available, elderly patients wouldn't receive the specific care they need.
Nếu không có bác sĩ lão khoa, bệnh nhân lớn tuổi sẽ không nhận được sự chăm sóc đặc biệt mà họ cần.
Nghi vấn
Would elderly patients receive better care if there were more geriatric physicians?
Liệu bệnh nhân lớn tuổi có nhận được sự chăm sóc tốt hơn nếu có nhiều bác sĩ lão khoa hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dr. Lee is a geriatric physician at the local hospital.
Tiến sĩ Lee là một bác sĩ lão khoa tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
She is not a geriatric physician; she specializes in pediatrics.
Cô ấy không phải là bác sĩ lão khoa; cô ấy chuyên về nhi khoa.
Nghi vấn
Is he a geriatric physician or a general practitioner?
Ông ấy là bác sĩ lão khoa hay bác sĩ đa khoa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the conference, she had consulted with a geriatric physician about her father's condition.
Trước hội nghị, cô ấy đã tham khảo ý kiến của một bác sĩ lão khoa về tình trạng của cha cô.
Phủ định
They had not expected that the geriatric physician would recommend such a drastic change in lifestyle.
Họ đã không ngờ rằng bác sĩ lão khoa lại đề nghị một sự thay đổi lối sống quyết liệt như vậy.
Nghi vấn
Had the hospital hired a new geriatric physician before the budget cuts?
Bệnh viện đã thuê một bác sĩ lão khoa mới trước khi cắt giảm ngân sách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geriatric physician".

Sự gia tăng nhu cầu về Lão khoa

Với xu hướng già hóa dân số trên toàn cầu, vai trò của bác sĩ lão khoa ngày càng trở nên quan trọng. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đều đối mặt với thách thức về chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, từ đó làm tăng nhu cầu về các chuyên gia y tế có kiến thức chuyên sâu về bệnh lý và nhu cầu đặc biệt của nhóm tuổi này.

Chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi

Bác sĩ lão khoa không chỉ điều trị bệnh tật mà còn tập trung vào việc duy trì chất lượng cuộc sống, sự độc lập và tinh thần của người cao tuổi. Họ thường làm việc với một đội ngũ đa ngành (y tá, chuyên gia vật lý trị liệu, chuyên gia dinh dưỡng...) để cung cấp một kế hoạch chăm sóc toàn diện, vượt ra ngoài khía cạnh y tế đơn thuần, bao gồm cả các yếu tố xã hội và tâm lý.