(Top Banner Ad)
spore
B2
danh từ B2 Sinh học

spore

UK: /spɔː(r)/ • US: /spɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bào tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reproductive cell capable of developing into a new individual without fusion with another reproductive cell.

Vietnamese Meaning

Một tế bào sinh sản có khả năng phát triển thành một cá thể mới mà không cần kết hợp với một tế bào sinh sản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mold reproduces by releasing spores into the air."

    "Nấm mốc sinh sản bằng cách giải phóng bào tử vào không khí."

  • "Ferns reproduce by spores, not seeds."

    "Dương xỉ sinh sản bằng bào tử, không phải hạt."

  • "The spores are resistant to heat and drying."

    "Các bào tử có khả năng chống chịu nhiệt và khô hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporous có bào tử
Verb sporulate tạo bào tử, sinh bào tử
Noun sporulation sự tạo bào tử, sự sinh bào tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπορά (sporá)
Modern Latin
spora
English
spore

Nguồn gốc từ 'gieo hạt'

Từ 'spore' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sporá', có nghĩa là 'hành động gieo hạt' hoặc 'hạt giống'. Từ này sau đó được chuyển thể thành 'spora' trong tiếng Latin hiện đại trước khi trở thành 'spore' trong tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến các hạt sinh sản siêu nhỏ của thực vật, nấm, hoặc vi khuẩn.

Usage Note

Bào tử là một đơn vị sinh sản, thích nghi cho sự phát tán và tồn tại trong thời gian dài trong điều kiện bất lợi. Bào tử thường đơn bào và được sản xuất bởi thực vật (ví dụ: rêu, dương xỉ), nấm, tảo và một số vi khuẩn. Sự khác biệt chính giữa bào tử và hạt là bào tử không chứa phôi của cây non. Bào tử có thể rất nhỏ, nhẹ và có thể phát tán nhờ gió, nước hoặc động vật.

Prepositions

of in from

Ví dụ:
* **Spores of** fungi: Bào tử của nấm.
* **Spores in** the air: Bào tử trong không khí.
* **Spores from** the plant: Bào tử từ cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spore
  • bacterial bacterial spore
    (bào tử vi khuẩn)
  • fungal fungal spore
    (bào tử nấm)
  • dormant dormant spore
    (bào tử ngủ đông)
  • reproductive reproductive spore
    (bào tử sinh sản)
Verb + spore(s)
  • release release spores
    (phóng thích bào tử)
  • produce produce spores
    (sản sinh bào tử)
  • disperse disperse spores
    (phân tán bào tử)
  • germinate germinate spores
    (nảy mầm bào tử)
Noun + of + spore(s)
  • cloud a cloud of spores
    (một đám bào tử)
  • spread the spread of spores
    (sự lây lan của bào tử)

Idioms

  • spread like spores

    lan truyền nhanh chóng (như bào tử)

    "The news of their engagement spread like spores throughout the town."

    (Tin đồn về lễ đính hôn của họ lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.)

  • a shower of spores

    một trận mưa bào tử (ám chỉ sự phát tán lớn)

    "When the mushroom burst, it released a shower of spores into the air."

    (Khi cây nấm bung ra, nó phóng thích một trận mưa bào tử vào không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spore

danh từ
Lật mặt

Một tế bào sinh sản có khả năng phát triển thành một cá thể mới mà không cần kết hợp với một tế bào sinh sản khác.

"The mold reproduces by releasing spores into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spore".

Sức sống mãnh liệt của bào tử

Bào tử nổi tiếng với khả năng chống chịu cực tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, khô hạn hay bức xạ. Chúng có thể nằm im lìm trong trạng thái ngủ đông (dormancy) hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, và chỉ nảy mầm khi điều kiện thuận lợi, giống như một 'cỗ máy sinh tồn' thu nhỏ của tự nhiên.

Vai trò trong thế giới tự nhiên và con người

Bào tử không chỉ là phương tiện sinh sản của nấm, rêu và một số loài vi khuẩn, mà còn có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Ví dụ, bào tử nấm men rất cần thiết trong quá trình làm bánh mì và sản xuất bia. Tuy nhiên, một số bào tử nấm mốc lại gây dị ứng hoặc làm hỏng thực phẩm.