(Top Banner Ad)
fair districting
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật bầu cử

fair districting

UK: /ˌfeə ˈdɪstrɪktɪŋ/ • US: /ˌfer ˈdɪstrɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia khu vực bầu cử công bằng tái phân chia khu vực bầu cử một cách công bằng phân vùng bầu cử công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of drawing electoral district boundaries in a way that is considered impartial and equitable, aiming to provide equal representation for all voters.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia ranh giới khu vực bầu cử một cách công bằng và bình đẳng, nhằm mục đích cung cấp sự đại diện ngang bằng cho tất cả cử tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advocates are pushing for fair districting to ensure every vote counts equally."

    "Những người ủng hộ đang thúc đẩy việc phân chia khu vực bầu cử công bằng để đảm bảo mọi lá phiếu đều có giá trị ngang nhau."

  • "The commission was established to oversee fair districting and prevent political manipulation."

    "Ủy ban được thành lập để giám sát việc phân chia khu vực bầu cử công bằng và ngăn chặn sự thao túng chính trị."

  • "Fair districting is essential for a healthy democracy."

    "Việc phân chia khu vực bầu cử công bằng là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý, không thiên vị
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adverb fairly một cách công bằng, khá là
Adjective unfair không công bằng, bất công
Noun district khu vực, quận, huyện
Verb redistrict tái phân chia khu vực bầu cử
Noun redistricting việc tái phân chia khu vực bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger (ancestor of 'fair', meaning 'beautiful, good, just')
Latin
districtus (past participle of 'distringere' – ancestor of 'district', meaning 'to draw apart, territory')
Modern English
fair districting (a compound political phrase combining 'fair' and 'districting')

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'phù hợp'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự 'công bằng', 'chính đáng' hoặc 'không thiên vị', ngụ ý điều gì đó 'đúng đắn' về mặt đạo đức.

Nguồn gốc của 'District' và 'Districting'

Từ 'district' (khu vực, quận) xuất phát từ tiếng Latin 'distringere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'giam giữ', sau đó phát triển thành khu vực địa lý dưới một quyền tài phán cụ thể. 'Districting' là danh động từ, chỉ hành động phân chia một khu vực thành các đơn vị bầu cử.

Sự kết hợp 'Fair Districting'

'Fair districting' là một thuật ngữ chính trị hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'công bằng' của 'fair' và quá trình 'phân chia khu vực' của 'districting'. Nó đề cập đến việc phân chia ranh giới khu vực bầu cử một cách công tâm và công bằng, nhằm đảm bảo mỗi lá phiếu có giá trị ngang nhau và sự đại diện chính đáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc phân chia lại khu vực bầu cử sao cho không có sự thiên vị đảng phái hoặc phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm dân cư nào. Nó đối lập với 'gerrymandering', là việc phân chia khu vực bầu cử một cách bất công để mang lại lợi thế cho một đảng phái hoặc nhóm cụ thể. 'Fair districting' nhấn mạnh tính khách quan và công bằng trong quá trình này.

Prepositions

in for

'Fair districting in' đề cập đến việc thực hiện phân chia khu vực bầu cử công bằng ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: fair districting in California). 'Fair districting for' đề cập đến lợi ích mà phân chia khu vực bầu cử công bằng mang lại cho một nhóm người (ví dụ: fair districting for minority voters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair districting
  • genuinely genuinely fair districting
    (việc phân chia khu vực thực sự công bằng)
  • equitable equitable fair districting
    (việc phân chia khu vực công bằng và hợp lý)
  • independent independent fair districting
    (việc phân chia khu vực công bằng độc lập)
  • non-partisan non-partisan fair districting
    (việc phân chia khu vực công bằng không đảng phái)
Verb + fair districting
  • ensure to ensure fair districting
    (đảm bảo việc phân chia khu vực công bằng)
  • achieve to achieve fair districting
    (đạt được sự phân chia khu vực công bằng)
  • promote to promote fair districting
    (thúc đẩy việc phân chia khu vực công bằng)
  • advocate for to advocate for fair districting
    (ủng hộ việc phân chia khu vực công bằng)
  • fight for to fight for fair districting
    (đấu tranh cho việc phân chia khu vực công bằng)
Noun + of + fair districting
  • principles of the principles of fair districting
    (các nguyên tắc của việc phân chia khu vực công bằng)
  • goal of the goal of fair districting
    (mục tiêu của việc phân chia khu vực công bằng)
  • proponents of proponents of fair districting
    (những người ủng hộ việc phân chia khu vực công bằng)

Idioms

  • The fight for fair districting

    Cuộc đấu tranh cho sự phân chia khu vực bầu cử công bằng

    "Advocates continue the fight for fair districting to ensure equal representation."

    (Những người ủng hộ tiếp tục đấu tranh cho sự phân chia khu vực bầu cử công bằng để đảm bảo đại diện bình đẳng.)

  • The goal of fair districting

    Mục tiêu của việc phân chia khu vực bầu cử công bằng

    "The goal of fair districting is to prevent gerrymandering and promote democratic values."

    (Mục tiêu của việc phân chia khu vực bầu cử công bằng là ngăn chặn tình trạng vẽ bản đồ bầu cử gian lận (gerrymandering) và thúc đẩy các giá trị dân chủ.)

  • Promoting fair districting practices

    Thúc đẩy các phương pháp phân chia khu vực bầu cử công bằng

    "Many organizations are focused on promoting fair districting practices across the country."

    (Nhiều tổ chức đang tập trung vào việc thúc đẩy các phương pháp phân chia khu vực bầu cử công bằng trên khắp đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair districting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia ranh giới khu vực bầu cử một cách công bằng và bình đẳng, nhằm mục đích cung cấp sự đại diện ngang bằng cho tất cả cử tri.

"Advocates are pushing for fair districting to ensure every vote counts equally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fair districting ensures equal representation is crucial for a healthy democracy.
Việc phân chia khu vực bầu cử công bằng đảm bảo sự đại diện bình đẳng là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh.
Phủ định
Whether fair districting will be implemented remains uncertain due to political disagreements.
Liệu việc phân chia khu vực bầu cử công bằng có được thực hiện hay không vẫn chưa chắc chắn do những bất đồng chính trị.
Nghi vấn
Why fair districting is so difficult to achieve is a question that many political scientists are trying to answer.
Tại sao việc phân chia khu vực bầu cử công bằng lại khó đạt được như vậy là một câu hỏi mà nhiều nhà khoa học chính trị đang cố gắng trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair districting".

Chống lại Gerrymandering

'Fair districting' là một thuật ngữ quan trọng trong chính trị phương Tây, đặc biệt ở Hoa Kỳ, liên quan đến việc chống lại 'gerrymandering'. Gerrymandering là hành vi thao túng các ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế cho một đảng phái hoặc nhóm chính trị cụ thể, bóp méo ý chí của cử tri. Mục tiêu của 'fair districting' là loại bỏ sự thiên vị này.

Đảm bảo Đại diện Công bằng và Công lý Dân chủ

Trong một nền dân chủ, 'fair districting' cực kỳ quan trọng để đảm bảo mỗi cử tri có tiếng nói ngang nhau và quyền lực chính trị được phân bổ công bằng. Khi các khu vực bầu cử được phân chia một cách công bằng, nó giúp phản ánh chính xác sự đa dạng ý kiến của người dân và tăng cường tính hợp pháp của các cuộc bầu cử.