(Top Banner Ad)
political manipulation
C1
Noun C1 Chính trị học

political manipulation

UK: /pəˈlɪtɪkəl məˌnɪpjʊˈleɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl məˌnɪpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng chính trị lũng đoạn chính trị mưu đồ chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skillful control or influence of people, situations, etc., especially with the intention of deceiving or exploiting.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng một cách khéo léo lên người khác, các tình huống, v.v., đặc biệt với ý định lừa dối hoặc lợi dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of political manipulation in order to win the election."

    "Nhà chính trị đó bị cáo buộc thao túng chính trị để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

  • "The media criticized the government for its political manipulation of the statistics."

    "Giới truyền thông chỉ trích chính phủ vì thao túng chính trị các số liệu thống kê."

  • "Political manipulation can undermine public trust in democratic institutions."

    "Thao túng chính trị có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng vào các thể chế dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically một cách chính trị
Verb manipulate thao túng, điều khiển
Noun manipulator người thao túng
Adjective manipulative có tính thao túng, xảo quyệt
Noun manipulation sự thao túng, sự điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis (thành phố/quốc gia)
Latin
politicus (thuộc về công dân/nhà nước)
Pháp cổ
politique (thuộc về chính trị)
Tiếng Anh
political (cuối thế kỷ 14)
Latin
manipulus (một nắm/bó)
Pháp
manipulation (thế kỷ 18, nghĩa 'thao tác')
Tiếng Anh
manipulation (đầu thế kỷ 19, nghĩa 'kiểm soát khéo léo/không trung thực')

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Nó phản ánh ý tưởng về việc quản lý và điều hành các vấn đề của cộng đồng, thành phố, sau này là quốc gia.

Nguồn gốc của 'Manipulation'

Từ 'manipulation' có gốc từ tiếng Latin 'manipulus', ban đầu chỉ một 'nắm tay' hoặc 'bó nhỏ'. Nó phát triển thành ý nghĩa 'thao tác bằng tay' và sau đó là 'kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách khéo léo, đôi khi không trung thực'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các chiến thuật không trung thực hoặc unethical để đạt được mục tiêu chính trị. Nó khác với 'political influence' (ảnh hưởng chính trị) ở chỗ 'manipulation' nhấn mạnh sự lừa dối và thủ đoạn.

Prepositions

of by

'- of': ám chỉ đối tượng bị thao túng (ví dụ: political manipulation of public opinion). '- by': ám chỉ tác nhân thao túng (ví dụ: political manipulation by special interest groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political manipulation
  • blatant blatant political manipulation
    (thao túng chính trị trắng trợn)
  • subtle subtle political manipulation
    (thao túng chính trị tinh vi)
  • deliberate deliberate political manipulation
    (thao túng chính trị có chủ ý)
  • extensive extensive political manipulation
    (thao túng chính trị trên diện rộng)
  • widespread widespread political manipulation
    (thao túng chính trị lan rộng)
Verb + political manipulation
  • engage in engage in political manipulation
    (tham gia vào việc thao túng chính trị)
  • employ employ political manipulation
    (sử dụng thao túng chính trị)
  • condemn condemn political manipulation
    (lên án sự thao túng chính trị)
  • expose expose political manipulation
    (phơi bày sự thao túng chính trị)
  • counter counter political manipulation
    (chống lại sự thao túng chính trị)
Political manipulation + Verb
  • involves political manipulation involves...
    (sự thao túng chính trị liên quan đến...)
  • leads to political manipulation often leads to...
    (sự thao túng chính trị thường dẫn đến...)
  • causes political manipulation causes...
    (sự thao túng chính trị gây ra...)

Idioms

  • a master of political manipulation

    một bậc thầy thao túng chính trị

    "He was known as a master of political manipulation, always getting what he wanted."

    (Ông ta được biết đến là một bậc thầy thao túng chính trị, luôn đạt được điều mình muốn.)

  • fall victim to political manipulation

    trở thành nạn nhân của thao túng chính trị

    "Many voters unwittingly fell victim to political manipulation during the election."

    (Nhiều cử tri vô tình trở thành nạn nhân của sự thao túng chính trị trong cuộc bầu cử.)

  • rife with political manipulation

    tràn lan/đầy rẫy sự thao túng chính trị

    "The whole campaign was rife with political manipulation and misinformation."

    (Toàn bộ chiến dịch tràn lan sự thao túng chính trị và thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political manipulation

Noun
Lật mặt

Sự kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng một cách khéo léo lên người khác, các tình huống, v.v., đặc biệt với ý định lừa dối hoặc lợi dụng.

"The politician was accused of political manipulation in order to win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political manipulation".

Tuyên truyền (Propaganda)

Tuyên truyền là một hình thức thao túng chính trị phổ biến, sử dụng thông tin sai lệch hoặc thiên vị để tác động đến dư luận công chúng và hành vi của họ nhằm đạt được mục tiêu chính trị cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các chiến dịch tranh cử hoặc thời chiến, nơi chính phủ hoặc các nhóm lợi ích muốn kiểm soát cách mọi người suy nghĩ về một vấn đề.

Chủ nghĩa Dân túy (Populism)

Chủ nghĩa dân túy là một chiến lược chính trị thường liên quan đến việc thao túng bằng cách kêu gọi trực tiếp đến 'người dân' chống lại 'tầng lớp tinh hoa'. Các nhà lãnh đạo dân túy thường lợi dụng sự bất mãn của công chúng, đưa ra những lời hứa đơn giản cho các vấn đề phức tạp để giành quyền lực và duy trì nó.