geyser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hot spring in which water intermittently boils, sending a tall column of water and steam into the air.
Vietnamese Meaning
Một mạch nước nóng trong đó nước định kỳ sôi, phun một cột nước và hơi nước cao vào không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Old Faithful is a famous geyser in Yellowstone National Park."
"Old Faithful là một geyser nổi tiếng ở Công viên Quốc gia Yellowstone."
-
"The geyser erupted with incredible force."
"Geyser phun trào với một lực đáng kinh ngạc."
-
"Many tourists visit the area to see the geysers."
"Nhiều khách du lịch đến thăm khu vực để xem các geyser."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Geyser là một hiện tượng địa chất đặc biệt, thường được tìm thấy ở các khu vực có hoạt động núi lửa. Sự phun trào của geyser là kết quả của nước ngầm được làm nóng bởi đá nóng hoặc magma dưới lòng đất. Áp suất tăng lên cho đến khi nó vượt qua áp suất của nước phía trên, dẫn đến một vụ phun trào ấn tượng.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ geyser nằm trong một khu vực địa lý cụ thể (ví dụ: ‘geysers in Yellowstone’). ‘near’ được dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm khác (ví dụ: ‘a geyser near the road’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active geyser (suối phun đang hoạt động)
-
erupting erupting geyser (suối phun đang phun trào)
-
hot hot geyser (suối phun nóng)
-
observe observe a geyser (quan sát một suối phun)
-
witness witness a geyser (chứng kiến một suối phun)
-
geyser erupts the geyser erupts (suối phun phun trào)
-
geyser basin geyser basin (lòng chảo suối phun (khu vực có nhiều mạch nước phun))
-
geyser field geyser field (khu vực địa lý có nhiều suối phun)
Idioms
-
a geyser of emotion
một sự bùng nổ cảm xúc mãnh liệt (như một mạch nước phun trào)
"He released a geyser of emotion during his speech, surprising everyone."
(Anh ấy đã giải phóng một sự bùng nổ cảm xúc mãnh liệt trong bài phát biểu của mình, khiến mọi người ngạc nhiên.)
-
a geyser of laughter
một trận cười lớn, bùng nổ; tiếng cười vang dội
"Her witty remark elicited a geyser of laughter from the audience."
(Lời nhận xét hóm hỉnh của cô ấy đã gây ra một trận cười lớn từ khán giả.)
-
a geyser of water/steam
một cột nước/hơi nước phun trào mạnh mẽ; dòng nước/hơi nước bắn lên cao
"The burst pipe sent a geyser of water twenty feet into the air."
(Ống nước bị vỡ đã bắn một cột nước cao hai mươi bộ lên không trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geyser
nounMột mạch nước nóng trong đó nước định kỳ sôi, phun một cột nước và hơi nước cao vào không khí.
"Old Faithful is a famous geyser in Yellowstone National Park."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geyser erupted powerfully: a spectacular display of nature's force. |
Vòi nước nóng phun trào mạnh mẽ: một màn trình diễn ngoạn mục của sức mạnh thiên nhiên. |
| Phủ định | That wasn't just steam rising: it was the beginning of a geyser's eruption. |
Đó không chỉ là hơi nước bốc lên: đó là sự khởi đầu của một vụ phun trào mạch nước phun. |
| Nghi vấn | Is that Old Faithful: the famous geyser in Yellowstone National Park? |
Đó có phải là Old Faithful không: mạch nước phun nổi tiếng ở Công viên Quốc gia Yellowstone? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pressure builds sufficiently underground, the geyser erupts. |
Nếu áp suất tích tụ đủ lớn dưới lòng đất, mạch nước phun sẽ phun trào. |
| Phủ định | When the water supply is depleted, the geyser does not erupt. |
Khi nguồn cung cấp nước cạn kiệt, mạch nước phun không phun trào. |
| Nghi vấn | If the ground temperature is high enough, does the geyser erupt regularly? |
Nếu nhiệt độ mặt đất đủ cao, mạch nước phun có phun trào thường xuyên không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geyser erupts with incredible force. |
Mạch nước phun trào với một lực lượng đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | That geyser does not erupt as frequently as the others. |
Mạch nước đó không phun trào thường xuyên như những mạch khác. |
| Nghi vấn | Does the geyser erupt on a predictable schedule? |
Mạch nước phun trào theo một lịch trình có thể dự đoán được không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That geyser erupts frequently, doesn't it? |
Cái mạch nước phun đó phun trào thường xuyên, phải không? |
| Phủ định | The geyser isn't active right now, is it? |
Mạch nước phun hiện không hoạt động, phải không? |
| Nghi vấn | Geysers are natural wonders, aren't they? |
Các mạch nước phun là kỳ quan thiên nhiên, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Old Faithful geyser will be erupting spectacularly tomorrow morning. |
Vòi phun nước nóng Old Faithful sẽ phun trào ngoạn mục vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The pressure in the geyser will not be building enough to cause an eruption today. |
Áp suất trong mạch nước phun sẽ không đủ để gây ra một vụ phun trào hôm nay. |
| Nghi vấn | Will the geyser be shooting water high into the air when we arrive? |
Liệu mạch nước phun có bắn nước lên cao khi chúng ta đến không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tourists arrive, the geyser will have been erupting for an hour. |
Khi khách du lịch đến, mạch nước phun sẽ phun trào được một giờ. |
| Phủ định | The volcano won't have been geysering for long when the next earthquake hits. |
Núi lửa sẽ không phun trào lâu khi trận động đất tiếp theo xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the geyser have been spewing water for days before the scientists can study it? |
Liệu mạch nước phun có phun nước trong nhiều ngày trước khi các nhà khoa học có thể nghiên cứu nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geyser".
