gigastructure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial construction of immense size, typically comparable to a planet or star.
Vietnamese Meaning
Một công trình nhân tạo có kích thước cực lớn, thường có thể so sánh với một hành tinh hoặc ngôi sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Dyson sphere is a theoretical gigastructure designed to completely encompass a star and capture its energy."
"Quả cầu Dyson là một gigastructure lý thuyết được thiết kế để bao bọc hoàn toàn một ngôi sao và thu giữ năng lượng của nó."
-
"Building a gigastructure in space would require unprecedented technological advancements."
"Xây dựng một gigastructure trong không gian sẽ đòi hỏi những tiến bộ công nghệ chưa từng có."
-
"The concept of a gigastructure captures the imagination and inspires technological innovation."
"Khái niệm về một gigastructure nắm bắt trí tưởng tượng và truyền cảm hứng cho sự đổi mới công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, kết cấu, công trình |
| Verb | structure | cấu trúc, sắp xếp, tổ chức |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc, kết cấu |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc, có tính cấu trúc |
| Noun | infrastructure | cơ sở hạ tầng |
| Noun | megastructure | kiến trúc khổng lồ (thường nhỏ hơn gigastructure về mặt quy mô tiền tố) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gigastructure' thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng và các cuộc thảo luận kỹ thuật về các công trình lý thuyết trong không gian. Nó nhấn mạnh quy mô khổng lồ và mức độ phức tạp của công trình.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc mục đích của gigastructure (ví dụ: 'a gigastructure of solar panels'). 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a gigastructure for energy collection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive gigastructure (cấu trúc khổng lồ đồ sộ)
-
ancient ancient gigastructure (cấu trúc khổng lồ cổ đại)
-
hypothetical hypothetical gigastructure (cấu trúc khổng lồ giả thuyết)
-
alien alien gigastructure (cấu trúc khổng lồ của người ngoài hành tinh)
-
build build a gigastructure (xây dựng một cấu trúc khổng lồ)
-
discover discover a gigastructure (khám phá một cấu trúc khổng lồ)
-
study study a gigastructure (nghiên cứu một cấu trúc khổng lồ)
-
space space gigastructure (cấu trúc khổng lồ trong không gian)
-
Dyson Sphere Dyson Sphere gigastructure (cấu trúc khổng lồ Quả cầu Dyson)
Idioms
-
the search for gigastructures
việc tìm kiếm các cấu trúc khổng lồ (thường trong không gian hoặc khoa học)
"The SETI program occasionally discusses the search for gigastructures as evidence of alien intelligence."
(Chương trình SETI đôi khi thảo luận về việc tìm kiếm các cấu trúc khổng lồ như bằng chứng về trí thông minh ngoài hành tinh.)
-
a gigastructure beyond imagination
một cấu trúc khổng lồ vượt xa sức tưởng tượng
"The ancient ruins hinted at a gigastructure beyond imagination, built by a forgotten civilization."
(Những tàn tích cổ đại gợi ý về một cấu trúc khổng lồ vượt xa sức tưởng tượng, được xây dựng bởi một nền văn minh đã bị lãng quên.)
-
the engineering of gigastructures
ngành kỹ thuật xây dựng các cấu trúc khổng lồ
"The science fiction novel explored the challenges involved in the engineering of gigastructures on a planetary scale."
(Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đã khám phá những thách thức liên quan đến kỹ thuật xây dựng các cấu trúc khổng lồ ở quy mô hành tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gigastructure
nounMột công trình nhân tạo có kích thước cực lớn, thường có thể so sánh với một hành tinh hoặc ngôi sao.
"The Dyson sphere is a theoretical gigastructure designed to completely encompass a star and capture its energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigastructure".
