(Top Banner Ad)
gigastructure
C2
noun C2 Khoa học viễn tưởng, Kỹ thuật, Xây dựng

gigastructure

UK: /ˈɡɪɡəˌstrʌktʃər/ • US: /ˈɡɪɡəˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

công trình siêu lớn cấu trúc khổng lồ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial construction of immense size, typically comparable to a planet or star.

Vietnamese Meaning

Một công trình nhân tạo có kích thước cực lớn, thường có thể so sánh với một hành tinh hoặc ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dyson sphere is a theoretical gigastructure designed to completely encompass a star and capture its energy."

    "Quả cầu Dyson là một gigastructure lý thuyết được thiết kế để bao bọc hoàn toàn một ngôi sao và thu giữ năng lượng của nó."

  • "Building a gigastructure in space would require unprecedented technological advancements."

    "Xây dựng một gigastructure trong không gian sẽ đòi hỏi những tiến bộ công nghệ chưa từng có."

  • "The concept of a gigastructure captures the imagination and inspires technological innovation."

    "Khái niệm về một gigastructure nắm bắt trí tưởng tượng và truyền cảm hứng cho sự đổi mới công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu, công trình
Verb structure cấu trúc, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc, kết cấu
Adverb structurally về mặt cấu trúc, có tính cấu trúc
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng
Noun megastructure kiến trúc khổng lồ (thường nhỏ hơn gigastructure về mặt quy mô tiền tố)

Synonyms

Related Words

Dyson sphere (quả cầu Dyson)ringworld (thế giới hình vành khuyên)space elevator (thang máy không gian)

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gigas
Latin
structura
English
gigastructure

Nguồn gốc từ 'gigastructure'

Từ 'gigastructure' là sự kết hợp của tiền tố 'giga-' và danh từ 'structure'. 'Giga-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'gigas' nghĩa là 'khổng lồ' hoặc 'khổng lồ hàng tỷ'. 'Structure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura' nghĩa là 'một công trình xây dựng' hoặc 'sự sắp xếp'. Ghép lại, 'gigastructure' dùng để chỉ một cấu trúc cực kỳ lớn, có quy mô khổng lồ, thường được tưởng tượng trong khoa học viễn tưởng hoặc các dự án kỹ thuật siêu lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'gigastructure' thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng và các cuộc thảo luận kỹ thuật về các công trình lý thuyết trong không gian. Nó nhấn mạnh quy mô khổng lồ và mức độ phức tạp của công trình.

Prepositions

of for

'of' thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc mục đích của gigastructure (ví dụ: 'a gigastructure of solar panels'). 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a gigastructure for energy collection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gigastructure
  • massive massive gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ đồ sộ)
  • ancient ancient gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ cổ đại)
  • hypothetical hypothetical gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ giả thuyết)
  • alien alien gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ của người ngoài hành tinh)
Verb + gigastructure
  • build build a gigastructure
    (xây dựng một cấu trúc khổng lồ)
  • discover discover a gigastructure
    (khám phá một cấu trúc khổng lồ)
  • study study a gigastructure
    (nghiên cứu một cấu trúc khổng lồ)
Noun + gigastructure
  • space space gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ trong không gian)
  • Dyson Sphere Dyson Sphere gigastructure
    (cấu trúc khổng lồ Quả cầu Dyson)

Idioms

  • the search for gigastructures

    việc tìm kiếm các cấu trúc khổng lồ (thường trong không gian hoặc khoa học)

    "The SETI program occasionally discusses the search for gigastructures as evidence of alien intelligence."

    (Chương trình SETI đôi khi thảo luận về việc tìm kiếm các cấu trúc khổng lồ như bằng chứng về trí thông minh ngoài hành tinh.)

  • a gigastructure beyond imagination

    một cấu trúc khổng lồ vượt xa sức tưởng tượng

    "The ancient ruins hinted at a gigastructure beyond imagination, built by a forgotten civilization."

    (Những tàn tích cổ đại gợi ý về một cấu trúc khổng lồ vượt xa sức tưởng tượng, được xây dựng bởi một nền văn minh đã bị lãng quên.)

  • the engineering of gigastructures

    ngành kỹ thuật xây dựng các cấu trúc khổng lồ

    "The science fiction novel explored the challenges involved in the engineering of gigastructures on a planetary scale."

    (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đã khám phá những thách thức liên quan đến kỹ thuật xây dựng các cấu trúc khổng lồ ở quy mô hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gigastructure

noun
Lật mặt

Một công trình nhân tạo có kích thước cực lớn, thường có thể so sánh với một hành tinh hoặc ngôi sao.

"The Dyson sphere is a theoretical gigastructure designed to completely encompass a star and capture its energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigastructure".

Kiến trúc Khổng lồ trong Khoa học Viễn tưởng

Khái niệm 'gigastructure' (kiến trúc khổng lồ) là một yếu tố quen thuộc và hấp dẫn trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng. Nó thường đại diện cho những thành tựu kỹ thuật phi thường của các nền văn minh tiên tiến hoặc người ngoài hành tinh. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm 'Quả cầu Dyson' (Dyson Sphere), một cấu trúc khổng lồ bao quanh một ngôi sao để thu năng lượng, hay 'Thế giới Vành đai' (Ringworld) của Larry Niven, một vòng khổng lồ có thể ở được, tạo ra một không gian sống khổng lồ.

Thang đo Kardashev và Ý nghĩa Văn minh

'Gigastructure' gắn liền với Thang đo Kardashev, một phương pháp phân loại mức độ phát triển công nghệ của các nền văn minh dựa trên lượng năng lượng mà họ có thể khai thác. Một nền văn minh cấp độ II (Type II Civilization) có thể xây dựng các 'gigastructure' như Quả cầu Dyson để khai thác toàn bộ năng lượng của ngôi sao chủ. Điều này cho thấy 'gigastructure' không chỉ là công trình vật lý mà còn là biểu tượng cho sự tiến bộ và quyền năng vượt trội của một nền văn minh.