(Top Banner Ad)
megastructure
C1
danh từ C1 Kỹ thuật, Kiến trúc, Khoa học viễn tưởng

megastructure

UK: /ˈmeɡəˌstrʌktʃər/ • US: /ˈmɛɡəˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

công trình khổng lồ siêu công trình cấu trúc siêu lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely large artificial object or structure.

Vietnamese Meaning

Một công trình nhân tạo hoặc cấu trúc cực kỳ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dyson sphere is a hypothetical megastructure that would completely encompass a star."

    "Quả cầu Dyson là một megastructure giả thuyết, bao trọn hoàn toàn một ngôi sao."

  • "The proposed bridge across the Strait of Gibraltar is a megastructure that would connect Europe and Africa."

    "Cây cầu được đề xuất bắc qua eo biển Gibraltar là một megastructure kết nối châu Âu và châu Phi."

  • "Many science fiction stories feature incredible megastructures built in space."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có những megastructure đáng kinh ngạc được xây dựng trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Structure Cấu trúc, công trình
Adjective Structural Thuộc về cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kiến trúc, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Mega-
Greek μέγας (megas) - 'great'
-Structure
Latin structura - 'a fitting together, arrangement'
English
Megastructure

Nguồn gốc của 'Megastructure'

Từ 'megastructure' kết hợp tiền tố 'mega-' (lớn) từ tiếng Hy Lạp và 'structure' (cấu trúc) từ tiếng Latin. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những công trình xây dựng vô cùng lớn, vượt xa quy mô thông thường. Ngày nay, nó còn được dùng trong khoa học viễn tưởng để miêu tả những công trình khổng lồ trong không gian hoặc trên các hành tinh khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công trình có quy mô vượt xa các công trình thông thường, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. 'Megastructure' nhấn mạnh vào quy mô và độ phức tạp phi thường của công trình. Đôi khi nó được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng để mô tả các cấu trúc giả tưởng với kích thước khổng lồ, ví dụ như một trạm vũ trụ bao quanh cả một hành tinh.

Prepositions

of in

‘Megastructure of’: đề cập đến loại hoặc thành phần của công trình khổng lồ (ví dụ: megastructure of steel). ‘Megastructure in’: chỉ vị trí địa lý hoặc bối cảnh mà megastructure tồn tại (ví dụ: megastructure in space).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megastructure
  • Giant giant megastructure
    (siêu cấu trúc khổng lồ)
  • Futuristic futuristic megastructure
    (siêu cấu trúc mang tính tương lai)
  • Complex complex megastructure
    (siêu cấu trúc phức tạp)
Verb + megastructure
  • Construct construct a megastructure
    (xây dựng một siêu cấu trúc)
  • Design design a megastructure
    (thiết kế một siêu cấu trúc)
  • Envision envision a megastructure
    (hình dung một siêu cấu trúc)

Idioms

  • Megastructure of bureaucracy

    Bộ máy quan liêu cồng kềnh

    "The company was bogged down by the megastructure of bureaucracy."

    (Công ty bị sa lầy bởi bộ máy quan liêu cồng kềnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megastructure

danh từ
Lật mặt

Một công trình nhân tạo hoặc cấu trúc cực kỳ lớn.

"The Dyson sphere is a hypothetical megastructure that would completely encompass a star."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megastructure".

Megastructures in Science Fiction

Trong khoa học viễn tưởng, 'megastructure' thường được dùng để chỉ những công trình có quy mô thiên văn, ví dụ như Dyson sphere (khối cầu Dyson) bao quanh một ngôi sao để thu năng lượng. Những ý tưởng này thể hiện khát vọng của con người về những thành tựu kỹ thuật vĩ đại.