(Top Banner Ad)
alveolar process
C1
Danh từ C1 Giải phẫu học, Nha khoa

alveolar process

UK: /ælˈviːələ ˈprəʊses/ • US: /ælˈviːələr ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

mỏm ổ răng xương ổ răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thickened ridge of bone that contains the tooth sockets (alveoli) on the maxillae and mandible.

Vietnamese Meaning

Một mào xương dày lên chứa các ổ răng (huyệt răng) trên xương hàm trên và xương hàm dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bone grafting may be necessary to rebuild the alveolar process after tooth loss."

    "Ghép xương có thể cần thiết để tái tạo mỏm ổ răng sau khi mất răng."

  • "The dentist examined the patient's alveolar process for signs of bone loss."

    "Nha sĩ kiểm tra mỏm ổ răng của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu mất xương."

  • "Maintaining good oral hygiene is important for the health of the alveolar process."

    "Duy trì vệ sinh răng miệng tốt là rất quan trọng cho sức khỏe của mỏm ổ răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alveolus Hốc răng (một hốc nhỏ)
Adjective alveolar Liên quan đến hốc răng hoặc phế nang
Noun process Quá trình, sự tiến triển, phần nhô ra

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alveolus (socket)
Latin
processus (a going forth, progress)
English
alveolar process

Nguồn gốc của 'Alveolar Process'

Cụm từ 'alveolar process' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Alveolus' có nghĩa là 'hốc' hoặc 'ổ', ám chỉ các hốc răng. 'Processus' có nghĩa là 'quá trình' hoặc 'phần nhô ra'. Vì vậy, 'alveolar process' chỉ phần xương hàm chứa các hốc răng, nơi răng được neo giữ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nha khoa và giải phẫu học.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cấu trúc xương đặc biệt giữ răng. Nó là một phần của xương hàm trên và xương hàm dưới. Sự khỏe mạnh của mỏm ổ răng rất quan trọng cho sự ổn định của răng. Khi răng bị mất, mỏm ổ răng có thể tiêu đi.

Prepositions

of in

"of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của mỏm ổ răng, ví dụ: 'the height of the alveolar process'. "in" được dùng để chỉ vị trí các răng nằm bên trong mỏm ổ răng, ví dụ: 'teeth in the alveolar process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alveolar process
  • healthy healthy alveolar process
    (mỏm ổ răng khỏe mạnh)
  • diseased diseased alveolar process
    (mỏm ổ răng bị bệnh)
  • resorbed resorbed alveolar process
    (mỏm ổ răng bị tiêu)
Verb + alveolar process
  • examine examine the alveolar process
    (kiểm tra mỏm ổ răng)
  • preserve preserve the alveolar process
    (bảo tồn mỏm ổ răng)
  • rebuild rebuild the alveolar process
    (tái tạo mỏm ổ răng)

Idioms

  • bone loss in the alveolar process

    tiêu xương ở mỏm ổ răng

    "Severe periodontal disease can lead to bone loss in the alveolar process."

    (Bệnh nha chu nghiêm trọng có thể dẫn đến tiêu xương ở mỏm ổ răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alveolar process

Danh từ
Lật mặt

Một mào xương dày lên chứa các ổ răng (huyệt răng) trên xương hàm trên và xương hàm dưới.

"Bone grafting may be necessary to rebuild the alveolar process after tooth loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alveolar process".

Tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng

Trong nhiều nền văn hóa, sức khỏe răng miệng được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và vẻ đẹp cá nhân. Việc duy trì mỏm ổ răng khỏe mạnh đóng vai trò then chốt trong việc giữ gìn răng và đảm bảo khả năng ăn nhai tốt. Việc thăm khám nha sĩ định kỳ được khuyến khích để phòng ngừa và điều trị các vấn đề liên quan đến mỏm ổ răng.