(Top Banner Ad)
give a hand
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

give a hand

Nghĩa tiếng Việt

giúp một tay phụ một tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To help someone.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you give me a hand with these boxes?"

    "Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?"

  • "I'm happy to give you a hand with the cleaning."

    "Tôi rất vui được giúp bạn một tay dọn dẹp."

  • "Can you give a hand moving this furniture?"

    "Bạn có thể giúp một tay di chuyển đồ đạc này không?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giefan
Old English
hand
17th Century English
give a hand

Nguồn gốc ẩn dụ tự nhiên

Cụm từ 'give a hand' (giúp đỡ) xuất phát từ hành động vật lý tự nhiên của việc chìa tay ra để hỗ trợ người khác. Nó gợi lên hình ảnh một người đưa tay ra để giúp đỡ ai đó đứng dậy, kéo họ lên, hoặc cùng làm một công việc gì đó. Đây là một ẩn dụ trực quan và dễ hiểu, thể hiện sự hỗ trợ và tình nguyện.

Usage Note

Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, mang tính thân thiện. Thường được sử dụng để đề nghị hoặc chấp nhận giúp đỡ một ai đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với "assist", "give a hand" mang tính chất nhanh, gọn hơn, thường chỉ cần một chút công sức, không đòi hỏi sự tham gia lâu dài hoặc chuyên môn sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + give a hand
  • ask for ask for a hand
    (yêu cầu giúp đỡ)
  • lend lend a hand
    (giúp đỡ, chung tay (tương tự 'give a hand'))
  • offer to offer to give a hand
    (tỏ ý muốn giúp đỡ)
  • be glad to be glad to give a hand
    (sẵn lòng giúp đỡ)
give a hand + Giới từ
  • with give a hand with the dishes
    (giúp rửa bát đĩa)
  • to give a hand to someone
    (giúp đỡ ai đó)
Trạng từ + give a hand
  • readily readily give a hand
    (sẵn lòng giúp đỡ ngay lập tức)

Idioms

  • give a hand (to someone)

    vỗ tay tán thưởng (ai đó)

    "Let's give a big hand to our wonderful performers!"

    (Hãy cùng vỗ tay thật lớn tán thưởng những người biểu diễn tuyệt vời của chúng ta!)

  • give someone a hand up

    giúp ai đó thoát khỏi khó khăn, nâng đỡ ai đó phát triển

    "The charity aims to give people a hand up, not just a handout."

    (Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích nâng đỡ mọi người, không chỉ là phát tiền cứu trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give a hand

Idiom
Lật mặt

Giúp đỡ ai đó.

"Could you give me a hand with these boxes?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had given a hand with the decorations before the guests arrived.
Cô ấy đã giúp một tay trang trí trước khi khách đến.
Phủ định
He hadn't given a hand with cleaning up after the party, so I had to do it all myself.
Anh ấy đã không giúp một tay dọn dẹp sau bữa tiệc, vì vậy tôi phải tự mình làm tất cả.
Nghi vấn
Had they given a hand to their neighbor before they moved away?
Họ đã giúp đỡ người hàng xóm của họ trước khi họ chuyển đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give a hand".

Tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'give a hand' (giúp đỡ) không chỉ là một cử chỉ lịch sự mà còn là một phần quan trọng của tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau. Mọi người thường tự nguyện giúp đỡ hàng xóm, bạn bè hoặc người lạ khi họ gặp khó khăn, thể hiện sự đoàn kết xã hội.

Cử chỉ của sự giúp đỡ

Hành động chìa tay ra theo đúng nghĩa đen là một cử chỉ phổ quát biểu thị sự giúp đỡ, chào đón hoặc sẵn lòng hỗ trợ. Nó đã ăn sâu vào ngôn ngữ và văn hóa như một biểu tượng của tình đoàn kết, sự tử tế và lòng nhân ái, vượt qua rào cản ngôn ngữ.