(Top Banner Ad)
lend a hand
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp hàng ngày

lend a hand

UK: /lɛnd ə hænd/ • US: /lɛnd ə hænd/

Nghĩa tiếng Việt

giúp một tay giúp đỡ hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To help someone; to give assistance.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ ai đó; hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you lend me a hand with these boxes?"

    "Bạn có thể giúp tôi một tay với những cái hộp này được không?"

  • "He lent a hand in cleaning up after the party."

    "Anh ấy đã giúp một tay dọn dẹp sau bữa tiệc."

  • "She's always willing to lend a hand to her neighbors."

    "Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Help Giúp đỡ
Noun Assistance Sự giúp đỡ
Adjective Helpful Hay giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Lend a Hand'

Cụm từ 'lend a hand' xuất phát từ hành động giúp đỡ người khác bằng cách đưa tay ra giúp họ. Nó ám chỉ sự sẵn lòng hỗ trợ và làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Tưởng tượng bạn đang cố gắng nhấc một vật nặng, và một người khác 'cho bạn mượn một tay' – ý chỉ họ giúp bạn nhấc vật đó lên.

Usage Note

Thành ngữ này mang sắc thái thân thiện, thường được sử dụng trong các tình huống đời thường khi ai đó cần một sự giúp đỡ đơn giản. Nó không mang tính trang trọng như 'assist' hay 'aid'. 'Lend a hand' thường đề cập đến việc giúp đỡ bằng hành động cụ thể, chứ không chỉ là lời khuyên. So sánh với 'give a hand' - hai thành ngữ này tương đương nhau về ý nghĩa.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra cụ thể công việc hoặc vấn đề mà bạn đang giúp đỡ. Ví dụ: 'Can you lend me a hand with this project?'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lend a hand
  • Offer to lend a hand
    (Đề nghị giúp đỡ)
  • Be willing to lend a hand
    (Sẵn lòng giúp đỡ)
  • Volunteer to lend a hand
    (Tình nguyện giúp đỡ)
Adjective + lend a hand
  • Ready to lend a hand
    (Sẵn sàng giúp đỡ)
  • Happy to lend a hand
    (Vui vẻ giúp đỡ)

Idioms

  • Give someone a helping hand

    Giúp đỡ ai đó (tương tự 'lend a hand')

    "Can you give me a helping hand with these boxes?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?)

  • All hands on deck

    Mọi người cùng chung tay làm việc (thường trong tình huống khẩn cấp)

    "We're behind schedule; it's all hands on deck to get the project finished on time."

    (Chúng ta đang bị chậm tiến độ; tất cả mọi người phải chung tay để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lend a hand

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Giúp đỡ ai đó; hỗ trợ.

"Could you lend me a hand with these boxes?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's always willing to lend a hand with the chores.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp một tay với công việc nhà.
Phủ định
He didn't lend a hand when I was struggling to move the furniture.
Anh ấy đã không giúp một tay khi tôi đang cố gắng di chuyển đồ đạc.
Nghi vấn
Could you lend a hand with carrying these boxes, please?
Bạn có thể giúp một tay mang những chiếc hộp này được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lend a hand".

Tinh thần tương trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần 'lend a hand' rất được coi trọng. Việc giúp đỡ người khác mà không mong đền đáp được xem là một đức tính tốt và thể hiện sự gắn kết cộng đồng. Ví dụ, hàng xóm thường giúp nhau dọn tuyết hoặc trông nhà khi đi vắng.