(Top Banner Ad)
help
A1
Động từ A1

help

UK: /help/ • US: /help/

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ hỗ trợ cứu giúp tiếp sức
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give assistance or support to someone.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I helped my mom with the dishes."

    "Tôi giúp mẹ rửa bát."

  • "Can you help me carry these bags?"

    "Bạn có thể giúp tôi mang những túi này được không?"

  • "She offered her help with the project."

    "Cô ấy đề nghị giúp đỡ cô ấy với dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, người giúp việc
Noun helper người giúp đỡ, trợ lý
Adjective helpful có ích, hữu ích
Adverb helpfully một cách hữu ích
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp
Adverb helplessly một cách bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelbʰ-
Proto-Germanic
*helpaną
Old English
helpan
Middle English
helpen
Modern English
help

Nguồn gốc cổ xưa của 'help'

Từ 'help' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'helpan' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*helpaną'. Gốc này lại liên quan đến Proto-Indo-European '*kelbʰ-', mang ý nghĩa 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Điều thú vị là cấu trúc âm thanh 'l-p' của từ này đã tồn tại qua hàng ngàn năm, cho thấy sự ổn định trong cách loài người diễn tả hành động giúp đỡ.

Usage Note

Động từ 'help' mang nghĩa chung là hỗ trợ, tạo điều kiện cho ai đó hoặc cái gì đó đạt được mục đích. Nó không mang tính chất chuyên môn cao như 'assist' (thường đòi hỏi kỹ năng) hoặc 'aid' (thường liên quan đến viện trợ nhân đạo). 'Help' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giúp đỡ việc nhà đến hỗ trợ tài chính.

Prepositions

with in

'Help with' được dùng để chỉ sự giúp đỡ trong một công việc cụ thể. Ví dụ: 'Can you help me with my homework?' (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?). 'Help in' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận, thường dùng để chỉ sự giúp đỡ trong một lĩnh vực rộng hơn hoặc một tình huống chung. Ví dụ: 'He helped in the garden.' (Anh ấy giúp (làm việc) trong vườn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + help
  • invaluable invaluable help
    (sự giúp đỡ vô giá)
  • practical practical help
    (sự giúp đỡ thực tế)
  • financial financial help
    (sự giúp đỡ tài chính)
  • urgent urgent help
    (sự giúp đỡ khẩn cấp)
Verb + help (N)
  • offer offer help
    (đề nghị giúp đỡ)
  • ask for ask for help
    (yêu cầu giúp đỡ)
  • provide provide help
    (cung cấp sự giúp đỡ)
  • need need help
    (cần giúp đỡ)
Phrases with 'help' (V)
  • help help someone out
    (giúp ai đó thoát khỏi khó khăn/tình huống xấu)
  • help help yourself (to something)
    (tự phục vụ (đồ ăn, thức uống); cứ tự nhiên)
  • help help with something
    (giúp đỡ với việc gì đó)

Idioms

  • Can't help but do something

    Không thể không làm gì đó; không kìm được

    "She couldn't help but smile when she saw the puppy."

    (Cô ấy không thể không mỉm cười khi nhìn thấy chú chó con.)

  • Help yourself (to something)

    Cứ tự nhiên lấy/dùng; tự phục vụ (đồ ăn, thức uống)

    "Please help yourself to the coffee and cookies."

    (Mời bạn cứ tự nhiên dùng cà phê và bánh quy.)

  • God helps those who help themselves

    Trời giúp người tự giúp mình (thể hiện tầm quan trọng của sự tự lực)

    "You need to study hard; remember, God helps those who help themselves."

    (Con cần học hành chăm chỉ; hãy nhớ rằng, trời giúp người tự giúp mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

help

Động từ
Lật mặt

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó.

"I helped my mom with the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help".

Tinh thần Tự Lực và Trách Nhiệm Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'help' thường gắn liền với tinh thần tự lực và trách nhiệm cá nhân. Câu nói 'God helps those who help themselves' (Trời giúp người tự giúp mình) phản ánh niềm tin rằng mỗi người phải nỗ lực hết mình trước khi mong đợi sự giúp đỡ từ bên ngoài. Điều này khuyến khích sự chủ động và độc lập trong cuộc sống.

Văn hóa Tình nguyện và Từ thiện

Bên cạnh đó, văn hóa phương Tây cũng rất coi trọng việc 'help' (giúp đỡ) người khác thông qua các hoạt động tình nguyện và từ thiện. Hàng triệu người tham gia các tổ chức phi lợi nhuận để 'give help' (trao sự giúp đỡ) cho cộng đồng, từ việc hỗ trợ người vô gia cư đến bảo vệ môi trường, thể hiện tinh thần đoàn kết và sẻ chia.