help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give assistance or support to someone.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I helped my mom with the dishes."
"Tôi giúp mẹ rửa bát."
-
"Can you help me carry these bags?"
"Bạn có thể giúp tôi mang những túi này được không?"
-
"She offered her help with the project."
"Cô ấy đề nghị giúp đỡ cô ấy với dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'help' mang nghĩa chung là hỗ trợ, tạo điều kiện cho ai đó hoặc cái gì đó đạt được mục đích. Nó không mang tính chất chuyên môn cao như 'assist' (thường đòi hỏi kỹ năng) hoặc 'aid' (thường liên quan đến viện trợ nhân đạo). 'Help' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giúp đỡ việc nhà đến hỗ trợ tài chính.
Prepositions
'Help with' được dùng để chỉ sự giúp đỡ trong một công việc cụ thể. Ví dụ: 'Can you help me with my homework?' (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?). 'Help in' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận, thường dùng để chỉ sự giúp đỡ trong một lĩnh vực rộng hơn hoặc một tình huống chung. Ví dụ: 'He helped in the garden.' (Anh ấy giúp (làm việc) trong vườn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
invaluable invaluable help (sự giúp đỡ vô giá)
-
practical practical help (sự giúp đỡ thực tế)
-
financial financial help (sự giúp đỡ tài chính)
-
urgent urgent help (sự giúp đỡ khẩn cấp)
-
offer offer help (đề nghị giúp đỡ)
-
ask for ask for help (yêu cầu giúp đỡ)
-
provide provide help (cung cấp sự giúp đỡ)
-
need need help (cần giúp đỡ)
-
help help someone out (giúp ai đó thoát khỏi khó khăn/tình huống xấu)
-
help help yourself (to something) (tự phục vụ (đồ ăn, thức uống); cứ tự nhiên)
-
help help with something (giúp đỡ với việc gì đó)
Idioms
-
Can't help but do something
Không thể không làm gì đó; không kìm được
"She couldn't help but smile when she saw the puppy."
(Cô ấy không thể không mỉm cười khi nhìn thấy chú chó con.)
-
Help yourself (to something)
Cứ tự nhiên lấy/dùng; tự phục vụ (đồ ăn, thức uống)
"Please help yourself to the coffee and cookies."
(Mời bạn cứ tự nhiên dùng cà phê và bánh quy.)
-
God helps those who help themselves
Trời giúp người tự giúp mình (thể hiện tầm quan trọng của sự tự lực)
"You need to study hard; remember, God helps those who help themselves."
(Con cần học hành chăm chỉ; hãy nhớ rằng, trời giúp người tự giúp mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
help
Động từGiúp đỡ, hỗ trợ ai đó.
"I helped my mom with the dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "help".
