glasgow
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glasgow'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thành phố lớn nhất ở Scotland, nằm bên sông Clyde.
Ví dụ Thực tế với 'Glasgow'
-
"She lives in Glasgow."
"Cô ấy sống ở Glasgow."
-
"Glasgow is known for its friendly people."
"Glasgow nổi tiếng với những người dân thân thiện."
-
"The University of Glasgow is one of the oldest universities in the UK."
"Đại học Glasgow là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Vương quốc Anh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Glasgow'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Glasgow
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Glasgow'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Glasgow là một thành phố quan trọng của Scotland, nổi tiếng về lịch sử công nghiệp, văn hóa và kiến trúc. Nó là một trung tâm kinh tế và giáo dục lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in Glasgow (ở Glasgow), from Glasgow (từ Glasgow), to Glasgow (đến Glasgow). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. 'From' chỉ xuất xứ hoặc điểm bắt đầu từ thành phố. 'To' chỉ hướng hoặc đích đến là thành phố.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Glasgow'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Glasgow is a vibrant city, isn't it?
|
Glasgow là một thành phố sôi động, phải không? |
| Phủ định |
Glasgow isn't the capital of Scotland, is it?
|
Glasgow không phải là thủ đô của Scotland, phải không? |
| Nghi vấn |
You've never been to Glasgow, have you?
|
Bạn chưa bao giờ đến Glasgow, phải không? |