scotland
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scotland'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quốc gia thuộc Vương quốc Anh. Nó nằm ở phía bắc của đảo Anh.
Definition (English Meaning)
A country that is part of the United Kingdom. It is located in the northern part of Great Britain.
Ví dụ Thực tế với 'Scotland'
-
"We are planning a trip to Scotland next year to see the Highlands."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Scotland vào năm tới để ngắm Cao nguyên."
-
"Scotland is famous for its whisky."
"Scotland nổi tiếng với rượu whisky."
-
"The weather in Scotland can be unpredictable."
"Thời tiết ở Scotland có thể khó đoán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scotland'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scotland
- Adjective: scottish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scotland'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Scotland thường được biết đến với phong cảnh đồi núi, lâu đài cổ kính và văn hóa độc đáo, bao gồm trang phục truyền thống kilt và nhạc cụ bagpipe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in Scotland: chỉ vị trí địa lý (e.g., I live in Scotland). to Scotland: chỉ sự di chuyển đến Scotland (e.g., We are traveling to Scotland). from Scotland: chỉ nguồn gốc từ Scotland (e.g., He is from Scotland).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scotland'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.