(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ edinburgh
B1

edinburgh

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Ê-đin-bơ-rơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Edinburgh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thủ đô của Scotland, nằm ở Lothian trên Firth of Forth.

Definition (English Meaning)

The capital city of Scotland, located in Lothian on the Firth of Forth.

Ví dụ Thực tế với 'Edinburgh'

  • "We are planning a trip to Edinburgh next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Edinburgh vào mùa hè tới."

  • "Edinburgh is famous for its annual arts festival."

    "Edinburgh nổi tiếng với lễ hội nghệ thuật hàng năm."

  • "I studied at the University of Edinburgh."

    "Tôi đã học tại Đại học Edinburgh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Edinburgh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: edinburgh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

scotland(Scotland) glasgow(Glasgow)
capital city(Thủ đô)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Edinburgh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Edinburgh là thủ đô và thành phố lớn thứ hai của Scotland, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, kiến trúc đẹp và các lễ hội văn hóa. Nó là một trung tâm du lịch quan trọng và là một thành phố đại học lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to from

‘In Edinburgh’ chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Edinburgh’ chỉ hướng di chuyển đến thành phố. ‘From Edinburgh’ chỉ điểm xuất phát từ thành phố.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Edinburgh'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)