(Top Banner Ad)
glint
B2
noun B2 Chung

glint

UK: /ɡlɪnt/ • US: /ɡlɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

tia sáng ánh chớp lóe sáng lấp lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny, quick flash of light.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng lóe lên, chớp nhoáng; tia sáng nhỏ, nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a glint of gold in her hair."

    "Có một tia vàng lấp lánh trong mái tóc cô ấy."

  • "I saw a glint of mischief in her eyes."

    "Tôi thấy một tia tinh nghịch trong mắt cô ấy."

  • "The lake glinted in the sunlight."

    "Mặt hồ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glint lóe sáng, chiếu sáng nhanh; phản chiếu ánh sáng
Noun glint tia sáng lóe lên, ánh sáng chớp nhoáng
Adjective glinting đang lóe sáng, lấp lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glenten

Nguồn gốc của từ 'glint'

Từ 'glint' xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16, được cho là phát triển từ từ 'glenten' trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng năm 1300). 'Glint' gợi lên hình ảnh một tia sáng nhỏ, lóe lên rất nhanh và thường là bất ngờ, tương tự như ý nghĩa của từ 'glance' (liếc nhanh) hay 'gleam' (lóe sáng).

Usage Note

Glint thường chỉ một ánh sáng phản chiếu nhỏ, tạm thời và rực rỡ. Nó có thể gợi ý một vẻ đẹp tiềm ẩn, hoặc sự sắc sảo, thông minh. Khác với 'shine' (sáng chói) vốn mang tính chất liên tục và diện rộng hơn, 'glint' là một khoảnh khắc thoáng qua. So với 'sparkle' (lấp lánh), 'glint' thường có vẻ sắc sảo hơn, ít có tính chất trang trí hay vui tươi.

Prepositions

of in

'glint of': Ánh sáng lóe lên từ cái gì đó. Ví dụ: 'a glint of sunlight on the water'. 'glint in': Ánh sáng lóe lên trong cái gì đó. Ví dụ: 'a glint in his eye'.

Collocations (Từ đi kèm)

Glint as Noun: Adjectives describing
  • steely a steely glint
    (một ánh nhìn sắc lạnh/kiên quyết)
  • cold a cold glint
    (một ánh nhìn lạnh lẽo)
  • malicious a malicious glint
    (một ánh mắt hiểm độc)
  • faint a faint glint
    (một tia sáng mờ nhạt)
Glint as Noun: Verbs with 'glint'
  • catch catch a glint of something
    (bắt gặp một tia sáng lóe lên của cái gì đó)
  • see see a glint
    (nhìn thấy một tia sáng lóe lên)
Glint as Noun: Prepositional phrases
  • glint a glint in her eye
    (một tia sáng lóe lên trong mắt cô ấy (biểu lộ cảm xúc))
  • glint a glint of light
    (một tia sáng lóe lên)
  • glint a glint of hope
    (một tia hy vọng)
Glint as Verb: Subject + glint
  • eyes His eyes glinted with anger.
    (Đôi mắt anh ấy lóe lên sự giận dữ.)
  • sunlight Sunlight glinted on the water.
    (Nắng lóe lên trên mặt nước.)
  • metal The sword glinted in the sun.
    (Thanh kiếm lóe sáng dưới nắng.)

Idioms

  • a glint in someone's eye

    một ánh nhìn lóe lên trong mắt ai đó, thường biểu lộ sự tinh quái, quyết tâm, sự hiểu biết bí mật, hoặc niềm vui bất chợt.

    "He had a mischievous glint in his eye as he told the joke."

    (Anh ấy có một ánh mắt tinh quái khi kể câu chuyện cười.)

  • a glint of hope

    một tia hy vọng nhỏ bé, một dấu hiệu dù mong manh nhưng vẫn tồn tại của hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.

    "Even in the darkest moments, there was still a glint of hope."

    (Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, vẫn còn một tia hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glint

noun
Lật mặt

Ánh sáng lóe lên, chớp nhoáng; tia sáng nhỏ, nhanh.

"There was a glint of gold in her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines on the lake, the water will glint beautifully.
Nếu mặt trời chiếu xuống hồ, mặt nước sẽ lấp lánh rất đẹp.
Phủ định
If he doesn't polish his shoes, the leather won't glint in the light.
Nếu anh ấy không đánh giày, da giày sẽ không lấp lánh dưới ánh đèn.
Nghi vấn
Will her eyes glint if she wins the prize?
Đôi mắt cô ấy có lấp lánh nếu cô ấy thắng giải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the lake will have been glinting in the sunlight for hours.
Đến khi mặt trời lặn, mặt hồ sẽ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời trong nhiều giờ.
Phủ định
The detective won't have been glinting with satisfaction if he hadn't solved the case.
Thám tử đã không lấp lánh vẻ hài lòng nếu anh ta không giải quyết được vụ án.
Nghi vấn
Will the jewels have been glinting enticingly in the display case all day?
Liệu những viên ngọc có lấp lánh đầy cám dỗ trong tủ trưng bày cả ngày không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors' glint in their eyes showed their excitement for the adventure.
Ánh mắt lấp lánh của các thủy thủ thể hiện sự phấn khích của họ đối với cuộc phiêu lưu.
Phủ định
The Smiths' glint of jewelry didn't impress anyone at the charity gala.
Ánh lấp lánh trang sức của gia đình Smith không gây ấn tượng với bất kỳ ai tại buổi dạ tiệc từ thiện.
Nghi vấn
Is it David and Mary's glint reflecting off of the lake?
Có phải ánh sáng lấp lánh của David và Mary đang phản chiếu trên mặt hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glint".

Ánh nhìn và Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'glint' trong mắt ai đó thường được dùng để mô tả một cảm xúc thoáng qua nhưng mạnh mẽ, như sự tinh quái, giận dữ, quyết tâm, hoặc niềm vui bất ngờ. Nó ám chỉ một cảm xúc sâu sắc được bộc lộ qua ánh mắt, đôi khi là một cảm xúc được che giấu, cho phép người khác 'đọc' được ý nghĩ hoặc tình cảm của người đó.

Glint trong Văn học và Nghệ thuật

'Glint' là một từ mạnh mẽ được các nhà văn và nghệ sĩ sử dụng để tạo hình ảnh sống động. Nó thường được dùng để mô tả sự phản chiếu nhanh chóng của ánh sáng trên kim loại, nước, hoặc các bề mặt sáng bóng, tạo ra hiệu ứng thị giác tức thì và ấn tượng, thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người xem vào một chi tiết cụ thể, làm tăng tính kịch tính hoặc sự huyền bí.