shimmer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shimmer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ánh sáng lung linh, huyền ảo, hoặc sự phản chiếu nhẹ nhàng, không ổn định.
Ví dụ Thực tế với 'Shimmer'
-
"The shimmer of the moonlight on the water was beautiful."
"Ánh trăng lung linh trên mặt nước thật đẹp."
-
"The heat caused the road to shimmer."
"Hơi nóng khiến con đường trở nên lung linh."
-
"Her eyes shimmered with tears."
"Đôi mắt cô ấy long lanh ngấn lệ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shimmer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shimmer
- Verb: shimmer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shimmer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để miêu tả ánh sáng dịu nhẹ, không chói gắt, có tính chất lay động hoặc thay đổi liên tục. Khác với 'glitter' (lấp lánh) thường chỉ ánh sáng mạnh, phản chiếu rõ rệt và 'shine' (tỏa sáng) là ánh sáng ổn định, liên tục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Shimmer of': Ánh sáng lung linh của cái gì đó. 'Shimmer in': Sự lung linh trong cái gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shimmer'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lake might shimmer under the moonlight.
|
Hồ có thể lấp lánh dưới ánh trăng. |
| Phủ định |
The stage shouldn't shimmer so much; it's distracting.
|
Sân khấu không nên lấp lánh quá nhiều; nó gây xao nhãng. |
| Nghi vấn |
Could the decorations shimmer with gold?
|
Liệu những đồ trang trí có thể lấp lánh ánh vàng không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lake is going to shimmer under the moonlight tonight.
|
Hồ nước sẽ lấp lánh dưới ánh trăng đêm nay. |
| Phủ định |
The stage lights are not going to shimmer like they did last night because of the power outage.
|
Đèn sân khấu sẽ không lấp lánh như đêm qua vì sự cố mất điện. |
| Nghi vấn |
Is the heat going to make the asphalt shimmer this afternoon?
|
Liệu cái nóng có làm cho nhựa đường lấp lánh chiều nay không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the sun sets, the lake will have shimmered beautifully.
|
Trước khi mặt trời lặn, mặt hồ sẽ lấp lánh một cách tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
The stars won't have shimmered so brightly if the atmosphere hadn't been so clear.
|
Các ngôi sao sẽ không lấp lánh quá sáng nếu bầu khí quyển không trong như vậy. |
| Nghi vấn |
Will the freshly painted walls have shimmered in the moonlight by tomorrow morning?
|
Liệu những bức tường mới sơn có lấp lánh dưới ánh trăng vào sáng mai không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lake had shimmered beautifully in the moonlight before the storm arrived.
|
Hồ đã lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh trăng trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định |
The diamonds hadn't shimmered as brightly as she had expected because they were poorly cut.
|
Những viên kim cương đã không lấp lánh sáng như cô ấy mong đợi vì chúng được cắt xén kém. |
| Nghi vấn |
Had the stage shimmered under the spotlight before the curtains opened?
|
Sân khấu đã lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu trước khi màn được mở ra phải không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lake has shimmered beautifully in the sunlight all day.
|
Hồ đã lấp lánh tuyệt đẹp dưới ánh mặt trời cả ngày. |
| Phủ định |
The old coin hasn't shimmered as much since I cleaned it.
|
Đồng xu cũ đã không còn lấp lánh nhiều kể từ khi tôi làm sạch nó. |
| Nghi vấn |
Has the dew on the grass shimmered in the early morning light?
|
Sương trên cỏ có lấp lánh trong ánh sáng ban mai không? |