gliridae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family of rodents, the dormice.
Vietnamese Meaning
Một họ động vật gặm nhấm, bao gồm các loài sóc chuột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gliridae family includes several species of dormice found across Europe and Asia."
"Họ Gliridae bao gồm một số loài sóc chuột được tìm thấy trên khắp châu Âu và châu Á."
-
"Research on Gliridae populations is important for understanding their conservation status."
"Nghiên cứu về quần thể Gliridae rất quan trọng để hiểu được tình trạng bảo tồn của chúng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gliridae là tên khoa học của họ sóc chuột. Nó đề cập đến nhóm các loài động vật gặm nhấm có đặc điểm chung là hoạt động về đêm và thường ngủ đông. Từ này được sử dụng trong bối cảnh khoa học và phân loại sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family Gliridae (họ Gliridae)
-
rodent rodent family Gliridae (họ gặm nhấm Gliridae)
-
species in species in Gliridae (các loài trong họ Gliridae)
-
members of members of Gliridae (các thành viên của họ Gliridae)
-
classification of classification of Gliridae (sự phân loại của họ Gliridae)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gliridae
Danh từMột họ động vật gặm nhấm, bao gồm các loài sóc chuột.
"The Gliridae family includes several species of dormice found across Europe and Asia."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A glirid hibernates for a long time, doesn't it? |
Một con chuột sóc ngủ đông trong một thời gian dài, phải không? |
| Phủ định | The glirid isn't awake during the winter, is it? |
Chuột sóc không thức dậy trong suốt mùa đông, phải không? |
| Nghi vấn | Glirids are nocturnal animals, aren't they? |
Chuột sóc là động vật sống về đêm, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the behavior of the glirid population in the forest next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của quần thể sóc chuột trong rừng vào năm tới. |
| Phủ định | The conservationists are not going to interfere with the glirid's natural habitat. |
Các nhà bảo tồn sẽ không can thiệp vào môi trường sống tự nhiên của sóc chuột. |
| Nghi vấn | Will the new regulations protect the glirid from habitat loss? |
Liệu các quy định mới có bảo vệ sóc chuột khỏi mất môi trường sống? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen a glirid in the wild when I was hiking last week. |
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con chuột sóc trong tự nhiên khi tôi đi bộ đường dài tuần trước. |
| Phủ định | If only glirids wouldn't eat all the nuts in my garden. |
Giá mà chuột sóc không ăn hết các loại hạt trong vườn của tôi. |
| Nghi vấn | Do you wish that glirids could be kept as pets more easily? |
Bạn có ước rằng chuột sóc có thể được nuôi làm thú cưng dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gliridae".
