(Top Banner Ad)
gliridae
C1
Danh từ C1 Động vật học

gliridae

UK: /ɡlɪˈraɪdiː/ • US: /ɡlɪˈraɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Sóc chuột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of rodents, the dormice.

Vietnamese Meaning

Một họ động vật gặm nhấm, bao gồm các loài sóc chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gliridae family includes several species of dormice found across Europe and Asia."

    "Họ Gliridae bao gồm một số loài sóc chuột được tìm thấy trên khắp châu Âu và châu Á."

  • "Research on Gliridae populations is important for understanding their conservation status."

    "Nghiên cứu về quần thể Gliridae rất quan trọng để hiểu được tình trạng bảo tồn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gliridae Họ chuột ngủ (một họ động vật gặm nhấm)
Noun glirid Một loài vật thuộc họ chuột ngủ
Noun dormouse Chuột ngủ (tên gọi chung cho các loài trong họ Gliridae)
Noun Glis Chi chuột ngủ (chi điển hình trong họ Gliridae)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glis
Modern Latin
Gliridae

Nguồn gốc tên khoa học Gliridae

Tên khoa học 'Gliridae' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glis', có nghĩa là 'chuột ngủ' (dormouse). Hậu tố '-idae' là một quy ước chuẩn trong phân loại sinh học để chỉ một họ động vật. Vì vậy, Gliridae có nghĩa là 'họ chuột ngủ'.

Đặc điểm của loài chuột ngủ

Những loài thuộc họ Gliridae nổi tiếng với tập tính ngủ đông kéo dài, đôi khi đến 6 tháng trong năm. Điều này cũng là nguồn gốc cho tên gọi 'dormouse' trong tiếng Anh, kết hợp từ 'dormir' (ngủ) trong tiếng Latin và 'mouse' (chuột).

Usage Note

Gliridae là tên khoa học của họ sóc chuột. Nó đề cập đến nhóm các loài động vật gặm nhấm có đặc điểm chung là hoạt động về đêm và thường ngủ đông. Từ này được sử dụng trong bối cảnh khoa học và phân loại sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Gliridae
  • family family Gliridae
    (họ Gliridae)
  • rodent rodent family Gliridae
    (họ gặm nhấm Gliridae)
Giới từ + Gliridae
  • species in species in Gliridae
    (các loài trong họ Gliridae)
  • members of members of Gliridae
    (các thành viên của họ Gliridae)
  • classification of classification of Gliridae
    (sự phân loại của họ Gliridae)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gliridae

Danh từ
Lật mặt

Một họ động vật gặm nhấm, bao gồm các loài sóc chuột.

"The Gliridae family includes several species of dormice found across Europe and Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A glirid hibernates for a long time, doesn't it?
Một con chuột sóc ngủ đông trong một thời gian dài, phải không?
Phủ định
The glirid isn't awake during the winter, is it?
Chuột sóc không thức dậy trong suốt mùa đông, phải không?
Nghi vấn
Glirids are nocturnal animals, aren't they?
Chuột sóc là động vật sống về đêm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the behavior of the glirid population in the forest next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của quần thể sóc chuột trong rừng vào năm tới.
Phủ định
The conservationists are not going to interfere with the glirid's natural habitat.
Các nhà bảo tồn sẽ không can thiệp vào môi trường sống tự nhiên của sóc chuột.
Nghi vấn
Will the new regulations protect the glirid from habitat loss?
Liệu các quy định mới có bảo vệ sóc chuột khỏi mất môi trường sống?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a glirid in the wild when I was hiking last week.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con chuột sóc trong tự nhiên khi tôi đi bộ đường dài tuần trước.
Phủ định
If only glirids wouldn't eat all the nuts in my garden.
Giá mà chuột sóc không ăn hết các loại hạt trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Do you wish that glirids could be kept as pets more easily?
Bạn có ước rằng chuột sóc có thể được nuôi làm thú cưng dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gliridae".

Chuột ngủ trong văn hóa phương Tây

Hình ảnh chuột ngủ (dormouse) thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học phương Tây. Câu thành ngữ 'to sleep like a dormouse' (ngủ như chuột ngủ) dùng để chỉ việc ngủ rất say, rất lâu, phản ánh tập tính ngủ đông của chúng. Một ví dụ nổi tiếng khác là nhân vật chuột ngủ trong 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll, thường xuyên ngủ gật trong bữa tiệc trà điên rồ.

Chuột ngủ trong ẩm thực La Mã cổ đại

Vào thời La Mã cổ đại, một số loài chuột ngủ, đặc biệt là chuột ngủ ăn được (edible dormouse - *Glis glis*), được coi là một món đặc sản. Chúng được nuôi trong các chuồng đặc biệt gọi là 'glirarium' và vỗ béo trước khi chế biến. Đây là một phần thú vị của lịch sử ẩm thực, cho thấy cách con người tương tác với động vật hoang dã từ xa xưa.