(Top Banner Ad)
dormouse
B1
noun B1 Động vật học

dormouse

UK: /ˈdɔːrmaʊs/ • US: /ˈdɔːrmaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột sóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, mostly nocturnal rodent of the family Gliridae, that hibernates for long periods.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm nhỏ, chủ yếu hoạt động về đêm thuộc họ Gliridae, ngủ đông trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dormouse curled up in its nest for its long winter sleep."

    "Chuột sóc cuộn tròn trong tổ của nó để ngủ đông dài ngày."

  • "Dormice are protected in many countries due to habitat loss."

    "Chuột sóc được bảo vệ ở nhiều quốc gia do mất môi trường sống."

  • "The hazel dormouse is a protected species in the UK."

    "Chuột sóc hạt dẻ là một loài được bảo vệ ở Vương quốc Anh."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire
Old French
dormir
Old English
mūs
Middle English
dormouse

Nguồn gốc tên gọi 'Chuột ngủ'

Từ 'dormouse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dormir' (có nghĩa là 'ngủ') kết hợp với từ 'mouse' (chuột) trong tiếng Anh cổ. Tên gọi này rất phù hợp vì loài chuột sóc nổi tiếng với việc ngủ đông rất dài, đôi khi lên đến 7 tháng trong năm.

Sự kết hợp độc đáo

Sự kết hợp giữa yếu tố 'dorm-' (từ 'ngủ') và 'mouse' (chuột) tạo nên một cái tên miêu tả chính xác đặc tính nổi bật nhất của loài vật này: một loài chuột nhỏ bé thích ngủ. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ kết hợp các yếu tố để tạo ra những từ mới.

Usage Note

Từ 'dormouse' ám chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ, có họ hàng với sóc, nổi tiếng với việc ngủ đông kéo dài. Việc ngủ đông này có thể kéo dài tới 7 tháng trong năm, tùy thuộc vào loài và điều kiện môi trường. Không giống như chuột hoặc các loài gặm nhấm gây hại khác, dormouse thường sống trên cây và ăn quả hạch, quả mọng và côn trùng. Chúng được tìm thấy chủ yếu ở châu Âu và một phần của châu Á. Không nên nhầm lẫn với các loài chuột nhà (mouse) thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dormouse
  • sleepy a sleepy dormouse
    (một con chuột sóc buồn ngủ)
  • tiny a tiny dormouse
    (một con chuột sóc bé tí)
  • hazel a hazel dormouse
    (một con chuột sóc phỉ (loài chuột sóc phổ biến))
Verb + dormouse
  • hibernate dormice hibernate
    (chuột sóc ngủ đông)
  • spot to spot a dormouse
    (phát hiện một con chuột sóc)
Noun + dormouse
  • habitat dormouse habitat
    (môi trường sống của chuột sóc)
  • nest dormouse nest
    (tổ của chuột sóc)

Idioms

  • sleep like a dormouse

    ngủ say như chết, ngủ rất sâu (như chuột sóc ngủ đông)

    "After working all day, he slept like a dormouse."

    (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã ngủ say như chết.)

  • as still as a dormouse

    im lặng, bất động như chuột sóc (thường để tránh bị phát hiện)

    "The children were as still as dormice, trying not to wake their parents."

    (Bọn trẻ im lặng bất động, cố gắng không đánh thức bố mẹ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormouse

noun
Lật mặt

Một loài gặm nhấm nhỏ, chủ yếu hoạt động về đêm thuộc họ Gliridae, ngủ đông trong thời gian dài.

"The dormouse curled up in its nest for its long winter sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormouse".

Chuột Sóc trong 'Alice ở xứ sở thần tiên'

Dormouse là một nhân vật đáng yêu trong câu chuyện kinh điển 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll, nổi tiếng với việc luôn ngủ gật tại bữa tiệc trà điên rồ của Mad Hatter. Nhân vật này đã giúp phổ biến hình ảnh chuột sóc là loài vật nhỏ bé, dễ thương và hay ngủ.

Vua ngủ đông

Đúng như tên gọi, chuột sóc nổi tiếng với khả năng ngủ đông cực kỳ dài. Chúng có thể ngủ liên tục tới 7 tháng trong năm, chìm vào giấc ngủ sâu để tiết kiệm năng lượng khi thức ăn khan hiếm. Đặc điểm này đã trở thành một biểu tượng của sự chậm chạp, tĩnh lặng hoặc ngủ rất sâu trong nhiều nền văn hóa.