dormouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, mostly nocturnal rodent of the family Gliridae, that hibernates for long periods.
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm nhỏ, chủ yếu hoạt động về đêm thuộc họ Gliridae, ngủ đông trong thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dormouse curled up in its nest for its long winter sleep."
"Chuột sóc cuộn tròn trong tổ của nó để ngủ đông dài ngày."
-
"Dormice are protected in many countries due to habitat loss."
"Chuột sóc được bảo vệ ở nhiều quốc gia do mất môi trường sống."
-
"The hazel dormouse is a protected species in the UK."
"Chuột sóc hạt dẻ là một loài được bảo vệ ở Vương quốc Anh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dormouse' ám chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ, có họ hàng với sóc, nổi tiếng với việc ngủ đông kéo dài. Việc ngủ đông này có thể kéo dài tới 7 tháng trong năm, tùy thuộc vào loài và điều kiện môi trường. Không giống như chuột hoặc các loài gặm nhấm gây hại khác, dormouse thường sống trên cây và ăn quả hạch, quả mọng và côn trùng. Chúng được tìm thấy chủ yếu ở châu Âu và một phần của châu Á. Không nên nhầm lẫn với các loài chuột nhà (mouse) thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleepy a sleepy dormouse (một con chuột sóc buồn ngủ)
-
tiny a tiny dormouse (một con chuột sóc bé tí)
-
hazel a hazel dormouse (một con chuột sóc phỉ (loài chuột sóc phổ biến))
-
hibernate dormice hibernate (chuột sóc ngủ đông)
-
spot to spot a dormouse (phát hiện một con chuột sóc)
-
habitat dormouse habitat (môi trường sống của chuột sóc)
-
nest dormouse nest (tổ của chuột sóc)
Idioms
-
sleep like a dormouse
ngủ say như chết, ngủ rất sâu (như chuột sóc ngủ đông)
"After working all day, he slept like a dormouse."
(Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy đã ngủ say như chết.)
-
as still as a dormouse
im lặng, bất động như chuột sóc (thường để tránh bị phát hiện)
"The children were as still as dormice, trying not to wake their parents."
(Bọn trẻ im lặng bất động, cố gắng không đánh thức bố mẹ chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dormouse
nounMột loài gặm nhấm nhỏ, chủ yếu hoạt động về đêm thuộc họ Gliridae, ngủ đông trong thời gian dài.
"The dormouse curled up in its nest for its long winter sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormouse".
