(Top Banner Ad)
global insignificance
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

global insignificance

UK: /ˌɡləʊbəl ɪnˌsɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /ˌɡloʊbəl ɪnˌsɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu tầm quan trọng không đáng kể trên thế giới vai trò mờ nhạt trên trường quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being globally unimportant, trivial, or of little consequence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không quan trọng, tầm thường hoặc có ít hậu quả trên phạm vi toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country feared its slide into global insignificance."

    "Quốc gia đó lo sợ việc trượt dài vào sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu."

  • "Many small island nations face the threat of global insignificance due to climate change."

    "Nhiều quốc đảo nhỏ phải đối mặt với mối đe dọa về sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu do biến đổi khí hậu."

  • "The author lamented his slide into global insignificance after his initial success."

    "Tác giả than thở về việc trượt dài vào sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu sau thành công ban đầu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective global Liên quan đến toàn thế giới; toàn cầu.
Adverb globally Trên phạm vi toàn cầu; trên khắp thế giới.
Noun globalization Sự toàn cầu hóa.
Verb globalize Toàn cầu hóa (làm cho cái gì đó có phạm vi toàn cầu).
Adjective insignificant Không đáng kể; vô nghĩa; nhỏ bé.
Adverb insignificantly Một cách không đáng kể; một cách vô nghĩa.
Noun significance Tầm quan trọng; ý nghĩa.
Adjective significant Quan trọng; đáng kể; có ý nghĩa.
Verb signify Biểu thị; có ý nghĩa; cho biết.

Synonyms

global unimportance (sự không quan trọng toàn cầu)worldwide triviality (tính tầm thường trên toàn thế giới)international irrelevance (sự không liên quan quốc tế)

Antonyms

global significance (tầm quan trọng toàn cầu)worldwide importance (tầm quan trọng trên toàn thế giới)international influence (ảnh hưởng quốc tế)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Latin
significare
Latin
in-
French
global
French
insignificance
English
global
English
insignificance

Nguồn gốc của "global"

Từ "global" bắt nguồn từ tiếng Latin "globus" (có nghĩa là "quả cầu" hoặc "thế giới"). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "global" và được tiếng Anh mượn để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới hoặc trên phạm vi toàn cầu.

Nguồn gốc của "insignificance"

Từ "insignificance" được tạo thành từ tiền tố Latin "in-" (nghĩa là "không" hoặc "thiếu") và "significance" (tầm quan trọng). "Significance" lại từ tiếng Latin "significare" (có nghĩa là "chỉ ra" hoặc "có ý nghĩa"). Ghép lại, "insignificance" mang ý nghĩa là sự thiếu tầm quan trọng, sự không đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng hoặc tác động của một người, một tổ chức hoặc một sự kiện nào đó trên thế giới. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai. So với 'insignificance' đơn thuần, 'global insignificance' đặc biệt nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng hạn chế trên toàn cầu, không chỉ ở một khu vực hay địa phương.

Prepositions

of in

'- of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng: 'the global insignificance of a small country'. '- in' có thể dùng để chỉ sự tồn tại của tình trạng đó: 'living in global insignificance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global insignificance
  • utter utter global insignificance
    (sự vô nghĩa hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu)
  • relative relative global insignificance
    (sự không đáng kể tương đối trên toàn cầu)
  • profound profound global insignificance
    (sự vô nghĩa sâu sắc trên toàn cầu)
Verb + global insignificance
  • relegate relegate to global insignificance
    (đẩy xuống/giáng cấp vào vị trí không đáng kể trên toàn cầu)
  • fade fade into global insignificance
    (phai nhạt dần vào sự không đáng kể trên toàn cầu)
  • condemn condemn to global insignificance
    (buộc phải chấp nhận/mắc kẹt trong tình trạng không đáng kể trên toàn cầu)

Idioms

  • relegate to global insignificance

    Khiến ai đó/cái gì đó trở nên không quan trọng trên phạm vi toàn cầu; đẩy xuống vị trí không còn tầm ảnh hưởng toàn cầu.

    "The company's outdated products were quickly relegated to global insignificance."

    (Những sản phẩm lỗi thời của công ty nhanh chóng bị đẩy xuống vị trí không đáng kể trên toàn cầu.)

  • fade into global insignificance

    Dần dần biến mất, trở nên không còn quan trọng hoặc bị lãng quên trên phạm vi toàn cầu.

    "Without constant innovation, even once-dominant technologies can fade into global insignificance."

    (Nếu không có sự đổi mới liên tục, ngay cả những công nghệ từng thống trị cũng có thể dần dần trở nên không đáng kể trên toàn cầu.)

  • condemn to global insignificance

    Bị định đoạt hoặc buộc phải chấp nhận một tình trạng không quan trọng trên toàn cầu.

    "Lack of investment might condemn a developing nation to global insignificance."

    (Thiếu đầu tư có thể buộc một quốc gia đang phát triển phải chấp nhận tình trạng không đáng kể trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global insignificance

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không quan trọng, tầm thường hoặc có ít hậu quả trên phạm vi toàn cầu.

"The country feared its slide into global insignificance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face global insignificance if it doesn't adapt to the changing market.
Công ty sẽ phải đối mặt với sự mờ nhạt trên toàn cầu nếu không thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
He is not going to let his past mistakes lead him to global insignificance.
Anh ấy sẽ không để những sai lầm trong quá khứ dẫn anh ấy đến sự mờ nhạt trên toàn cầu.
Nghi vấn
Are we going to allow misinformation to lead to the global insignificance of scientific facts?
Chúng ta có cho phép thông tin sai lệch dẫn đến sự mờ nhạt trên toàn cầu của các sự kiện khoa học không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, with advancements in technology connecting everyone, feeling global insignificance will be something many people will be experiencing.
Trong tương lai, với sự tiến bộ của công nghệ kết nối mọi người, cảm giác về sự vô nghĩa toàn cầu sẽ là điều mà nhiều người sẽ trải qua.
Phủ định
Despite the vastness of the universe, she won't be feeling global insignificance as she dedicates her life to meaningful local work.
Bất chấp sự rộng lớn của vũ trụ, cô ấy sẽ không cảm thấy sự vô nghĩa toàn cầu khi cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho công việc địa phương có ý nghĩa.
Nghi vấn
Will he be grappling with global insignificance as he contemplates his place in the face of ever-expanding digital networks?
Liệu anh ấy có phải vật lộn với sự vô nghĩa toàn cầu khi anh ấy suy ngẫm về vị trí của mình trước mạng lưới kỹ thuật số ngày càng mở rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global insignificance".

Vị trí của con người trong vũ trụ

Khái niệm "global insignificance" thường gợi nhắc về cảm giác nhỏ bé của con người khi đối mặt với sự rộng lớn vô tận của vũ trụ. Nó có thể khiến chúng ta suy ngẫm về sự hữu hạn của cuộc đời và những vấn đề cá nhân so với quy mô vũ trụ, khuyến khích khiêm tốn và nhận thức về tầm nhìn lớn hơn.

Sự phù du của quyền lực và danh vọng

Trong bối cảnh lịch sử và văn hóa, cụm từ này cũng có thể được dùng để nói về sự phù du của quyền lực, danh vọng hoặc tầm ảnh hưởng của một cá nhân, một tổ chức hay một đế chế. Dù có vĩ đại đến đâu, mọi thứ đều có thể phai nhạt và trở nên không đáng kể theo thời gian dài hoặc trong bối cảnh toàn cầu rộng lớn.