global insignificance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being globally unimportant, trivial, or of little consequence.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không quan trọng, tầm thường hoặc có ít hậu quả trên phạm vi toàn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country feared its slide into global insignificance."
"Quốc gia đó lo sợ việc trượt dài vào sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu."
-
"Many small island nations face the threat of global insignificance due to climate change."
"Nhiều quốc đảo nhỏ phải đối mặt với mối đe dọa về sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu do biến đổi khí hậu."
-
"The author lamented his slide into global insignificance after his initial success."
"Tác giả than thở về việc trượt dài vào sự không đáng kể trên phạm vi toàn cầu sau thành công ban đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | global | Liên quan đến toàn thế giới; toàn cầu. |
| Adverb | globally | Trên phạm vi toàn cầu; trên khắp thế giới. |
| Noun | globalization | Sự toàn cầu hóa. |
| Verb | globalize | Toàn cầu hóa (làm cho cái gì đó có phạm vi toàn cầu). |
| Adjective | insignificant | Không đáng kể; vô nghĩa; nhỏ bé. |
| Adverb | insignificantly | Một cách không đáng kể; một cách vô nghĩa. |
| Noun | significance | Tầm quan trọng; ý nghĩa. |
| Adjective | significant | Quan trọng; đáng kể; có ý nghĩa. |
| Verb | signify | Biểu thị; có ý nghĩa; cho biết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu ảnh hưởng hoặc tác động của một người, một tổ chức hoặc một sự kiện nào đó trên thế giới. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai. So với 'insignificance' đơn thuần, 'global insignificance' đặc biệt nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng hạn chế trên toàn cầu, không chỉ ở một khu vực hay địa phương.
Prepositions
'- of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng: 'the global insignificance of a small country'. '- in' có thể dùng để chỉ sự tồn tại của tình trạng đó: 'living in global insignificance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter global insignificance (sự vô nghĩa hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu)
-
relative relative global insignificance (sự không đáng kể tương đối trên toàn cầu)
-
profound profound global insignificance (sự vô nghĩa sâu sắc trên toàn cầu)
-
relegate relegate to global insignificance (đẩy xuống/giáng cấp vào vị trí không đáng kể trên toàn cầu)
-
fade fade into global insignificance (phai nhạt dần vào sự không đáng kể trên toàn cầu)
-
condemn condemn to global insignificance (buộc phải chấp nhận/mắc kẹt trong tình trạng không đáng kể trên toàn cầu)
Idioms
-
relegate to global insignificance
Khiến ai đó/cái gì đó trở nên không quan trọng trên phạm vi toàn cầu; đẩy xuống vị trí không còn tầm ảnh hưởng toàn cầu.
"The company's outdated products were quickly relegated to global insignificance."
(Những sản phẩm lỗi thời của công ty nhanh chóng bị đẩy xuống vị trí không đáng kể trên toàn cầu.)
-
fade into global insignificance
Dần dần biến mất, trở nên không còn quan trọng hoặc bị lãng quên trên phạm vi toàn cầu.
"Without constant innovation, even once-dominant technologies can fade into global insignificance."
(Nếu không có sự đổi mới liên tục, ngay cả những công nghệ từng thống trị cũng có thể dần dần trở nên không đáng kể trên toàn cầu.)
-
condemn to global insignificance
Bị định đoạt hoặc buộc phải chấp nhận một tình trạng không quan trọng trên toàn cầu.
"Lack of investment might condemn a developing nation to global insignificance."
(Thiếu đầu tư có thể buộc một quốc gia đang phát triển phải chấp nhận tình trạng không đáng kể trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global insignificance
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không quan trọng, tầm thường hoặc có ít hậu quả trên phạm vi toàn cầu.
"The country feared its slide into global insignificance."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to face global insignificance if it doesn't adapt to the changing market. |
Công ty sẽ phải đối mặt với sự mờ nhạt trên toàn cầu nếu không thích ứng với thị trường đang thay đổi. |
| Phủ định | He is not going to let his past mistakes lead him to global insignificance. |
Anh ấy sẽ không để những sai lầm trong quá khứ dẫn anh ấy đến sự mờ nhạt trên toàn cầu. |
| Nghi vấn | Are we going to allow misinformation to lead to the global insignificance of scientific facts? |
Chúng ta có cho phép thông tin sai lệch dẫn đến sự mờ nhạt trên toàn cầu của các sự kiện khoa học không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, with advancements in technology connecting everyone, feeling global insignificance will be something many people will be experiencing. |
Trong tương lai, với sự tiến bộ của công nghệ kết nối mọi người, cảm giác về sự vô nghĩa toàn cầu sẽ là điều mà nhiều người sẽ trải qua. |
| Phủ định | Despite the vastness of the universe, she won't be feeling global insignificance as she dedicates her life to meaningful local work. |
Bất chấp sự rộng lớn của vũ trụ, cô ấy sẽ không cảm thấy sự vô nghĩa toàn cầu khi cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho công việc địa phương có ý nghĩa. |
| Nghi vấn | Will he be grappling with global insignificance as he contemplates his place in the face of ever-expanding digital networks? |
Liệu anh ấy có phải vật lộn với sự vô nghĩa toàn cầu khi anh ấy suy ngẫm về vị trí của mình trước mạng lưới kỹ thuật số ngày càng mở rộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global insignificance".
