(Top Banner Ad)
powerlessness
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị học

powerlessness

UK: /ˈpaʊələsnəs/ • US: /ˈpaʊərləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất lực tình trạng không có quyền lực sự yếu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without power, ability, or authority to control or influence events or people.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có quyền lực, khả năng hoặc thẩm quyền để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citizens felt a deep sense of powerlessness against the corrupt government."

    "Người dân cảm thấy một cảm giác bất lực sâu sắc trước chính phủ tham nhũng."

  • "Many marginalized communities experience powerlessness due to systemic discrimination."

    "Nhiều cộng đồng bị gạt ra ngoài lề trải qua sự bất lực do sự phân biệt đối xử có hệ thống."

  • "The powerlessness of the individual against large corporations is a growing concern."

    "Sự bất lực của cá nhân trước các tập đoàn lớn là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Verb power Cung cấp năng lượng, tăng cường sức mạnh
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless Không có sức mạnh, bất lực
Verb empower Trao quyền, cho phép
Noun empowerment Sự trao quyền, sự làm cho mạnh mẽ hơn
Verb disempower Tước quyền, làm suy yếu
Noun disempowerment Sự tước quyền, sự suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
Old English
-leas
Old English
-ness
English
powerless
English
powerlessness

Nguồn gốc của 'Powerlessness'

Từ 'powerlessness' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba thành phần chính. 'Power' (sức mạnh, quyền lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-less' (không có, thiếu) đến từ tiếng Anh cổ '-leas'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' (trạng thái, tính chất) cũng từ tiếng Anh cổ '-ness'. Kết hợp lại, 'powerlessness' mô tả trạng thái không có sức mạnh hoặc quyền lực, không thể làm gì.

Usage Note

Từ 'powerlessness' thường diễn tả cảm giác bất lực, yếu đuối, không thể thay đổi được tình hình. Nó khác với 'weakness' (sự yếu đuối) ở chỗ 'powerlessness' nhấn mạnh vào sự thiếu quyền lực và khả năng tác động, trong khi 'weakness' tập trung vào sự thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. So với 'helplessness' (sự bất lực), 'powerlessness' có thể bao hàm cả yếu tố chính trị, xã hội chứ không chỉ giới hạn ở khả năng cá nhân.

Prepositions

in against

'in powerlessness': thể hiện trạng thái chìm đắm trong sự bất lực. Ví dụ: 'He was trapped in powerlessness.'. 'against powerlessness': thể hiện sự chống lại, đấu tranh với sự bất lực. Ví dụ: 'The group fought against powerlessness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powerlessness
  • utter utter powerlessness
    (Sự bất lực hoàn toàn)
  • complete complete powerlessness
    (Sự bất lực tuyệt đối)
  • profound profound powerlessness
    (Sự bất lực sâu sắc)
  • deep deep powerlessness
    (Sự bất lực sâu thẳm)
  • helpless helpless powerlessness
    (Sự bất lực vô vọng)
Verb + powerlessness
  • feel feel powerlessness
    (Cảm thấy bất lực)
  • experience experience powerlessness
    (Trải qua sự bất lực)
  • overcome overcome powerlessness
    (Vượt qua sự bất lực)
  • reduce to reduce someone to powerlessness
    (Biến ai đó thành vô dụng, làm ai đó hoàn toàn bất lực)
  • contribute to contribute to powerlessness
    (Góp phần vào sự bất lực)
Noun + of + powerlessness
  • sense of a sense of powerlessness
    (Cảm giác bất lực)
  • feeling of a feeling of powerlessness
    (Cảm giác bất lực)
  • state of a state of powerlessness
    (Trạng thái bất lực)

Idioms

  • A sense of powerlessness

    Một cảm giác bất lực, không thể kiểm soát tình hình hoặc tác động đến nó.

    "She was overwhelmed by a sense of powerlessness in the face of the natural disaster."

    (Cô ấy bị nhấn chìm bởi cảm giác bất lực trước thảm họa thiên nhiên.)

  • Reduced to powerlessness

    Bị tước bỏ mọi quyền lực hoặc khả năng hành động, trở nên hoàn toàn bất lực.

    "The economic crisis reduced many small businesses to powerlessness."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình trạng bất lực hoàn toàn.)

  • Struggle with powerlessness

    Đấu tranh với cảm giác hoặc trạng thái bất lực, cố gắng tìm cách vượt qua nó.

    "He often struggled with powerlessness when dealing with bureaucracy."

    (Anh ấy thường vật lộn với sự bất lực khi phải đối phó với bộ máy quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powerlessness

noun
Lật mặt

Trạng thái không có quyền lực, khả năng hoặc thẩm quyền để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc con người.

"The citizens felt a deep sense of powerlessness against the corrupt government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They felt a profound sense of powerlessness after the company announced its closure.
Họ cảm thấy một cảm giác bất lực sâu sắc sau khi công ty thông báo đóng cửa.
Phủ định
None of us expected such powerlessness in the face of a technological failure.
Không ai trong chúng tôi ngờ tới sự bất lực như vậy khi đối mặt với một sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Does anyone truly understand the depth of their powerlessness in this situation?
Có ai thực sự hiểu được mức độ bất lực của họ trong tình huống này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She feels a sense of powerlessness when faced with such injustice.
Cô ấy cảm thấy sự bất lực khi đối mặt với sự bất công như vậy.
Phủ định
He does not show any powerlessness despite the challenging situation.
Anh ấy không hề tỏ ra bất lực mặc dù tình hình đầy thử thách.
Nghi vấn
Does anyone experience powerlessness when they cannot control their destiny?
Có ai trải qua cảm giác bất lực khi họ không thể kiểm soát được số phận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powerlessness".

Hội chứng Bất lực Mắc phải (Learned Helplessness)

Trong tâm lý học phương Tây, 'powerlessness' có liên quan mật thiết đến khái niệm 'Learned Helplessness' (Hội chứng Bất lực Mắc phải). Đây là một tình trạng tâm lý mà một người hoặc động vật học cách hành xử thụ động và chấp nhận hoàn cảnh tiêu cực vì họ đã trải qua nhiều kinh nghiệm không thể kiểm soát được kết quả, ngay cả khi cơ hội thay đổi xuất hiện. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh trầm cảm và rối loạn lo âu.

Bất lực trong xã hội và chính trị

Khái niệm 'powerlessness' cũng rất quan trọng trong phân tích xã hội và chính trị. Nó thường được dùng để mô tả tình cảnh của các nhóm yếu thế, người nghèo, hoặc những người bị thiệt thòi trong xã hội, những người cảm thấy không có tiếng nói hoặc khả năng tác động đến các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Sự bất lực này có thể dẫn đến sự thất vọng, xa lánh và các vấn đề xã hội khác.