(Top Banner Ad)
globetrotter
B2
noun B2 Du lịch và Văn hóa

globetrotter

UK: /ˈɡləʊbˌtrɒtər/ • US: /ˈɡloʊbˌtrɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người du lịch vòng quanh thế giới người lãng du dân du mục toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels regularly to many different countries.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a seasoned globetrotter, having visited over 50 countries."

    "Cô ấy là một người du lịch khắp thế giới dày dặn kinh nghiệm, đã đến thăm hơn 50 quốc gia."

  • "My dream is to become a globetrotter and experience different cultures."

    "Ước mơ của tôi là trở thành một người du lịch khắp thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau."

  • "He's a real globetrotter, always planning his next adventure."

    "Anh ấy là một người du lịch khắp thế giới thực thụ, luôn lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globetrotter người đi du lịch khắp thế giới
Noun globetrotting việc đi du lịch khắp thế giới
Adjective globetrotting đi khắp thế giới (ví dụ: a globetrotting adventure)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
troter
English
globetrotter

Nguồn gốc thú vị của "globetrotter"

Từ "globetrotter" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp "globe" (quả địa cầu, thế giới) và "trotter" (người đi nhanh, người chạy). "Globe" bắt nguồn từ tiếng Latin "globus" (quả cầu), còn "trotter" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "troter" (đi nước kiệu). Ghép lại, "globetrotter" vẽ nên hình ảnh một người đi "nước kiệu" khắp quả địa cầu, tức là đi du lịch nhiều nơi trên thế giới một cách tích cực và thường xuyên.

Usage Note

Từ 'globetrotter' mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để chỉ những người có niềm đam mê khám phá thế giới và có khả năng tài chính hoặc thời gian để thực hiện những chuyến đi đó. Nó khác với 'tourist' (khách du lịch) ở chỗ nhấn mạnh sự phiêu lưu và khám phá nhiều nền văn hóa khác nhau, thay vì chỉ tham quan các địa điểm nổi tiếng. So với 'traveler' (người du lịch), 'globetrotter' có phạm vi rộng hơn, chỉ những người đi khắp thế giới chứ không chỉ một vài địa điểm.

Prepositions

of as

'- Globetrotter of: Chỉ người có kinh nghiệm du lịch nhiều nơi thuộc một khu vực, vùng miền hoặc có kinh nghiệm cụ thể về một loại hình du lịch nào đó.
- Globetrotter as: Diễn tả vai trò hoặc đặc điểm của một người khi họ đi du lịch khắp thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globetrotter
  • seasoned seasoned globetrotter
    (người đi khắp thế giới dày dạn kinh nghiệm)
  • avid avid globetrotter
    (người đam mê đi khắp thế giới)
  • adventurous adventurous globetrotter
    (người đi khắp thế giới ưa mạo hiểm)
Verb + globetrotter
  • become become a globetrotter
    (trở thành một người đi khắp thế giới)
  • meet meet a globetrotter
    (gặp một người đi khắp thế giới)

Idioms

  • a globetrotting lifestyle

    một lối sống đi khắp thế giới

    "She enjoys a globetrotting lifestyle, working remotely from different countries."

    (Cô ấy thích một lối sống đi khắp thế giới, làm việc từ xa ở nhiều quốc gia khác nhau.)

  • on a globetrotting adventure

    trong một cuộc phiêu lưu đi khắp thế giới

    "After graduation, he embarked on a globetrotting adventure across Asia and Europe."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu đi khắp thế giới qua Châu Á và Châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globetrotter

noun
Lật mặt

Một người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.

"She is a seasoned globetrotter, having visited over 50 countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she saves enough money, she will become a globetrotter.
Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy sẽ trở thành một người thích đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
If he doesn't take risks, he won't become a globetrotter.
Nếu anh ấy không chấp nhận rủi ro, anh ấy sẽ không trở thành một người thích đi du lịch khắp thế giới.
Nghi vấn
Will she become a globetrotter if she travels to many countries?
Liệu cô ấy có trở thành một người thích đi du lịch khắp thế giới nếu cô ấy đi du lịch đến nhiều quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globetrotter".

Hình ảnh lãng mạn của người đi khắp thế giới

Từ "globetrotter" thường gợi lên hình ảnh một người tự do, mạo hiểm, khám phá các nền văn hóa khác nhau và trải nghiệm cuộc sống một cách phong phú. Nó mang một sự lãng mạn nhất định, khác với "tourist" (khách du lịch) chỉ đơn thuần đến một địa điểm để tham quan. Globetrotter tìm kiếm trải nghiệm sâu sắc và sự hiểu biết về thế giới.

Globetrotting trong kỷ nguyên hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm "globetrotter" gắn liền với xu hướng làm việc từ xa và lối sống "digital nomad" (dân du mục kỹ thuật số). Nhiều người có thể vừa làm việc vừa đi du lịch vòng quanh thế giới, biến ước mơ "đi khắp thế giới" trở thành hiện thực mà không cần phải từ bỏ công việc hay sự nghiệp.