(Top Banner Ad)
wanderlust
B2
noun B2 Du lịch, Tâm lý học

wanderlust

UK: /ˈwɒndəlʌst/ • US: /ˈwɑːndərˌlʌst/

Nghĩa tiếng Việt

máu xê dịch tính thích ngao du niềm đam mê du lịch và khám phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong desire to travel and explore the world.

Vietnamese Meaning

Niềm khao khát mạnh mẽ được du lịch và khám phá thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quit her job to satisfy her wanderlust and travel the world."

    "Cô ấy đã bỏ việc để thỏa mãn niềm khao khát du lịch và đi vòng quanh thế giới."

  • "Reading about different cultures only fueled his wanderlust."

    "Đọc về các nền văn hóa khác nhau chỉ càng thổi bùng thêm niềm khao khát du lịch của anh ấy."

  • "Many young people today feel a strong sense of wanderlust."

    "Nhiều người trẻ ngày nay cảm thấy một niềm khao khát du lịch rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wanderer Người thích đi đây đó, người lãng du
Verb wander Đi lang thang, đi đây đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
wandern (to wander)
German
Lust (desire)
English
wanderlust

Nguồn gốc của 'Wanderlust'

Từ 'wanderlust' có nguồn gốc từ tiếng Đức, kết hợp giữa 'wandern' (đi lang thang) và 'Lust' (khao khát). Nó diễn tả một mong muốn mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được để đi du lịch và khám phá thế giới.

Usage Note

Từ 'wanderlust' thường được dùng để chỉ một khát vọng sâu sắc, khó cưỡng lại được đối với việc đi đây đi đó. Nó không chỉ đơn thuần là mong muốn đi du lịch mà còn là khao khát khám phá những điều mới lạ, trải nghiệm những nền văn hóa khác biệt và mở rộng tầm nhìn. Khác với 'travel bug' (cơn nghiện du lịch) mang tính chất nhẹ nhàng, 'wanderlust' thể hiện một sự thôi thúc mạnh mẽ hơn từ bên trong.

Prepositions

for with

‘Wanderlust for’: Thể hiện khao khát đối với việc du lịch. Ví dụ: He had a strong wanderlust for the Himalayas.
‘Wanderlust with’: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh sự đồng hành cùng khao khát du lịch. Ví dụ: Her wanderlust with her best friend led them to backpacking across Europe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanderlust
  • Incurable wanderlust
    (Niềm đam mê du lịch không thể chữa khỏi)
  • Intense wanderlust
    (Niềm đam mê du lịch mãnh liệt)
Verb + wanderlust
  • Feed one's wanderlust
    (Nuôi dưỡng niềm đam mê du lịch của ai đó)
  • Suppress one's wanderlust
    (Kìm nén niềm đam mê du lịch của ai đó)
  • Experience wanderlust
    (Trải nghiệm niềm đam mê du lịch)

Idioms

  • Bitten by the travel bug (similar meaning)

    Bị 'con bọ du lịch' cắn (ám chỉ việc rất thích đi du lịch)

    "Ever since she visited Europe, she's been bitten by the travel bug."

    (Kể từ khi cô ấy đến thăm châu Âu, cô ấy đã bị 'con bọ du lịch' cắn.)

  • Have itchy feet (similar meaning)

    Ngứa ngáy chân (ám chỉ việc muốn đi đâu đó)

    "I have itchy feet, I need to go somewhere new."

    (Tôi ngứa ngáy chân quá, tôi cần phải đi đến một nơi nào đó mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanderlust

noun
Lật mặt

Niềm khao khát mạnh mẽ được du lịch và khám phá thế giới.

"She quit her job to satisfy her wanderlust and travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her wanderlust led her to explore remote corners of the world.
Niềm đam mê du ngoạn của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá những vùng hẻo lánh trên thế giới.
Phủ định
He doesn't have wanderlust; he prefers the comforts of home.
Anh ấy không có niềm đam mê du ngoạn; anh ấy thích sự thoải mái ở nhà hơn.
Nghi vấn
Does her wanderlust ever let her settle down in one place?
Niềm đam mê du ngoạn của cô ấy có bao giờ cho phép cô ấy định cư ở một nơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanderlust".

Gap Year

Ở nhiều nước phương Tây, sinh viên thường có một 'gap year' (năm trống) sau khi tốt nghiệp trung học trước khi vào đại học. Đây là thời gian để họ đi du lịch, làm việc, hoặc tình nguyện để khám phá bản thân và thế giới, thỏa mãn 'wanderlust'.