(Top Banner Ad)
world traveler
B2
Noun B2 Du lịch, Văn hóa, Xã hội

world traveler

UK: /ˈwɜːld ˈtrævələ(r)/ • US: /ˈwɜːrld ˈtrævələr/

Nghĩa tiếng Việt

người du lịch thế giới người hay đi du lịch khắp thế giới người lữ hành thế giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels extensively around the world, typically for pleasure or exploration.

Vietnamese Meaning

Một người đi du lịch rộng rãi khắp thế giới, thường là để giải trí hoặc khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true world traveler, having visited over 50 countries."

    "Cô ấy là một người du lịch thế giới thực thụ, đã ghé thăm hơn 50 quốc gia."

  • "Becoming a world traveler was always her dream."

    "Trở thành một người du lịch thế giới luôn là ước mơ của cô ấy."

  • "World travelers often share their experiences through blogs and social media."

    "Những người du lịch thế giới thường chia sẻ kinh nghiệm của họ thông qua blog và mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel sự du lịch, chuyến đi
Noun traveler người đi du lịch, khách du lịch
Adjective traveling đang đi du lịch, lưu động
Noun globe-trotter người đi khắp thế giới (đồng nghĩa với 'world traveler')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld (nguồn gốc của 'world')
Old French
travaillier (nguồn gốc của 'traveler')
Modern English
world traveler (Ghép từ 'world' và 'traveler')

Nguồn Gốc Của 'World Traveler'

Cụm từ 'world traveler' (người du lịch vòng quanh thế giới) là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'World' (thế giới) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'woruld', mang ý nghĩa về 'cuộc sống của con người' hay 'thời đại của con người'. Trong khi đó, 'traveler' (người du hành) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travaillier', ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hay 'khó khăn', sau đó phát triển thành 'thực hiện một chuyến đi'. Khi kết hợp lại, 'world traveler' miêu tả một người đã đi và khám phá nhiều nơi trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một người có kinh nghiệm du lịch quốc tế phong phú. Khác với 'tourist', 'world traveler' ngụ ý sự khám phá, trải nghiệm văn hóa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần tham quan các địa điểm nổi tiếng. Nó cũng khác với 'backpacker' vì không nhất thiết chỉ những người du lịch bụi, mà có thể là bất kỳ ai, miễn là họ đã đi nhiều nơi trên thế giới. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hiểu biết và mở mang kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + world traveler
  • become become a world traveler
    (trở thành người đi khắp thế giới)
  • meet meet a world traveler
    (gặp gỡ một người đã đi khắp thế giới)
Noun + world traveler
  • life of a life of a world traveler
    (cuộc sống của một người du lịch vòng quanh thế giới)

Idioms

  • live the life of a world traveler

    sống cuộc đời của một người du lịch khắp thế giới (ám chỉ cuộc sống phiêu lưu, khám phá nhiều nơi)

    "After retirement, he decided to live the life of a world traveler."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống cuộc đời của một người du lịch khắp thế giới.)

  • have the heart of a world traveler

    có trái tim của một người du lịch vòng quanh thế giới (ám chỉ tinh thần yêu thích khám phá, phiêu lưu, không ngại thử thách)

    "Despite her quiet job, she has the heart of a world traveler."

    (Mặc dù có công việc thầm lặng, cô ấy lại có trái tim của một người yêu khám phá và phiêu lưu khắp thế giới.)

  • a world traveler's best friend

    người bạn thân nhất của một người đi khắp thế giới (thường dùng để chỉ một vật dụng thiết yếu, hữu ích cho chuyến đi)

    "A durable backpack is a world traveler's best friend."

    (Một chiếc ba lô bền chắc là người bạn thân thiết nhất của người đi khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world traveler

Noun
Lật mặt

Một người đi du lịch rộng rãi khắp thế giới, thường là để giải trí hoặc khám phá.

"She is a true world traveler, having visited over 50 countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She embodies the spirit of a world traveler: always seeking new adventures and experiences.
Cô ấy thể hiện tinh thần của một người du hành thế giới: luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và trải nghiệm mới.
Phủ định
He doesn't consider himself a world traveler: he prefers the comfort of his own home to exploring new lands.
Anh ấy không coi mình là một người du hành thế giới: anh ấy thích sự thoải mái ở nhà hơn là khám phá những vùng đất mới.
Nghi vấn
Is she truly a world traveler: or does she just take a lot of vacations?
Cô ấy có thực sự là một người du hành thế giới không: hay cô ấy chỉ đi nghỉ mát nhiều thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world traveler".

Gap Year và Trải Nghiệm Thế Giới

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Úc, 'gap year' là một truyền thống phổ biến. Đây là khoảng thời gian (thường là một năm) mà học sinh dành ra sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc làm việc. Mục đích là để trưởng thành, tích lũy kinh nghiệm sống và mở rộng tầm nhìn trước khi bước vào đại học hoặc sự nghiệp. Nhiều 'world traveler' bắt đầu hành trình của mình từ một 'gap year'.

Phong Cách Sống 'Digital Nomad'

'Digital Nomad' (những người du mục kỹ thuật số) là một xu hướng đang phát triển, nơi các cá nhân sử dụng công nghệ để làm việc từ xa khi đang đi du lịch khắp thế giới. Họ có thể là nhà văn, lập trình viên, nhà thiết kế đồ họa hoặc bất kỳ nghề nghiệp nào không yêu cầu sự hiện diện vật lý tại một văn phòng. Phong cách sống này cho phép nhiều người thực hiện ước mơ trở thành 'world traveler' mà vẫn duy trì thu nhập.