(Top Banner Ad)
glockenspiel
B2
danh từ B2 Âm nhạc

glockenspiel

UK: /ˈɡlɒkənspiːl/ • US: /ˈɡlɑːkənspiːl/

Nghĩa tiếng Việt

glockenspiel chuông kim loại bộ chuông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A percussion instrument consisting of a set of tuned metal bars arranged in a keyboard-like fashion, played with small hammers or mallets.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bộ gõ bao gồm một tập hợp các thanh kim loại được điều chỉnh cao độ, được sắp xếp theo kiểu bàn phím, và được chơi bằng các búa nhỏ hoặc vồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glockenspiel added a magical touch to the Christmas carol."

    "Chiếc glockenspiel đã thêm một nét kỳ diệu cho bài thánh ca Giáng sinh."

  • "The orchestra featured a glockenspiel solo."

    "Dàn nhạc có một đoạn độc tấu glockenspiel."

  • "She is learning to play the glockenspiel."

    "Cô ấy đang học chơi glockenspiel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glockenspieler

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

German
Glockenspiel

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'glockenspiel' có nguồn gốc từ tiếng Đức, là sự kết hợp của hai từ: 'Glocke' nghĩa là 'chuông' và 'Spiel' nghĩa là 'chơi' hoặc 'trò chơi'. Do đó, tên gọi này mô tả chính xác bản chất của nhạc cụ: một bộ chuông kim loại được chơi để tạo ra âm thanh trong trẻo, ngân vang.

Usage Note

Glockenspiel tạo ra âm thanh sáng, lấp lánh và thường được sử dụng trong các bản nhạc giao hưởng, nhạc phim và nhạc pop. Nó khác với xylophone ở chỗ các thanh của nó được làm bằng kim loại thay vì gỗ, tạo ra âm thanh khác biệt.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói về việc sử dụng glockenspiel trong một bản nhạc hoặc dàn nhạc. Ví dụ: 'The glockenspiel is used in this symphony.' ‘On’ có thể được dùng để chỉ việc chơi glockenspiel. Ví dụ: 'She played beautifully on the glockenspiel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glockenspiel
  • bright bright glockenspiel
    (đàn glockenspiel âm thanh trong trẻo/sáng)
  • orchestral orchestral glockenspiel
    (đàn glockenspiel dùng trong dàn nhạc)
  • chromatic chromatic glockenspiel
    (đàn glockenspiel đủ 12 nốt bán cung)
Verb + glockenspiel
  • play play the glockenspiel
    (chơi đàn glockenspiel)
  • strike strike the glockenspiel
    (gõ vào đàn glockenspiel)
  • tune tune the glockenspiel
    (dò dây/điều chỉnh âm thanh đàn glockenspiel)
Noun + glockenspiel
  • glockenspiel glockenspiel sound
    (âm thanh của đàn glockenspiel)
  • glockenspiel glockenspiel solo
    (tiết mục độc tấu glockenspiel)
Preposition + glockenspiel
  • on perform on the glockenspiel
    (biểu diễn với đàn glockenspiel)
  • with play a melody with a glockenspiel
    (chơi một giai điệu bằng đàn glockenspiel)

Idioms

  • play the glockenspiel

    chơi đàn glockenspiel

    "She learned to play the glockenspiel in elementary school."

    (Cô ấy đã học chơi đàn glockenspiel từ thời tiểu học.)

  • the sound of a glockenspiel

    âm thanh của đàn glockenspiel

    "The clear, ringing sound of a glockenspiel adds sparkle to the orchestra."

    (Âm thanh trong trẻo, ngân vang của đàn glockenspiel thêm phần lấp lánh cho dàn nhạc.)

  • a glockenspiel solo

    một bản độc tấu glockenspiel

    "The composer included a beautiful glockenspiel solo in the final movement."

    (Nhà soạn nhạc đã đưa một đoạn độc tấu glockenspiel tuyệt đẹp vào chương cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glockenspiel

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ bộ gõ bao gồm một tập hợp các thanh kim loại được điều chỉnh cao độ, được sắp xếp theo kiểu bàn phím, và được chơi bằng các búa nhỏ hoặc vồ.

"The glockenspiel added a magical touch to the Christmas carol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glockenspiel".

Trong Âm Nhạc Giao Hưởng và Quân Nhạc

Đàn glockenspiel thường được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng để tạo ra những âm thanh cao, trong trẻo, giống tiếng chuông, giúp làm sáng tổng thể âm sắc. Nó cũng là một nhạc cụ phổ biến trong các ban nhạc diễu hành (marching bands) nhờ khả năng tạo ra âm thanh rõ ràng, vang xa, dễ dàng nghe thấy ngoài trời.

Âm Thanh Đặc Trưng và Vai Trò

Âm thanh của glockenspiel được mô tả là sáng, lung linh và có độ vang, thường gợi lên cảm giác vui tươi, huyền ảo hoặc thơ ngây. Do đó, nó thường được dùng để tạo hiệu ứng âm thanh đặc biệt trong các tác phẩm, ví dụ như mô phỏng tiếng chuông, tiếng kim loại lấp lánh hoặc mang lại không khí 'cổ tích' cho âm nhạc.