(Top Banner Ad)
marimba
B1
danh từ B1 Âm nhạc

marimba

UK: /məˈrɪmbə/ • US: /məˈrɪmbə/

Nghĩa tiếng Việt

đàn marimba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A percussion instrument consisting of a set of wooden bars struck with mallets to produce musical tones.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gõ bao gồm một bộ các thanh gỗ được gõ bằng dùi để tạo ra các âm điệu âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert featured a solo performance on the marimba."

    "Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn độc tấu trên đàn marimba."

  • "The marimba's warm tone filled the concert hall."

    "Âm thanh ấm áp của đàn marimba lấp đầy phòng hòa nhạc."

  • "She is taking lessons to learn how to play the marimba."

    "Cô ấy đang học các bài học để học cách chơi đàn marimba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marimba Nhạc cụ marimba
Noun marimbist Người chơi marimba

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Bantu (Kimbundu)
marimba
Spanish/Portuguese
marimba
English
marimba

Nguồn Gốc Từ Châu Phi

Từ 'marimba' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bantu ở châu Phi, ví dụ như Kimbundu, nơi nó được ghép từ tiền tố số nhiều 'ma-' và 'rimba' (có nghĩa là 'xylophone' hoặc 'nhạc cụ có thanh gỗ'). Vì vậy, 'marimba' có thể hiểu là 'nhiều thanh'. Nhạc cụ này được những người nô lệ mang đến châu Mỹ và dần trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt là ở khu vực Mỹ Latinh.

Usage Note

Marimba là một nhạc cụ thuộc họ xylophone, nhưng thường có kích thước lớn hơn và âm vực rộng hơn. Nó thường có các ống cộng hưởng (resonators) dưới các thanh gỗ để tăng cường âm thanh. Marimba được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc dân gian và nghệ thuật của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Phi và châu Mỹ Latinh.

Prepositions

on with

Khi nói về việc chơi marimba, ta dùng 'on' (ví dụ: 'He played a beautiful melody on the marimba.'). Khi nói về việc sử dụng dùi để chơi marimba, ta dùng 'with' (ví dụ: 'She struck the marimba with mallets.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marimba
  • play play the marimba
    (chơi marimba)
  • strike strike the marimba
    (đánh marimba)
  • tune tune a marimba
    (lên dây marimba)
Adjective + marimba
  • wooden wooden marimba
    (marimba gỗ)
  • resonant resonant marimba
    (marimba vang âm)
  • vibrant vibrant marimba
    (marimba sống động, rộn ràng)
Noun + marimba
  • marimba marimba music
    (nhạc marimba)
  • marimba marimba sound
    (âm thanh marimba)
  • marimba marimba player
    (người chơi marimba)

Idioms

  • play the marimba

    chơi nhạc cụ marimba

    "She learned to play the marimba at a young age."

    (Cô ấy học chơi marimba từ khi còn nhỏ.)

  • the sound of the marimba

    âm thanh của marimba

    "The sound of the marimba filled the concert hall with its warm tones."

    (Âm thanh của marimba tràn ngập khán phòng với những nốt trầm ấm áp.)

  • a marimba concert

    một buổi hòa nhạc marimba

    "We attended a marimba concert last night, it was fascinating."

    (Tối qua chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc marimba, thật là lôi cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marimba

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ gõ bao gồm một bộ các thanh gỗ được gõ bằng dùi để tạo ra các âm điệu âm nhạc.

"The concert featured a solo performance on the marimba."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced every day, I would play the marimba beautifully.
Nếu tôi luyện tập mỗi ngày, tôi sẽ chơi đàn marimba rất hay.
Phủ định
If I didn't have a marimba, I wouldn't be able to join the band.
Nếu tôi không có đàn marimba, tôi sẽ không thể tham gia ban nhạc.
Nghi vấn
Would you learn to play the marimba if you had more free time?
Bạn có học chơi đàn marimba không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the sound of the marimba.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích âm thanh của đàn marimba.
Phủ định
He told me that he did not know how to play the marimba.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết chơi đàn marimba.
Nghi vấn
She asked if I had ever heard anyone play the marimba.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nghe ai chơi đàn marimba chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a marimba next month.
Cô ấy sẽ mua một cây đàn marimba vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to play the marimba at the concert.
Họ sẽ không chơi đàn marimba tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will he learn to play the marimba?
Liệu anh ấy có học chơi đàn marimba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marimba".

Nguồn Gốc Châu Phi và Biểu Tượng Mỹ Latinh

Marimba có nguồn gốc sâu xa từ các nhạc cụ xylophone truyền thống của châu Phi. Khi du nhập vào châu Mỹ, nó nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu trong âm nhạc và văn hóa của nhiều quốc gia Mỹ Latinh, đặc biệt là Guatemala, nơi marimba được công nhận là nhạc cụ quốc gia và là biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc văn hóa dân tộc.

Sự Đa Dạng trong Âm Nhạc

Dù có xuất phát điểm từ âm nhạc dân gian, marimba đã chứng tỏ tính linh hoạt đáng kinh ngạc khi được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại khác nhau. Từ nhạc cổ điển (với các tác phẩm của Darius Milhaud hay Paul Creston) đến nhạc jazz, các bản nhạc đương đại và thậm chí cả nhạc phim, âm thanh ấm áp, mộc mạc và đôi khi rộn ràng của marimba mang lại một nét độc đáo không thể nhầm lẫn.